Thông tư 22/2019 — Tỷ lệ an toàn hoạt động ngân hàng trong đề thi BIDV

Admin - thithu.com 03/07/2026 16 phút đọc Ôn thi BIDV

Thông tư 22/2019 — Tỷ lệ an toàn hoạt động ngân hàng trong đề thi BIDV

Tóm tắt nhanh: Thông tư 22/2019/TT-NHNN (có hiệu lực từ 01/01/2020, sửa đổi bởi TT 08/2026) quy định 7 giới hạn và tỷ lệ bảo đảm an toàn bắt buộc cho mọi ngân hàng thương mại tại Việt Nam, trong đó có BIDV. Đây là một trong những chủ đề xuất hiện thường xuyên nhất trong đề thi tuyển dụng BIDV, với các con số cụ thể về CAR, LDR, tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn và dự trữ thanh khoản mà thí sinh cần ghi nhớ chính xác.

Mở bài — Tại sao Thông tư 22/2019 quan trọng với kỳ thi BIDV?

Trong cơ cấu đề thi tuyển dụng BIDV, nhóm câu hỏi về an toàn hoạt động ngân hàng thường chiếm từ 4 đến 6 câu trong tổng số 100 câu mỗi đề. Riêng Thông tư 22/2019/TT-NHNN — thường được gọi tắt là "Thông tư CAR" — là văn bản quy định trực tiếp các ngưỡng số liệu mà thí sinh hay bị hỏi: tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu bao nhiêu phần trăm, giới hạn dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi là bao nhiêu, tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn được dùng để cho vay trung dài hạn tối đa là bao nhiêu.

BIDV, với tư cách là một trong bốn ngân hàng thương mại nhà nước lớn nhất Việt Nam (Big 4), phải tuân thủ toàn bộ các yêu cầu này và thực tế luôn duy trì các chỉ số trên mức tối thiểu để đáp ứng chuẩn Basel II cũng như yêu cầu riêng của Ngân hàng Nhà nước. Việc nắm chắc Thông tư 22/2019 giúp thí sinh không chỉ trả lời đúng các câu trắc nghiệm thuần lý thuyết mà còn có nền tảng để phân tích các tình huống thực tế liên quan đến sức khỏe tài chính của ngân hàng.

Phần 1 — Tổng quan Thông tư 22/2019/TT-NHNN

Thông tin cơ bản

Thông tư 22/2019/TT-NHNN được Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ban hành ngày 15/11/2019, có hiệu lực từ ngày 01/01/2020, thay thế Thông tư 36/2014/TT-NHNN và một số quy định an toàn trong Thông tư 19/2017/TT-NHNN.

Văn bản này đã được sửa đổi bởi Thông tư 26/2022/TT-NHNN và gần đây nhất là Thông tư 08/2026/TT-NHNN (sửa đổi cách tính tỷ lệ LDR: tiền gửi từ các tổ chức tín dụng khác giờ được tính vào mẫu số khi xác định tổng tiền gửi, thay vì bị loại trừ như trước).

Thông tin Nội dung
Số hiệu 22/2019/TT-NHNN
Ngày hiệu lực 01/01/2020
Cơ quan ban hành Thống đốc Ngân hàng Nhà nước
Đối tượng áp dụng Ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài
Sửa đổi TT 26/2022; TT 08/2026
Văn bản thay thế TT 36/2014, một số quy định TT 19/2017

7 giới hạn và tỷ lệ bảo đảm an toàn

Thông tư 22/2019 quy định 7 giới hạn và tỷ lệ mà các ngân hàng thương mại bắt buộc phải duy trì:

