Doanh số thu nợ
Doanh số thu nợ (Debt Collection Turnover) là tổng số tiền ngân hàng thu hồi được từ khách hàng vay (bao gồm cả gốc và lãi) trong một kỳ báo cáo nhất định (tháng, quý, năm), phản ánh hiệu quả hoạt động thu hồi nợ và chất lượng quản lý danh mục tín dụng của ngân hàng hoặc từng cán bộ tín dụng. Doanh số thu nợ khác với dư nợ (số tiền khách hàng còn đang nợ tại một thời điểm) — doanh số thu nợ là chỉ tiêu LUỒNG (dòng tiền thu về trong kỳ), còn dư nợ là chỉ tiêu TỒN (số dư tại một thời điểm). Công thức liên hệ cơ bản: Dư nợ cuối kỳ = Dư nợ đầu kỳ + Doanh số cho vay trong kỳ − Doanh số thu nợ trong kỳ. Doanh số thu nợ là một trong các chỉ tiêu KPI quan trọng đánh giá hiệu quả công việc của chuyên viên/cán bộ tín dụng, cùng với chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ và tỷ lệ nợ xấu — một cán bộ tín dụng tốt cần cân bằng cả ba chỉ tiêu này, không chỉ chạy theo tăng trưởng dư nợ mà bỏ qua chất lượng thu hồi nợ.
Ví dụ thực tế
Trong quý 1/2026, Phòng Tín dụng chi nhánh X giải ngân 50 tỷ đồng cho vay mới (doanh số cho vay) và thu về 45 tỷ đồng từ các khoản vay đến hạn, trả trước hạn (doanh số thu nợ). Dư nợ tín dụng của chi nhánh tăng ròng 5 tỷ đồng trong quý — phản ánh tốc độ cho vay đang nhanh hơn tốc độ thu hồi nợ.
Tiếng Anh
Doanh số thu nợ tiếng anh là Debt Collection Turnover. Đây là chỉ tiêu KPI tín dụng phổ biến trong quản trị danh mục vay ngân hàng quốc tế.
Tiếng Nhật
Doanh số thu nợ tiếng nhật là 回収高(かいしゅうだか). Đây là chỉ tiêu thu hồi nợ dùng trong quản trị tín dụng ngân hàng Nhật Bản.
Tiếng Hàn
Doanh số thu nợ tiếng hàn là 채권회수액(채권회수액). Đây là chỉ tiêu thu hồi nợ tương ứng tại ngân hàng Hàn Quốc.
Tiếng Trung
Doanh số thu nợ tiếng trung là 收贷额(shōudài é). Đây là chỉ tiêu thu hồi nợ phổ biến trong quản trị tín dụng ngân hàng Trung Quốc.