Nghị định 86/2024 và Thông tư 83/2025 — Phân loại tài sản có và kiểm soát nội bộ
Tóm tắt nhanh: Nghị định 86/2024/NĐ-CP (hiệu lực 11/07/2024) thay thế toàn bộ các nghị định cũ về trích lập dự phòng rủi ro (DPRR), quy định rõ tỷ lệ trích cho từng nhóm nợ và cách tính giá trị tài sản bảo đảm. Thông tư 83/2025/TT-NHNN (hiệu lực 01/07/2026) xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ ba tuyến phòng thủ cho toàn bộ ngân hàng thương mại. Cả hai văn bản đều là trọng tâm trong đề thi tuyển dụng BIDV với tần suất xuất hiện cao, đòi hỏi thí sinh nắm vững cả tỷ lệ số liệu cụ thể lẫn nguyên lý vận hành hệ thống.
Mở bài — Tại sao NĐ 86/2024 và TT 83/2025 xuất hiện trong đề thi BIDV?
BIDV — Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam — là tổ chức tín dụng có quy mô tổng tài sản lớn nhất Việt Nam, với danh mục tín dụng trải rộng từ doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp vừa và nhỏ đến các dự án đầu tư cơ sở hạ tầng. Chính vì vậy, chất lượng tín dụng — tức là việc phân loại nợ đúng nhóm và trích lập đủ dự phòng — là yếu tố sống còn trong hoạt động của ngân hàng này.
Đề thi tuyển dụng BIDV phản ánh đúng thực tiễn này: các câu hỏi về tỷ lệ trích DPRR theo nhóm nợ, công thức tính dự phòng cụ thể, cơ chế ba tuyến phòng thủ và vai trò kiểm toán nội bộ là những nội dung xuất hiện thường xuyên, ở cả dạng ghi nhớ thuần túy lẫn dạng tình huống phân tích.
Hai văn bản quan trọng nhất điều chỉnh hai lĩnh vực này là:
- Nghị định 86/2024/NĐ-CP: trích lập dự phòng rủi ro và xử lý nợ xấu
- Thông tư 83/2025/TT-NHNN: hệ thống kiểm soát nội bộ
Bài viết này phân tích chi tiết cả hai, chỉ ra mối liên hệ giữa chúng và cung cấp các câu hỏi luyện thi ngay cuối bài.
Phần 1 — Nghị định 86/2024/NĐ-CP: Trích lập dự phòng rủi ro
1.1 Bối cảnh và ý nghĩa
Nghị định 86/2024/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 11/07/2024, có hiệu lực ngay từ ngày ban hành, thay thế toàn bộ bốn nghị định cũ: NĐ 48/2014, NĐ 71/2014, NĐ 78/2015 và NĐ 94/2018. Đây là văn bản hợp nhất và cập nhật quan trọng nhất về dự phòng rủi ro tín dụng trong nhiều năm qua.
Nghị định này được ban hành ngay sau khi Luật TCTD 2024 có hiệu lực (01/07/2024), tạo thành một hệ thống pháp lý đồng bộ: Luật TCTD 2024 quy định nguyên tắc, NĐ 86/2024 quy định chi tiết về mức trích và phương pháp.
| Thông tin | Nội dung |
|---|---|
| Số hiệu | 86/2024/NĐ-CP |
| Ngày hiệu lực | 11/07/2024 |
| Cơ quan ban hành | Chính phủ |
| Căn cứ | Luật TCTD 2024 (Điều 147, 159) |
| Thay thế | NĐ 48/2014, NĐ 71/2014, NĐ 78/2015, NĐ 94/2018 |
| Đối tượng | NHTM, TCTD phi ngân hàng, chi nhánh NH nước ngoài, TCTD vi mô |
1.2 Mối quan hệ với Thông tư 31/2024 (phân loại nợ)
NĐ 86/2024 không độc lập mà hoạt động song hành với Thông tư 31/2024/TT-NHNN về phân loại nợ. Logic vận hành như sau:
Thông tư 31/2024: Phân loại khoản nợ vào 1 trong 5 nhóm
↓
NĐ 86/2024: Tỷ lệ trích DPRR cho mỗi nhóm
↓
Số tiền DPRR phải trích lập trên báo cáo tài chính BIDV
↓
Báo cáo Ngân hàng Nhà nước + Công bố thông tin cho cổ đông
Như vậy, phân loại nợ sai nhóm sẽ dẫn đến trích DPRR không đủ, làm lợi nhuận được phản ánh cao hơn thực tế — đây là rủi ro nghiêm trọng về minh bạch tài chính và sức khỏe của ngân hàng.
