Thư viện thuật ngữ ngân hàng

8224 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Quản trị rủi ro 297

3 tuyến bảo vệ

Quản trị rủi ro

ALM

Asset Liability Management

Quản trị rủi ro

ALM là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

ALM trong ngân hàng (Asset Liability Management)

Quản trị rủi ro

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Anh là gì?

Quản trị rủi ro

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Hàn là gì?

Quản trị rủi ro

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Nhật là gì?

Quản trị rủi ro

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Trung là gì?

Quản trị rủi ro

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Tây Ban Nha là gì?

Quản trị rủi ro

An ninh mạng ngân hàng

Banking Cybersecurity

Quản trị rủi ro

Hệ thống biện pháp bảo vệ mạng lưới, dữ liệu và giao dịch điện tử của ngân hàng.

Ba tuyến phòng thủ

Three Lines of Defence

Quản trị rủi ro

Mô hình quản trị rủi ro gồm: bộ phận kinh doanh (tuyến 1), quản lý rủi ro/tuân thủ (tuyến 2), kiểm toán nội bộ (tuyến 3).

Ba tuyến phòng vệ

Three Lines of Defense

Quản trị rủi ro

Mô hình quản trị rủi ro gồm bộ phận kinh doanh, bộ phận quản lý rủi ro và kiểm toán nội bộ.

Ba tuyến phòng vệ

Three Lines of Defense

Quản trị rủi ro

Mô hình quản trị rủi ro gồm bộ phận kinh doanh, bộ phận quản lý rủi ro và kiểm toán nội bộ.

Basel II

Basel II Accord

Quản trị rủi ro

Basel II là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Basel II/III

Quản trị rủi ro

Basel II/III (Tiêu chuẩn an toàn vốn ngân hàng)

Quản trị rủi ro

Basel II/III tiếng Anh là gì?

Quản trị rủi ro

Basel II/III tiếng Hàn là gì?

Quản trị rủi ro

Basel II/III tiếng Nhật là gì?

Quản trị rủi ro

Basel II/III tiếng Trung là gì?

Quản trị rủi ro

Basel II/III tiếng Tây Ban Nha là gì?

Quản trị rủi ro

Basel III

Basel III Framework

Quản trị rủi ro

Basel III là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Báo cáo rủi ro

Risk Report

Quản trị rủi ro

Báo cáo định kỳ trình bày tình hình rủi ro, các chỉ số theo dõi và biện pháp kiểm soát.

Báo cáo rủi ro

Risk Report

Quản trị rủi ro

Báo cáo định kỳ trình bày tình hình rủi ro, các chỉ số theo dõi và biện pháp kiểm soát.

Báo cáo rủi ro nội bộ ICAAP

Internal Capital Adequacy Assessment Process

Quản trị rủi ro

Quy trình ngân hàng tự đánh giá mức vốn cần thiết để bù đắp tất cả rủi ro trọng yếu.

Báo cáo rủi ro định kỳ

Periodic Risk Report

Quản trị rủi ro

Báo cáo hàng ngày, hàng tuần hoặc hàng tháng về tình hình rủi ro gửi đến ban lãnh đạo và hội đồng quản trị.

Bảo hiểm rủi ro hoạt động

Operational Risk Insurance

Quản trị rủi ro

Sản phẩm bảo hiểm bảo vệ ngân hàng trước các tổn thất từ rủi ro vận hành như gian lận nội bộ, lỗi hệ thống, thiên tai.

Bộ đệm vốn dự phòng

Capital Conservation Buffer

Quản trị rủi ro

Vốn bổ sung 2,5% RWA theo Basel III, ngăn ngân hàng phân phối toàn bộ lợi nhuận khi vốn gần giới hạn tối thiểu.

Bộ đệm vốn nghịch chu kỳ

Countercyclical Capital Buffer

Quản trị rủi ro

Vốn bổ sung (0–2,5% RWA) yêu cầu khi tín dụng tăng trưởng quá nóng, được giải phóng khi chu kỳ suy giảm.

CAMELS — Mô hình đánh giá ngân hàng tiếng Anh là gì?

Quản trị rủi ro

CAMELS — Mô hình đánh giá ngân hàng tiếng Hàn là gì?

Quản trị rủi ro

Trang 1/10 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.