Bỏ qua điều hướng

Tiền tệ là gì? — Khái niệm, chức năng và phân loại là gì?

Tiền tệ & Ngoại hối

Tiền tệ là gì?

Tiền tệ (Money / Currency) là phương tiện trao đổi được thừa nhận chung trong một nền kinh tế, do Nhà nước phát hành và đảm bảo giá trị, được sử dụng để đo lường giá trị hàng hóa, dịch vụ và thực hiện các khoản thanh toán. Tiền tệ là kết quả tất yếu của quá trình phát triển lực lượng sản xuất, khi nền kinh tế hàng hóa ra đời kéo theo nhu cầu thay thế hình thức trao đổi hàng lấy hàng (barter) bằng một vật trung gian chung. Tại Việt Nam, đơn vị tiền tệ hợp pháp là Việt Nam Đồng, ký hiệu VNĐ, mã ISO 4217 là VND, do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) độc quyền phát hành theo quy định của Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Khác với "tiền" theo nghĩa đen chỉ các tờ tiền giấy hay đồng xu cầm trên tay, thuật ngữ "tiền tệ" trong nghiệp vụ ngân hàng và tài chính bao trùm cả tiền mặt, tiền ghi sổ và tiền điện tử — tức mọi phương tiện được chấp nhận để thanh toán nghĩa vụ nợ và đo lường giá trị kinh tế. Hiểu đúng bản chất tiền tệ là nền tảng để nắm các khái niệm liên quan như lãi suất, cung tiền M1/M2, lạm phát và chính sách tiền tệ.

Năm chức năng cơ bản của tiền tệ

Theo lý thuyết kinh tế học cổ điển và Keynes, tiền tệ thực hiện năm chức năng chính:

1. Phương tiện trao đổi (Medium of Exchange): Tiền được dùng làm vật trung gian trong mua bán hàng hóa và dịch vụ, giúp loại bỏ những hạn chế của trao đổi hàng hóa trực tiếp (trùng khớp nhu cầu kép — double coincidence of wants). Ví dụ: thay vì phải tìm người vừa mua lúa vừa cần nón, nông dân có thể bán lúa lấy tiền rồi dùng tiền mua nón.

2. Đơn vị đo lường giá trị (Unit of Account): Tiền là thước đo chung để định giá mọi hàng hóa, dịch vụ và tài sản. Một chiếc điện thoại có giá 20 triệu VNĐ, một căn hộ có giá 3 tỷ VNĐ — nhờ tiền tệ, người mua và người bán dễ dàng so sánh giá trị tương đối.

3. Phương tiện cất trữ giá trị (Store of Value): Tiền cho phép cá nhân và doanh nghiệp giữ sức mua theo thời gian. Tuy nhiên, chức năng này bị ảnh hưởng bởi lạm phát: nếu lạm phát 10%/năm, 100 triệu VNĐ gửi trong tủ sau một năm chỉ còn sức mua tương đương khoảng 90 triệu VNĐ. Vì vậy, người có tiền nhàn rỗi thường chuyển sang gửi tiết kiệm, mua vàng hoặc đầu tư tài sản sinh lời.

4. Phương tiện thanh toán (Means of Payment): Tiền dùng để trả nợ, đóng thuế, thanh toán hợp đồng, thực hiện các nghĩa vụ tài chính đến hạn. Chức năng này đặc biệt quan trọng trong hoạt động ngân hàng, nơi tiền tệ là "huyết mạch" của hệ thống thanh toán.

5. Tiền tệ thế giới (World Money): Một số đồng tiền mạnh được chấp nhận trong thanh toán quốc tế, dự trữ ngoại hối và giao dịch ngoại hối toàn cầu. Những đồng tiền thế giới phổ biến gồm Đô la Mỹ (USD), Euro (EUR), Yên Nhật (JPY), Bảng Anh (GBP) và gần đây là Nhân dân tệ (CNY). USD vẫn chiếm hơn 58% dự trữ ngoại hối toàn cầu theo dữ liệu IMF.

Phân loại tiền tệ trong hệ thống tài chính

Có nhiều tiêu chí phân loại tiền tệ, phổ biến nhất gồm:

Theo hình thức tồn tại:

  • Tiền mặt (Cash/Currency in circulation): Tiền giấy polymer và tiền kim loại do NHNN phát hành. Tại Việt Nam, các mệnh giá đang lưu thông gồm 100đ, 200đ, 500đ, 1.000đ, 2.000đ, 5.000đ (tiền kim loại) và 1.000đ, 2.000đ, 5.000đ, 10.000đ, 20.000đ, 50.000đ, 100.000đ, 200.000đ, 500.000đ (tiền giấy polymer). NHNN đã ngừng phát hành và loại bỏ dần các mệnh giá dưới 1.000đ.
  • Tiền ghi sổ (Book Money/Deposit Money): Số dư trên tài khoản thanh toán tại ngân hàng, được sử dụng qua séc, ủy nhiệm chi, chuyển tiền điện tử. Đây là thành phần chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cung tiền M2 của Việt Nam (thường trên 90%).
  • Tiền điện tử (E-money): Giá trị tiền được lưu trữ trong ví điện tử, thẻ trả trước, mobile money. Theo NHNN, đến cuối 2024, lượng giao dịch qua ví điện tử tại Việt Nam đã vượt hàng tỷ USD/năm, phản ánh xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt mạnh mẽ.