1.3 Năm nhóm nợ và tỷ lệ trích DPRR cụ thể
Đây là bảng số liệu quan trọng nhất mà thí sinh BIDV bắt buộc phải thuộc lòng:
| Nhóm nợ | Tên gọi | Tiêu chí quá hạn chính | Tỷ lệ DPRR |
|---|---|---|---|
| Nhóm 1 | Nợ đủ tiêu chuẩn | Trong hạn hoặc quá hạn < 10 ngày | 0% |
| Nhóm 2 | Nợ cần chú ý | Quá hạn từ 10 đến 90 ngày | 5% |
| Nhóm 3 | Nợ dưới tiêu chuẩn | Quá hạn từ 91 đến 180 ngày | 20% |
| Nhóm 4 | Nợ nghi ngờ | Quá hạn từ 181 đến 360 ngày | 50% |
| Nhóm 5 | Nợ có khả năng mất vốn | Quá hạn trên 360 ngày hoặc KH phá sản, mất tích | 100% |
Lưu ý: Nhóm 3, 4, 5 hợp thành nợ xấu (NPL — Non-Performing Loan). Theo quy định của NHNN, tỷ lệ nợ xấu của toàn hệ thống và từng ngân hàng phải duy trì dưới 3% tổng dư nợ.
Đối với tổ chức tín dụng vi mô, tỷ lệ trích có sự khác biệt ở Nhóm 2 và Nhóm 3 nhằm khuyến khích cho vay hỗ trợ người thu nhập thấp:
| Nhóm | TCTD thông thường | TCTD vi mô |
|---|---|---|
| Nhóm 2 | 5% | 2% |
| Nhóm 3 | 20% | 25% |
| Nhóm 4 | 50% | 50% |
| Nhóm 5 | 100% | 100% |
1.4 Công thức tính dự phòng cụ thể
Công thức tính số tiền dự phòng rủi ro cụ thể cho từng khoản nợ:
Ri = (Ai − Ci) × r
Trong đó:
- Ri: Số tiền DPRR cụ thể phải trích cho khoản nợ thứ i
- Ai: Số dư nợ gốc của khoản nợ thứ i
- Ci: Giá trị khấu trừ của tài sản bảo đảm
- r: Tỷ lệ trích DPRR theo nhóm nợ (bảng trên)
Lưu ý quan trọng: Nếu Ci ≥ Ai thì Ri = 0. Nghĩa là nếu giá trị tài sản bảo đảm (sau khi khấu trừ) đã đủ để bù đắp toàn bộ dư nợ, ngân hàng không phải trích dự phòng cho khoản đó.
Ví dụ minh họa:
Giả sử BIDV có khoản cho vay doanh nghiệp A:
- Dư nợ gốc (Ai) = 10 tỷ đồng
- Được phân loại vào Nhóm 3 (r = 20%)
- Tài sản bảo đảm là bất động sản, giá trị khấu trừ (Ci) = 4 tỷ đồng
Ri = (10 − 4) × 20% = 6 × 20% = 1,2 tỷ đồng
Như vậy, BIDV phải trích 1,2 tỷ đồng dự phòng cụ thể cho khoản nợ này.
