GDP (Gross Domestic Product) – Tổng sản phẩm quốc nội
GDP là giá trị thị trường của toàn bộ hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong lãnh thổ kinh tế của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm hoặc một quý. Lãnh thổ kinh tế ở đây được hiểu theo nghĩa rộng, bao gồm cả các khu vực ngoài biên giới địa lý mà quốc gia đó có quyền quản lý (ví dụ: vùng đặc quyền kinh tế, lãnh thổ cho thuê). Người sản xuất ra hàng hóa, dịch vụ tính trong GDP có thể là công dân trong nước hoặc người nước ngoài, miễn là hoạt động sản xuất diễn ra trong lãnh thổ kinh tế của quốc gia đó. GDP là chỉ tiêu quan trọng nhất phản ánh quy mô và tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế, đồng thời là cơ sở để tính nhiều chỉ tiêu so sánh quốc tế khác như GDP bình quân đầu người, tỷ lệ nợ công/GDP, hay hệ số Gini liên quan đến phân phối thu nhập.
GNP (Gross National Product) – Tổng sản phẩm quốc gia
GNP là giá trị thị trường của toàn bộ hàng hóa và dịch vụ cuối cùng do công dân và doanh nghiệp mang quốc tịch của một nước sản xuất ra, trong một khoảng thời gian nhất định, bất kể hoạt động sản xuất đó diễn ra trên lãnh thổ quốc gia hay ở nước ngoài. Như vậy, GNP mở rộng phạm vi so với GDP theo chiều ngang: nó ghi nhận thêm sản lượng của công dân nước ngoài đang sinh sống và làm việc trong lãnh thổ quốc gia, đồng thời loại trừ sản lượng của người nước ngoài tạo ra trong lãnh thổ quốc gia nhưng lại tính thêm sản lượng của công dân nước này ở nước ngoài. GNP phản ánh đúng hơn năng lực thực sự của công dân một quốc gia, nhưng lại kém nhạy với quy mô hoạt động kinh tế nội địa, vì vậy ngày nay nhiều hệ thống thống kê quốc tế đã chuyển sang sử dụng GNI (Gross National Income – Tổng thu nhập quốc gia) thay thế.
Mối quan hệ giữa GDP và GNP
GDP và GNP liên hệ với nhau qua công thức: GNP = GDP + Thu nhập ròng từ nước ngoài (NFP – Net Factor Payments from abroad). Trong đó, thu nhập ròng từ nước ngoài là phần chênh lệch giữa thu nhập của công dân nước này tạo ra ở nước ngoài (ví dụ: lợi nhuận chuyển về của doanh nghiệp FDI Việt Nam hoạt động tại Lào) và thu nhập của người nước ngoài tạo ra trong nước (ví dụ: lợi nhuận mà doanh nghiệp FDI tại Việt Nam chuyển về nước họ). Nếu NFP dương, nghĩa là công dân nước đó kiếm được nhiều ở nước ngoài hơn mức người nước ngoài kiếm được trong nước, khi đó GNP lớn hơn GDP và ngược lại. Ví dụ minh họa: một quốc gia có GDP là 500 tỷ USD, công dân ở nước ngoài tạo ra thêm 30 tỷ USD, trong khi người nước ngoài trong nước tạo ra 10 tỷ USD, thì NFP = 20 tỷ USD và GNP = 520 tỷ USD.
Phân biệt các chỉ tiêu GDP danh nghĩa, GDP thực và các phương pháp tính
Cùng là GDP nhưng có nhiều cách đo lường khác nhau tùy mục đích phân tích. GDP danh nghĩa (Nominal GDP) được tính theo giá hiện hành của năm đang xét, phản ánh cả yếu tố sản lượng và yếu tố giá cả, thường dùng để so sánh quy mô nền kinh tế giữa các quốc gia khi quy đổi sang cùng một đơn vị tiền tệ (thường là USD). GDP thực (Real GDP) được tính theo giá cố định của một năm gốc, đã loại bỏ yếu tố lạm phát, là chỉ tiêu phù hợp để đánh giá tăng trưởng thực sự theo thời gian. Có ba phương pháp tính GDP phổ biến: (1) Phương pháp sản xuất – tính tổng giá trị gia tăng của tất cả các ngành; (2) Phương pháp sử dụng cuối cùng – tính theo các khoản chi tiêu cuối cùng gồm tiêu dùng hộ gia đình (C), tiêu dùng chính phủ (G), đầu tư (I) và xuất khẩu ròng (NX), với công thức GDP = C + I + G + NX; (3) Phương pháp thu nhập – tính theo tổng thu nhập của các yếu tố sản xuất gồm tiền lương, tiền thuê, lợi nhuận, thuế gián thu. Theo quy định hiện hành của Tổng cục Thống kê, GDP Việt Nam được công bố theo cả phương pháp sản xuất và phương pháp sử dụng cuối cùng, với năm gốc giá so sánh được cập nhật theo chu kỳ.
Vai trò của GDP/GNP trong phân tích kinh tế vĩ mô và hoạt động ngân hàng
Đối với người làm ngân hàng, các chỉ tiêu GDP và GNP không chỉ là con số tổng quát mà còn là đầu vào quan trọng cho nhiều mô hình phân tích và quyết định. Tăng trưởng GDP thực tế là biến số then chốt để dự báo nhu cầu tín dụng, đánh giá chất lượng danh mục cho vay và khả năng trả nợ của khách hàng; GDP danh nghĩa kết hợp với tổng phương tiện thanh toán cho thấy tốc độ luân chuyển tiền tệ và áp lực lạm phát. Các chỉ số dẫn xuất như tỷ lệ tín dụng/GDP, huy động vốn/GDP hay tiền gửi/GDP là công cụ phổ biến để Ngân hàng Nhà nước Việt Nam giám sát mức độ bao phủ tài chính và mức độ an toàn của hệ thống. Ngoài ra, trong các bài thi tuyển dụng ngân hàng, ứng viên cần phân biệt rõ GDP (đo lường theo lãnh thổ) và GNP (đo lường theo quốc tịch), cũng như biết cách sử dụng GDP bình quân đầu người để so sánh mức sống giữa các quốc gia, đồng thời nhận diện hạn chế của GDP – ví dụ GDP không phản ánh chất lượng môi trường, phân bổ thu nhập hay các hoạt động kinh tế ngầm.
Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về kinh tế vĩ mô và tài chính ngân hàng.