Bỏ qua điều hướng

Lệnh chuyển có là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Lệnh chuyển có

Lệnh chuyển có (Credit Transfer Order) là chỉ thị thanh toán do bên trả tiền (bên chuyển) gửi đến ngân hàng của mình, yêu cầu ghi có (chuyển tiền vào) tài khoản của bên thụ hưởng — đây là phương thức thanh toán không dùng tiền mặt phổ biến nhất trong hệ thống thanh toán liên ngân hàng, thường được gọi là "chuyển khoản" trong giao dịch hàng ngày. Quy trình lệnh chuyển có: khách hàng A lập lệnh chuyển tiền tại ngân hàng của mình (ghi nợ tài khoản A) → ngân hàng A gửi lệnh qua hệ thống thanh toán (thanh toán điện tử liên ngân hàng IBPS, NAPAS, hoặc SWIFT với chuyển tiền quốc tế) → ngân hàng của bên nhận (B) nhận lệnh và ghi có vào tài khoản B. Lệnh chuyển có khác với séc và ủy nhiệm thu ở chỗ: lệnh chuyển có do BÊN TRẢ TIỀN chủ động khởi tạo (đẩy tiền đi — "push payment"), trong khi ủy nhiệm thu do BÊN NHẬN TIỀN khởi tạo yêu cầu thu tiền (kéo tiền về — "pull payment"). Lệnh chuyển có là nền tảng của các dịch vụ chuyển tiền, thanh toán lương, thanh toán hóa đơn tự động qua ngân hàng.

Ví dụ thực tế

Công ty A lập lệnh chuyển có 500 triệu đồng để thanh toán lương cho 50 nhân viên qua Internet Banking. Ngân hàng của công ty A ghi nợ tài khoản công ty, gửi lệnh qua hệ thống thanh toán liên ngân hàng NAPAS, và trong vài giây các ngân hàng nhận lệnh sẽ ghi có vào tài khoản của từng nhân viên tương ứng.

Tiếng Anh

Lệnh chuyển có tiếng anh là Credit Transfer Order. Đây là phương thức thanh toán không dùng tiền mặt phổ quát toàn cầu.

Tiếng Nhật

Lệnh chuyển có tiếng nhật là 振込指図(ふりこみさしず). Đây là lệnh chuyển khoản phổ biến trong hệ thống thanh toán ngân hàng Nhật Bản.

Tiếng Hàn

Lệnh chuyển có tiếng hàn là 이체지시(이체지시). Đây là lệnh chuyển khoản tương ứng trong hệ thống thanh toán tại Hàn Quốc.

Tiếng Trung

Lệnh chuyển có tiếng trung là 转账指令(zhuǎnzhàng zhǐlìng). Đây là lệnh chuyển khoản phổ biến trong hệ thống thanh toán ngân hàng Trung Quốc.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

N

Ngân hàng

Tổng quan ngân hàng

Ngân hàng là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.