1.5 Giá trị khấu trừ của tài sản bảo đảm
NĐ 86/2024 quy định tỷ lệ khấu trừ tối đa theo loại tài sản bảo đảm:
| Loại tài sản bảo đảm | Tỷ lệ khấu trừ tối đa |
|---|---|
| Tiền mặt, vàng, trái phiếu Chính phủ | 100% |
| Bất động sản tại đô thị, có đầy đủ pháp lý | 50–70% |
| Động sản (ô tô, máy móc thiết bị) | 30–50% |
| Chứng khoán niêm yết | 70–80% |
| Chứng khoán chưa niêm yết | 30–50% |
Trường hợp giá trị khấu trừ = 0: Tài sản bảo đảm bị coi là không có giá trị khấu trừ khi:
- Quá thời hạn xử lý: 1 năm đối với tài sản không phải bất động sản; 2 năm đối với bất động sản (tính từ khi ngân hàng có quyền xử lý)
- Tài sản không đáp ứng điều kiện về tính pháp lý hoặc quyền xử lý
1.6 Dự phòng chung
Ngoài dự phòng cụ thể, NĐ 86/2024 quy định ngân hàng phải trích dự phòng chung một lần vào cuối năm tài chính:
DPRR chung = 0,75% × Tổng dư nợ từ Nhóm 1 đến Nhóm 4 (cuối năm)
Dự phòng chung được dùng để bù đắp các tổn thất không xác định được cụ thể tại thời điểm trích lập, tức là rủi ro tiềm ẩn trong các khoản nợ chưa được phân loại vào Nhóm 5.
1.7 Nguyên tắc sử dụng và theo dõi nợ đã xử lý
Khi sử dụng DPRR để xóa nợ:
- Dùng DPRR cụ thể trước, sau đó mới dùng DPRR chung
- Sau khi xóa nợ bằng DPRR, khoản nợ tiếp tục được theo dõi ngoại bảng trong 5 năm
- Nếu thu hồi được (toàn bộ hoặc một phần) trong thời gian theo dõi: ghi nhận thu nhập khác
- Hết 5 năm mà không thu hồi được: xóa khỏi theo dõi ngoại bảng
Phần 2 — Thông tư 83/2025/TT-NHNN: Hệ thống kiểm soát nội bộ
2.1 Tổng quan văn bản
Thông tư 83/2025/TT-NHNN được Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ban hành ngày 31/12/2025, có hiệu lực từ ngày 01/07/2026, áp dụng cho toàn bộ ngân hàng thương mại và chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
Lý do có độ trễ 6 tháng giữa ngày ban hành và ngày hiệu lực là để các ngân hàng có thời gian chuẩn bị: rà soát và cập nhật quy trình nội bộ, đào tạo nhân sự, xây dựng lại cơ cấu tổ chức phù hợp với yêu cầu mới.
| Thông tin | Nội dung |
|---|---|
| Số hiệu | 83/2025/TT-NHNN |
| Ngày ban hành | 31/12/2025 |
| Ngày hiệu lực | 01/07/2026 |
| Cơ quan ban hành | Thống đốc Ngân hàng Nhà nước |
| Căn cứ | Luật TCTD 2024, NĐ 26/2025/NĐ-CP |
| Đối tượng | NHTM, chi nhánh NH nước ngoài |
| Phạm vi | Toàn bộ KSCNB: ba tuyến phòng thủ, KYC, AML, kiểm toán nội bộ |
2.2 Định nghĩa các khái niệm cốt lõi
Kiểm soát nội bộ (KSCNB) là toàn bộ quá trình kiểm soát, giám sát và đánh giá rủi ro được tích hợp vào mọi hoạt động của ngân hàng, nhằm đảm bảo đạt được mục tiêu chiến lược, tuân thủ pháp luật và duy trì sức khỏe tài chính.
Văn hóa kiểm soát là hệ giá trị và nhận thức chung của toàn bộ tổ chức — từ Hội đồng quản trị đến nhân viên giao dịch — về tầm quan trọng của việc kiểm soát và quản lý rủi ro trong từng quyết định hằng ngày.
ICAAP (Internal Capital Adequacy Assessment Process) là quá trình ngân hàng tự đánh giá mức vốn nội bộ cần thiết để bù đắp tất cả rủi ro trọng yếu, bao gồm cả rủi ro chưa được nắm bắt đầy đủ bởi các tỷ lệ an toàn vốn theo quy định.
Stress test (Kiểm tra sức chịu đựng) là công cụ đánh giá khả năng hoạt động của ngân hàng trong các kịch bản bất lợi cực đoan (suy thoái kinh tế sâu, lãi suất tăng đột biến, tỷ giá biến động mạnh...).
