Tiền thoái thu
Tiền thoái thu (Refund / Reversal of Collected Amount) là khoản tiền ngân hàng hoàn trả lại cho khách hàng do đã thu sai, thu thừa hoặc thu không đúng quy định trong các giao dịch trước đó — ví dụ: thu nhầm phí dịch vụ, tính sai lãi vay, thu trùng một khoản phí, hoặc giao dịch bị hủy sau khi đã hạch toán thu tiền. Thoái thu là nghiệp vụ điều chỉnh kế toán ngược lại với nghiệp vụ thu tiền ban đầu — về bản chất là một bút toán đảo (reversal entry) nhằm đưa số liệu kế toán và số dư tài khoản khách hàng về đúng trạng thái thực tế. Quy trình thoái thu thường yêu cầu: phát hiện/xác nhận sai sót (do khách hàng khiếu nại hoặc ngân hàng tự rà soát) → bộ phận nghiệp vụ liên quan xác minh và lập đề nghị thoái thu → cấp có thẩm quyền phê duyệt → hạch toán thoái thu, hoàn tiền vào tài khoản khách hàng → lưu hồ sơ, thông báo cho khách hàng. Việc kiểm soát chặt chẽ nghiệp vụ thoái thu rất quan trọng để tránh rủi ro gian lận nội bộ (lợi dụng thoái thu khống để chiếm đoạt tiền).
Ví dụ thực tế
Khách hàng A phát hiện ngân hàng đã thu nhầm phí thường niên thẻ tín dụng hai lần trong cùng một tháng do lỗi hệ thống. Sau khi khách hàng khiếu nại và bộ phận vận hành xác minh lỗi, ngân hàng lập bút toán thoái thu, hoàn trả lại khoản phí thu thừa vào tài khoản của khách hàng A trong vòng 3 ngày làm việc.
Tiếng Anh
Tiền thoái thu tiếng anh là Refund / Reversal Entry. Đây là bút toán điều chỉnh kế toán phổ biến trong hệ thống ngân hàng quốc tế.
Tiếng Nhật
Tiền thoái thu tiếng nhật là 返金処理(へんきんしょり). Đây là nghiệp vụ hoàn trả tiền thu sai phổ biến trong kế toán ngân hàng Nhật Bản.
Tiếng Hàn
Tiền thoái thu tiếng hàn là 환불처리(환불처리). Đây là nghiệp vụ hoàn trả tiền tương ứng trong kế toán ngân hàng Hàn Quốc.
Tiếng Trung
Tiền thoái thu tiếng trung là 退款处理(tuìkuǎn chǔlǐ). Đây là nghiệp vụ hoàn trả tiền thu sai phổ biến trong kế toán ngân hàng Trung Quốc.