Thẻ tín dụng là gì?
Thẻ thanh toán cho phép chủ thẻ chi tiêu trước trả tiền sau trong hạn mức tín dụng được cấp.
Thuật ngữ tiếng Anh: Credit Card
Lĩnh vực: Thanh toán
Giải thích chi tiết
Thẻ tín dụng (Credit Card) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực thanh toán. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp cán bộ ngân hàng và người học nắm vững kiến thức chuyên môn, phục vụ tốt cho công việc và kỳ thi tuyển dụng.
Trong thực tế hoạt động ngân hàng tại Việt Nam, thẻ tín dụng được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong ngân hàng
Thuật ngữ thẻ tín dụng thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động nghiệp vụ hàng ngày tại chi nhánh và hội sở
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong đề thi tuyển dụng ngân hàng và chứng chỉ hành nghề
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Luyện thi ngân hàng
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các đề thi tuyển dụng ngân hàng. Hãy luyện tập thêm với bộ đề thi thử để nắm vững kiến thức.
Tiếng Anh
Các thuật ngữ tiếng Anh thường gặp khi dùng thẻ tín dụng
Khi tìm hiểu về thẻ tín dụng bằng tài liệu tiếng Anh hoặc giao dịch với ngân hàng quốc tế, người dùng thường gặp các cụm từ sau đi kèm "Credit Card":
- Credit Limit: hạn mức tín dụng — số tiền tối đa được phép chi tiêu
- Statement Date: ngày sao kê — ngày ngân hàng chốt và gửi bảng kê giao dịch
- Due Date / Payment Due Date: ngày đến hạn thanh toán
- Minimum Payment: số tiền thanh toán tối thiểu
- Grace Period: thời gian miễn lãi (nếu thanh toán đủ trước hạn)
- Interest Rate / APR (Annual Percentage Rate): lãi suất thẻ tính theo năm
Bảng thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Credit Card | Thẻ tín dụng |
| Credit Limit | Hạn mức tín dụng |
| Statement Date | Ngày sao kê |
| Due Date | Ngày đến hạn |
| Card Interest Rate / APR | Lãi suất thẻ |
| Annual Fee | Phí thường niên |
| Cashback | Hoàn tiền |
| Cardholder | Chủ thẻ |
Phân biệt với các loại thẻ khác
- Debit Card (thẻ ghi nợ): trừ tiền trực tiếp từ tài khoản, không phải vay từ ngân hàng
- Prepaid Card (thẻ trả trước): nạp tiền trước khi sử dụng, không có hạn mức tín dụng
- Credit Card (thẻ tín dụng): chi tiêu trước trong hạn mức được cấp, hoàn trả sau theo kỳ sao kê
Ứng dụng thực tế
Khi đọc hợp đồng thẻ, sao kê hoặc điều khoản sử dụng bằng tiếng Anh của các ngân hàng quốc tế, nắm vững nhóm từ vựng trên giúp khách hàng hiểu đúng nghĩa vụ thanh toán, thời hạn và các khoản phí liên quan, tránh phát sinh lãi hoặc phí phạt do đọc nhầm điều khoản.
Tiếng Nhật
Thẻ tín dụng tiếng Nhật là クレジットカード. Đây là thuật ngữ chuyên ngành nghiệp vụ ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Nhật liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Nhật thường xuất hiện trong các tài liệu của hệ thống ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho), các kỳ thi chứng chỉ ngân hàng Nhật, và giao dịch giữa doanh nghiệp Việt-Nhật. Biết thuật ngữ tiếng Nhật giúp nhân viên ngân hàng phục vụ tốt hơn khách hàng doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam.
Tiếng Hàn
Thẻ tín dụng tiếng Hàn là 신용카드(신용카드). Đây là thuật ngữ chuyên ngành nghiệp vụ ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Hàn liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Hàn phổ biến trong hệ thống ngân hàng Hàn Quốc (Shinhan, Woori, KEB Hana) — các ngân hàng có hiện diện mạnh tại Việt Nam. Nhân viên tại Shinhan Bank Việt Nam, Woori Bank Việt Nam thường cần nắm thuật ngữ tiếng Hàn để giao tiếp với đối tác và trụ sở chính.
Tiếng Trung
Thẻ tín dụng tiếng Trung là 信用卡(xìnyòngkǎ). Đây là thuật ngữ chuyên ngành nghiệp vụ ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Trung được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China, CCB), Đài Loan (CTBC, Cathay United), và Hong Kong (HSBC, Standard Chartered). Đây cũng là thuật ngữ thường gặp trong các tài liệu tài chính bằng tiếng Trung khi làm việc với đối tác Trung Quốc, Đài Loan.
Tiếng Tây Ban Nha
Thẻ tín dụng tiếng Tây Ban Nha là Tarjeta de Crédito. Đây là thuật ngữ chuyên ngành nghiệp vụ ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Tây Ban Nha liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha sử dụng trong hệ thống ngân hàng các nước Mỹ Latinh (Banco Santander, BBVA) và Tây Ban Nha. Tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ chính thức tại 20 quốc gia, nên thuật ngữ tài chính tiếng Tây Ban Nha rất quan trọng trong bối cảnh ngân hàng toàn cầu.