2.3 Ba tuyến phòng thủ — Mô hình trọng tâm của TT 83/2025
Đây là nội dung được đề thi BIDV hỏi nhiều nhất trong chủ đề kiểm soát nội bộ. Mô hình ba tuyến phòng thủ (Three Lines of Defense) — còn gọi là ba tuyến bảo vệ — phân định rõ trách nhiệm quản lý rủi ro trong ngân hàng:
┌──────────────────────────────────────────────────────┐
│ TUYẾN 1: Đơn vị kinh doanh và vận hành │
│ Chịu trách nhiệm trực tiếp về rủi ro │
│ Tự kiểm soát, tuân thủ quy trình │
└──────────────────────────────────────────────────────┘
↕
┌──────────────────────────────────────────────────────┐
│ TUYẾN 2: Quản trị rủi ro và Tuân thủ │
│ Giám sát, hỗ trợ Tuyến 1 │
│ Xây dựng khung rủi ro, theo dõi toàn bộ │
└──────────────────────────────────────────────────────┘
↕
┌──────────────────────────────────────────────────────┐
│ TUYẾN 3: Kiểm toán nội bộ │
│ Đánh giá độc lập về KSCNB │
│ Báo cáo trực tiếp Ban Kiểm soát / HĐQT │
└──────────────────────────────────────────────────────┘
Tuyến 1 — Đơn vị kinh doanh (Business Units)
Tuyến 1 bao gồm toàn bộ các đơn vị trực tiếp tạo ra hoạt động kinh doanh: phòng tín dụng, phòng giao dịch, bộ phận kinh doanh ngoại tệ, bộ phận phát triển sản phẩm. Đây là tuyến gần gũi nhất với rủi ro vì chính họ là người thực hiện giao dịch.
Trách nhiệm chính của Tuyến 1:
- Nhận dạng và đánh giá rủi ro trong từng giao dịch cụ thể
- Thực hiện các kiểm soát cấp 1 (kiểm tra 4 mắt, phê duyệt theo thẩm quyền)
- Tuân thủ chính sách, quy trình và quy định nội bộ
- Báo cáo rủi ro phát sinh lên Tuyến 2
Nguyên tắc then chốt: Mỗi nhân viên phải tự chịu trách nhiệm kiểm soát công việc của mình. Trưởng đơn vị chịu trách nhiệm toàn diện về rủi ro trong phạm vi đơn vị.
Tuyến 2 — Quản trị rủi ro và Tuân thủ (Risk Management & Compliance)
Tuyến 2 là các bộ phận chuyên trách về quản lý rủi ro và tuân thủ, hoạt động độc lập với Tuyến 1 nhưng hỗ trợ và giám sát Tuyến 1.
Các bộ phận thuộc Tuyến 2 tại BIDV:
- Khối Quản trị rủi ro (Risk Management Division): quản lý rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, rủi ro hoạt động
- Khối Tuân thủ (Compliance Division): đảm bảo tuân thủ pháp luật và quy định
- Bộ phận AML/CFT: phòng chống rửa tiền và tài trợ khủng bố
Nhiệm vụ của Tuyến 2:
- Xây dựng, duy trì và cập nhật khung quản trị rủi ro (risk appetite, risk framework, risk policies)
- Theo dõi và đánh giá rủi ro ở cấp độ danh mục (portfolio level)
- Thực hiện stress test và ICAAP
- Xây dựng hạn mức rủi ro và theo dõi việc tuân thủ
- Báo cáo rủi ro cho Tổng giám đốc và Hội đồng quản trị
Tuyến 3 — Kiểm toán nội bộ (Internal Audit)
Tuyến 3 là kiểm toán nội bộ — đơn vị hoàn toàn độc lập với hoạt động kinh doanh và cả Tuyến 2. Đây là điểm khác biệt quan trọng: kiểm toán nội bộ không thực hiện kiểm soát mà đánh giá hiệu quả của cả hệ thống kiểm soát.
