Bỏ qua điều hướng

Bảo hiểm đầu tư (Investment-linked Insurance) là gì?

Bảo hiểm

Bảo hiểm đầu tư (Investment-linked Insurance)

Bảo hiểm đầu tư (Investment-linked Insurance — bảo hiểm liên kết đầu tư) là sản phẩm bảo hiểm nhân thọ kết hợp giữa bảo vệ rủi ro (tử vong, thương tật) và đầu tư sinh lời, trong đó một phần phí bảo hiểm được phân bổ vào các quỹ đầu tư do công ty bảo hiểm quản lý. Tại Việt Nam, sản phẩm này tồn tại dưới hai dạng chính theo quy định của Luật Kinh doanh bảo hiểm: (1) Bảo hiểm liên kết chung (Universal Life) — công ty bảo hiểm công bố lãi suất đầu tư tối thiểu cam kết, khách hàng không tự chọn quỹ; (2) Bảo hiểm liên kết đơn vị (Unit-linked) — khách hàng tự chọn phân bổ phí vào các quỹ đầu tư (quỹ cổ phiếu, quỹ trái phiếu, quỹ cân bằng) với mức độ rủi ro/lợi nhuận khác nhau, giá trị hợp đồng biến động theo NAV (giá trị tài sản ròng) của quỹ. Cấu trúc phí: phí bảo hiểm rủi ro (mua bảo vệ), phí quản lý hợp đồng, phí quản lý quỹ, phí ban đầu (khấu trừ cao trong 1-3 năm đầu) — đây là điểm nhiều khách hàng chưa hiểu rõ trước khi ký hợp đồng, dẫn đến khiếu nại phổ biến giai đoạn 2022-2023. Khác biệt với gửi tiết kiệm: bảo hiểm đầu tư không đảm bảo lãi suất cố định (trừ phần liên kết chung có lãi suất tối thiểu), có thể lỗ vốn nếu NAV quỹ giảm, và rút trước hạn thường bị phạt/mất giá trị tích luỹ đáng kể trong những năm đầu. Ưu điểm: kết hợp bảo vệ tài chính dài hạn cho gia đình và cơ hội tăng trưởng tài sản qua thị trường vốn, phù hợp với người có khung thời gian đầu tư dài (10-20 năm). Kênh phân phối chính tại Việt Nam là bancassurance (ngân hàng bán chéo bảo hiểm) — từ 2023, Ngân hàng Nhà nước siết chặt giám sát tư vấn bancassurance sau nhiều vụ việc tư vấn không rõ ràng, yêu cầu ghi âm quá trình tư vấn và tài liệu minh bạch hoá.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

Bảo hiểm hưu trí (Pension Insurance / Retirement Insurance)

Bảo hiểm

Bảo hiểm hưu trí là sản phẩm bảo hiểm nhân thọ tích luỹ dài hạn do công ty bảo hiểm thương mại cung

B

Bảo hiểm hưu trí tiếng Anh là gì?

Bảo hiểm

Bảo hiểm hưu trí tiếng Anh là Pension Insurance / Retirement Insurance. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

B

Bảo hiểm hưu trí tiếng Hàn là gì?

Bảo hiểm

Bảo hiểm hưu trí tiếng Hàn là 퇴직연금보험(퇴직연금보험). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

B

Bảo hiểm hưu trí tiếng Nhật là gì?

Bảo hiểm

Bảo hiểm hưu trí tiếng Nhật là 年金保険(ねんきんほけん). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Nhật.

B

Bảo hiểm hưu trí tiếng Trung là gì?

Bảo hiểm

Bảo hiểm hưu trí tiếng Trung là 养老保险(yǎnglǎo bǎoxiǎn). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Trung.

B

Bảo hiểm hưu trí tiếng Tây Ban Nha là gì?

Bảo hiểm

Bảo hiểm hưu trí tiếng Tây Ban Nha là Seguro de Pensiones / Seguro de Jubilación. Thuật ngữ ngân hàn

B

Bảo hiểm liên kết đầu tư tiếng Anh là gì?

Bảo hiểm

Bảo hiểm liên kết đầu tư tiếng Anh là Unit-Linked Insurance Plan (ULIP). Thuật ngữ ngân hàng song ng

B

Bảo hiểm liên kết đầu tư tiếng Hàn là gì?

Bảo hiểm

Bảo hiểm liên kết đầu tư tiếng Hàn là 유닛링크보험(변액보험). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.