Theo phạm vi sử dụng:

  • Nội tệ (Domestic Currency): Đồng tiền được lưu hành hợp pháp trong lãnh thổ một quốc gia, tại Việt Nam là VNĐ.
  • Ngoại tệ (Foreign Currency): Đồng tiền của quốc gia khác, được quy đổi theo tỷ giá hối đoái. Tại Việt Nam, các giao dịch trong lãnh thổ phải bằng VNĐ, trừ trường hợp được phép theo quy định.

Theo nguồn gốc phát hành:

  • Tiền pháp định (Fiat Money): Tiền do Nhà nước phát hành, không có giá trị nội tại, giá trị dựa trên sự tin tưởng của công chúng và chính sách của Chính phủ. VNĐ là tiền pháp định.
  • Tiền hàng hóa (Commodity Money): Tiền có giá trị nội tại (vàng, bạc), hiện ít được sử dụng trực tiếp.
  • Tiền mã hóa (Cryptocurrency): Tài sản kỹ thuật số phi tập trung như Bitcoin, Ethereum. Theo quy định hiện hành của Chính phủ Việt Nam, tiền mã hóa không được công nhận là tiền tệ hay phương tiện thanh toán hợp pháp tại Việt Nam.

Cung tiền M1, M2 và chính sách tiền tệ

Trong nghiệp vụ ngân hàng, tiền tệ thường được lượng hóa thông qua các khối lượng tiền (money supply) do NHNN công bố:

  • M0 (tiền cơ sở): Tiền mặt do NHNN phát hành cộng dự trữ của các ngân hàng thương mại (NHTM) tại NHNN.
  • M1 = M0 + tiền gửi không kỳ hạn tại NHTM (tài khoản thanh toán, tiền gửi có thể chuyển nhượng ngay).
  • M2 = M1 + tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm không chuyển nhượng, chứng chỉ tiền gửi và các công cụ thị trường tiền. Đây là chỉ tiêu cung tiền rộng nhất mà NHNN Việt Nam sử dụng làm mục tiêu điều hành chính sách tiền tệ.

Khi NHNN muốn kiểm soát lạm phát hoặc kích thích tăng trưởng, NHNN sẽ tác động vào cung tiền thông qua các công cụ: lãi suất tái cấp vốn, lãi suất tái chiết khấu, nghiệp vụ thị trường mở (OMO), tỷ lệ dự trữ bắt buộc, hạn mức tín dụng. Đây là nhóm nội dung trọng tâm thường xuất hiện trong các bài thi tuyển dụng vào vị trí chuyên viên tín dụng, giao dịch viên, quan hệ khách hàng tại ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Tiền tệ và tiền có phải là một khái niệm không? Trả lời: Theo nghĩa hẹp, "tiền" thường chỉ tiền mặt (tiền giấy, tiền xu) mà người dân cầm trên tay. Theo nghĩa rộng trong ngân hàng và tài chính, "tiền tệ" bao gồm cả tiền ghi sổ trên tài khoản, tiền điện tử và các công cụ có thể dùng để thanh toán. Vì vậy, khi đề thi hỏi về "cung tiền M2", ứng viên cần nhớ rằng phạm vi này rộng hơn nhiều so với tiền mặt lưu thông.

Hỏi: Tại sao Bitcoin không phải là tiền tệ tại Việt Nam? Trả lời: Theo quy định pháp luật hiện hành, tiền tệ hợp pháp phải do Ngân hàng Nhà nước độc quyền phát hành và được công nhận là phương tiện thanh toán hợp pháp. Tiền mã hóa như Bitcoin không do bất kỳ cơ quan nhà nước nào phát hành, không được kiểm soát bởi NHNN và không được chấp nhận thanh toán cho các nghĩa vụ nợ theo quy định pháp luật Việt Nam. Do đó, dù có thể được giao dịch tự do trên thị trường tài sản ảo, Bitcoin không có tư cách pháp lý là tiền tệ.

Hỏi: Chức năng "cất trữ giá trị" của tiền tệ bị ảnh hưởng thế nào trong thời kỳ lạm phát cao? Trả lời: Khi lạm phát tăng cao, sức mua của tiền giảm nhanh theo thời gian, đồng nghĩa với việc giữ tiền mặt chịu "thiệt hại" thực tế. Ví dụ, với mức lạm phát 15%/năm, 1 tỷ VNĐ giữ trong két sau một năm chỉ còn sức mua tương đương khoảng 870 triệu VNĐ. Vì thế, người dân và doanh nghiệp có xu hướng chuyển sang nắm giữ tài sản phi lạm phát như vàng, bất động sản, ngoại tệ mạnh hoặc tìm kiếm các kênh đầu tư có lợi suất thực dương. Đây cũng là lý do NHNN thường nâng lãi suất điều hành để giữ giá trị đồng nội tệ.


Disclaimer: Nội dung trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý hay tư vấn tài chính chuyên nghiệp. Đối với các quy định cụ thể về tiền tệ và phát hành tiền, ứng viên nên tham khảo trực tiếp Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các văn bản hướng dẫn hiện hành của NHNN.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.