Đặc điểm nổi bật của Tuyến 3:
- Báo cáo trực tiếp lên Ban Kiểm soát và Hội đồng quản trị, không qua Ban điều hành
- Không tham gia vào bất kỳ hoạt động kinh doanh hay kiểm soát hằng ngày nào
- Nhân sự có chứng chỉ kiểm toán nội bộ (CIA, CISA hoặc tương đương)
- Có quyền tiếp cận toàn bộ hồ sơ, tài liệu và hệ thống của ngân hàng
Nhiệm vụ:
- Đánh giá tính đầy đủ và hiệu quả của KSCNB theo định kỳ
- Kiểm tra tuân thủ chính sách và quy trình nội bộ
- Phát hiện gian lận, sai phạm, điểm yếu trong kiểm soát
- Đưa ra khuyến nghị cải tiến và theo dõi thực hiện khuyến nghị
2.4 Năm thành phần của hệ thống KSCNB
Thông tư 83/2025 kế thừa khung COSO (Committee of Sponsoring Organizations) — chuẩn quốc tế về kiểm soát nội bộ — và yêu cầu hệ thống KSCNB của mỗi ngân hàng phải có đủ 5 thành phần:
- Môi trường kiểm soát (Control environment): Văn hóa kiểm soát, giá trị đạo đức, phong cách quản lý của ban lãnh đạo, cơ cấu tổ chức và phân công trách nhiệm
- Đánh giá rủi ro (Risk assessment): Xác định và đánh giá rủi ro liên quan đến mục tiêu hoạt động, báo cáo tài chính và tuân thủ
- Hoạt động kiểm soát (Control activities): Các chính sách, thủ tục kiểm soát cụ thể như phê duyệt, phân quyền, đối chiếu, kiểm tra 4 mắt
- Thông tin và truyền thông (Information & communication): Hệ thống thu thập, xử lý và truyền đạt thông tin nội bộ và bên ngoài để đưa ra quyết định kịp thời
- Giám sát (Monitoring): Đánh giá liên tục và định kỳ về chất lượng hoạt động của KSCNB, thông qua báo cáo quản trị, kiểm toán nội bộ và giám sát của Ban Kiểm soát
2.5 Yêu cầu về kiểm toán nội bộ theo TT 83/2025
Thông tư 83/2025 đặt ra yêu cầu rõ ràng về bộ phận kiểm toán nội bộ:
Về tổ chức:
- Phải được thành lập như một đơn vị độc lập, không nằm trong cơ cấu của bất kỳ phòng, ban nghiệp vụ nào
- Trưởng Kiểm toán nội bộ do Hội đồng quản trị bổ nhiệm (không phải Tổng giám đốc)
- Nhân sự kiểm toán nội bộ không được kiêm nhiệm chức năng nghiệp vụ
Về phạm vi kiểm toán:
- Phải bao phủ toàn bộ hoạt động của ngân hàng theo chu kỳ rủi ro
- Ưu tiên kiểm toán các lĩnh vực có rủi ro cao: tín dụng lớn, thanh khoản, giao dịch với bên liên quan
Về báo cáo:
- Báo cáo kết quả kiểm toán gửi đồng thời đến Ban Kiểm soát, Hội đồng quản trị và Tổng giám đốc
- Ban Kiểm soát có quyền yêu cầu kiểm toán đột xuất bất kỳ lúc nào
2.6 Mối liên hệ giữa ba tuyến và DPRR
Hai văn bản — NĐ 86/2024 và TT 83/2025 — không hoạt động biệt lập mà bổ trợ nhau trong hệ thống quản trị rủi ro:
- Tuyến 1 (cán bộ tín dụng) thực hiện phân loại nợ ban đầu → xác định nhóm nợ → tính DPRR
- Tuyến 2 (Khối Quản trị rủi ro) kiểm tra tính chính xác của phân loại nợ, đánh giá danh mục, yêu cầu phân loại lại nếu cần
- Tuyến 3 (Kiểm toán nội bộ) kiểm toán toàn bộ quy trình phân loại nợ và trích lập DPRR theo định kỳ
- Nếu kiểm toán nội bộ phát hiện phân loại nợ chưa đúng → đề xuất điều chỉnh → DPRR được trích lập lại đúng mức
Đây là lý do tại sao NĐ 86/2024 và TT 83/2025 thường xuất hiện cùng nhau trong đề thi BIDV: chúng là hai mặt của cùng một vấn đề — đảm bảo chất lượng tín dụng và sự lành mạnh tài chính của ngân hàng.
