Hệ số thu nợ
Hệ số thu nợ (Debt Collection Ratio) là chỉ tiêu đo lường hiệu quả thu hồi nợ của ngân hàng trong một kỳ, được tính bằng công thức: Hệ số thu nợ = Doanh số thu nợ trong kỳ / Doanh số cho vay trong kỳ (hoặc / Dư nợ bình quân trong kỳ, tùy phương pháp tính từng ngân hàng áp dụng). Hệ số này càng cao (tiệm cận hoặc vượt 100%) cho thấy ngân hàng thu hồi nợ hiệu quả so với lượng vốn đã giải ngân, phản ánh chất lượng thẩm định tín dụng tốt và công tác quản lý, đôn đốc thu hồi nợ chặt chẽ. Hệ số thu nợ thấp là tín hiệu cảnh báo sớm về rủi ro tín dụng — có thể do khách hàng gặp khó khăn tài chính, thẩm định ban đầu chưa chính xác, hoặc công tác giám sát sau vay chưa hiệu quả. Chỉ tiêu này thường được ngân hàng theo dõi song song với tỷ lệ nợ quá hạn và tỷ lệ nợ xấu để có bức tranh toàn diện về chất lượng danh mục tín dụng — hệ số thu nợ phản ánh khía cạnh "dòng chảy" (thu hồi theo thời gian), trong khi tỷ lệ nợ xấu phản ánh khía cạnh "tồn đọng" (số dư nợ có vấn đề tại một thời điểm).
Ví dụ thực tế
Trong năm 2026, chi nhánh ngân hàng X giải ngân 100 tỷ đồng cho vay mới và thu về 85 tỷ đồng tiền gốc, lãi từ các khoản vay. Hệ số thu nợ = 85/100 = 85%. So với chi nhánh Y có hệ số thu nợ chỉ 60%, chi nhánh X đang quản lý thu hồi nợ hiệu quả hơn đáng kể, dù cả hai có quy mô cho vay tương đương.
Tiếng Anh
Hệ số thu nợ tiếng anh là Debt Collection Ratio. Đây là chỉ tiêu đánh giá hiệu quả tín dụng phổ biến trong quản trị rủi ro ngân hàng quốc tế.
Tiếng Nhật
Hệ số thu nợ tiếng nhật là 回収率(かいしゅうりつ). Đây là chỉ tiêu hiệu quả thu hồi nợ dùng trong quản trị rủi ro tín dụng Nhật Bản.
Tiếng Hàn
Hệ số thu nợ tiếng hàn là 채권회수율(채권회수율). Đây là chỉ tiêu hiệu quả thu hồi nợ tương ứng tại ngân hàng Hàn Quốc.
Tiếng Trung
Hệ số thu nợ tiếng trung là 收贷率(shōudài lǜ). Đây là chỉ tiêu hiệu quả thu hồi nợ phổ biến trong quản trị rủi ro tín dụng Trung Quốc.