Phần 3 — Tình huống thực tế tại BIDV
BIDV và quản lý nợ xấu
BIDV, với quy mô dư nợ tín dụng trên 1,8 triệu tỷ đồng, có hệ thống phân loại nợ và trích lập DPRR được xây dựng chặt chẽ theo NĐ 86/2024. Trong thực tế, Phòng Quản lý rủi ro tín dụng tại các chi nhánh (Tuyến 2 cấp chi nhánh) thực hiện rà soát phân loại nợ hàng tháng, đặc biệt với các khoản nợ lớn, khoản nợ đang có dấu hiệu chuyển nhóm.
BIDV cũng xây dựng hệ thống cảnh báo sớm (Early Warning System) để phát hiện các khoản vay có nguy cơ chuyển từ Nhóm 1 sang Nhóm 2 trước khi quá hạn thực tế, từ đó có biện pháp xử lý chủ động.
Triển khai TT 83/2025 tại BIDV
Thông tư 83/2025 có hiệu lực từ 01/07/2026, và BIDV đã có nhiều điều kiện thuận lợi để triển khai vì trước đó đã xây dựng hệ thống ba tuyến phòng thủ theo các thông tư cũ. Những điều chỉnh chính gồm:
- Tăng cường quyền hạn và nguồn lực cho Bộ phận Kiểm toán nội bộ
- Cập nhật quy trình KYC và AML theo yêu cầu mới
- Triển khai ICAAP toàn diện hơn, bao gồm cả rủi ro khí hậu (climate risk) theo xu hướng ESG
Câu hỏi thường gặp {#cau-hoi-thuong-gap}
Câu hỏi 1: Nghị định 86/2024 thay thế những văn bản nào?
Trả lời: Nghị định 86/2024/NĐ-CP thay thế toàn bộ 4 nghị định trước: NĐ 48/2014, NĐ 71/2014, NĐ 78/2015 và NĐ 94/2018 về trích lập dự phòng rủi ro. Xem văn bản gốc tại vbpl.vn.
Câu hỏi 2: Tỷ lệ trích DPRR cho nợ Nhóm 3 là bao nhiêu?
Trả lời: Theo Điều 4 NĐ 86/2024, tỷ lệ trích dự phòng rủi ro cụ thể cho Nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn) là 20%. Đây là khoản nợ quá hạn từ 91 đến 180 ngày (hoặc thuộc diện cơ cấu lại lần 1). Toàn bộ nợ Nhóm 3, 4, 5 được gọi chung là nợ xấu.
Câu hỏi 3: Kiểm toán nội bộ theo TT 83/2025 báo cáo cho ai?
Trả lời: Theo TT 83/2025, Kiểm toán nội bộ báo cáo trực tiếp lên Ban Kiểm soát và Hội đồng quản trị, không qua Ban điều hành (Tổng giám đốc). Đây là yêu cầu đảm bảo tính độc lập của Tuyến 3, tránh xung đột lợi ích khi phát hiện sai phạm trong hoạt động điều hành.
Câu hỏi 4: Công thức DPRR chung theo NĐ 86/2024 là gì?
Trả lời: Dự phòng rủi ro chung = 0,75% × Tổng dư nợ từ Nhóm 1 đến Nhóm 4 (tính vào cuối năm tài chính). Dự phòng chung được trích một lần duy nhất vào cuối năm, nhằm bù đắp các tổn thất tiềm ẩn chưa xác định cụ thể được.
Câu hỏi 5: Thời hạn theo dõi ngoại bảng đối với nợ đã xử lý bằng DPRR là bao lâu?
Trả lời: Theo NĐ 86/2024, khoản nợ đã được xử lý bằng dự phòng rủi ro phải được theo dõi ngoại bảng trong 5 năm. Trong thời gian này, nếu thu hồi được một phần hay toàn bộ, ngân hàng ghi nhận thu nhập khác. Hết 5 năm mà không thu hồi được thì xóa khỏi theo dõi ngoại bảng.
Bài tập trắc nghiệm — Luyện thi ngay {#bai-tap-trac-nghiem}
Câu 1. Theo Nghị định 86/2024/NĐ-CP, tỷ lệ trích dự phòng rủi ro cụ thể đối với nợ Nhóm 4 (nợ nghi ngờ) là bao nhiêu?
- A. 20%
- B. 30%
- C. 50%
- D. 100%
Xem đáp án
**Đáp án: C — 50%** Theo Điều 4 NĐ 86/2024, tỷ lệ trích DPRR cụ thể cho từng nhóm là: Nhóm 1 = 0%, Nhóm 2 = 5%, Nhóm 3 = 20%, **Nhóm 4 = 50%**, Nhóm 5 = 100%. Nợ Nhóm 4 là nợ quá hạn từ 181 đến 360 ngày (hoặc đã được cơ cấu lại lần 2 và chuyển nhóm theo quy định).Câu 2. Trong mô hình ba tuyến phòng thủ theo Thông tư 83/2025/TT-NHNN, bộ phận nào thuộc Tuyến 2?
- A. Phòng tín dụng doanh nghiệp lớn
- B. Bộ phận giao dịch viên
- C. Khối Quản trị rủi ro và Khối Tuân thủ
- D. Ban Kiểm toán nội bộ
Xem đáp án
**Đáp án: C — Khối Quản trị rủi ro và Khối Tuân thủ** Trong mô hình ba tuyến: Tuyến 1 là các đơn vị kinh doanh trực tiếp (phòng tín dụng, giao dịch viên...); **Tuyến 2 là Quản trị rủi ro và Tuân thủ** (Compliance, Risk Management, AML/CFT); Tuyến 3 là Kiểm toán nội bộ. Tuyến 2 giám sát và hỗ trợ Tuyến 1 nhưng không thực hiện hoạt động kinh doanh.Câu 3. Dự phòng rủi ro chung theo NĐ 86/2024 được tính bằng bao nhiêu phần trăm của tổng dư nợ từ Nhóm 1 đến Nhóm 4?
- A. 0,5%
- B. 0,75%
- C. 1,0%
- D. 1,25%
Xem đáp án
**Đáp án: B — 0,75%** Theo Điều 7 NĐ 86/2024, dự phòng rủi ro chung = **0,75%** × tổng dư nợ từ Nhóm 1 đến Nhóm 4, trích một lần vào cuối năm tài chính. Lưu ý: dư nợ Nhóm 5 không được tính vào cơ sở tính dự phòng chung.Câu 4. Theo Thông tư 83/2025/TT-NHNN, Trưởng Kiểm toán nội bộ của ngân hàng thương mại do ai bổ nhiệm?
- A. Tổng giám đốc
- B. Hội đồng quản trị
- C. Ban Kiểm soát
- D. Ngân hàng Nhà nước
Xem đáp án
**Đáp án: B — Hội đồng quản trị** Theo TT 83/2025, Trưởng Kiểm toán nội bộ do **Hội đồng quản trị** bổ nhiệm (không phải Tổng giám đốc). Quy định này nhằm đảm bảo sự độc lập của Kiểm toán nội bộ (Tuyến 3) với Ban điều hành, tránh tình trạng Tổng giám đốc bổ nhiệm và cách chức người có trách nhiệm kiểm tra chính mình.Câu 5. Sau khi sử dụng dự phòng rủi ro để xử lý một khoản nợ xấu, ngân hàng phải theo dõi khoản nợ đó ngoại bảng trong bao lâu theo NĐ 86/2024?
- A. 2 năm
- B. 3 năm
- C. 5 năm
- D. 10 năm
Xem đáp án
**Đáp án: C — 5 năm** Theo NĐ 86/2024, sau khi dùng dự phòng để xóa nợ, ngân hàng phải tiếp tục theo dõi khoản nợ đó **ngoại bảng trong 5 năm**. Nếu trong thời gian này thu hồi được (toàn bộ hay một phần), ghi nhận vào thu nhập khác. Hết 5 năm mà không thu hồi được thì xóa khỏi theo dõi.Luyện ngay bộ đề mô phỏng BIDV 2026 — 360+ câu hỏi, chấm điểm tức thì tại thithu.com/bidv.
Luyện ngay bộ đề mô phỏng BIDV 2026 — 360+ câu hỏi, chấm điểm tức thì tại thithu.com/bidv.