STT Chỉ tiêu Mức quy định
1 Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) Tối thiểu 9%
2 Hạn chế, giới hạn cấp tín dụng Theo từng đối tượng (Điều 10–13)
3 Tỷ lệ dự trữ thanh khoản Tối thiểu 10%
4 Tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn Tối đa 30% (theo lộ trình)
5 Tỷ lệ mua, đầu tư trái phiếu Chính phủ Tối đa 30% tổng nợ phải trả
6 Giới hạn góp vốn, mua cổ phần Theo Điều 103 Luật TCTD
7 Tỷ lệ dư nợ cho vay/tổng tiền gửi (LDR) Tối đa 85%

Trong 7 chỉ tiêu này, có 4 chỉ tiêu trọng tâm thường xuất hiện trong đề thi BIDV: CAR (9%), tỷ lệ dự trữ thanh khoản (10%), tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn (30%) và LDR (85%). Phần tiếp theo sẽ phân tích chi tiết từng chỉ tiêu này.

Phần 2 — Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu CAR (Điều 9)

Định nghĩa và ý nghĩa

CAR (Capital Adequacy Ratio) — Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu — đo lường khả năng hấp thụ tổn thất của ngân hàng từ nguồn vốn tự có, so với tổng tài sản có rủi ro. CAR càng cao, ngân hàng càng có đệm vốn dày để chống đỡ các cú sốc tài chính mà không cần dùng đến tiền gửi của khách hàng.

Theo Thông tư 22/2019 Điều 9, Việt Nam áp dụng chuẩn Basel II trong tính toán CAR, với ngưỡng tối thiểu là 9% (cao hơn mức 8% của chuẩn Basel II quốc tế). Trong thực tế, các ngân hàng lớn như BIDV thường duy trì CAR 12–15%.

Công thức tính CAR

CAR riêng lẻ = (Vốn tự có riêng lẻ / Tổng tài sản Có rủi ro riêng lẻ) × 100%

CAR hợp nhất = (Vốn tự có hợp nhất / Tổng tài sản Có rủi ro hợp nhất) × 100%

Mức tối thiểu bắt buộc cho cả hai chỉ tiêu riêng lẻ và hợp nhất đều là 9%.

Cấu trúc vốn tự có theo Basel II

Vốn tự có gồm hai tầng:

Vốn cấp 1 (Tier 1) — vốn chất lượng cao nhất:

  • Vốn cấp 1 chính (CET1): vốn điều lệ, quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ, lợi nhuận chưa phân phối
  • Vốn cấp 1 phụ (AT1): cổ phiếu ưu đãi vĩnh viễn đủ điều kiện, công cụ nợ thứ cấp vĩnh viễn

Vốn cấp 2 (Tier 2) — vốn bổ sung:

  • Dự phòng chung (tối đa 1,25% tổng tài sản có rủi ro)
  • Trái phiếu chuyển đổi, nợ thứ cấp có kỳ hạn tối thiểu 5 năm

Quan hệ giữa các tầng vốn: Vốn cấp 2 không được vượt quá 100% vốn cấp 1.

BIDV và CAR trong thực tế

BIDV thường duy trì CAR ở mức 12–14%, cao hơn đáng kể so với ngưỡng tối thiểu 9%. Điều này phản ánh yêu cầu của Ngân hàng Nhà nước đối với các ngân hàng thương mại nhà nước lớn và cam kết của BIDV trong việc tuân thủ đầy đủ chuẩn Basel II, bao gồm cả yêu cầu vùng đệm bảo toàn vốn (Capital Conservation Buffer) 2,5% và vùng đệm vốn phản chu kỳ (Countercyclical Capital Buffer).

Phần 3 — Tỷ lệ dự trữ thanh khoản (Điều 14)

Định nghĩa

Tỷ lệ dự trữ thanh khoản (còn gọi là LCR — Liquidity Coverage Ratio theo Basel III, hoặc "tỷ lệ khả năng chi trả" theo TT 22/2019) đo lường khả năng đáp ứng nhu cầu thanh khoản trong điều kiện bình thường và stress của ngân hàng.

Theo Thông tư 22/2019, ngân hàng thương mại phải duy trì tỷ lệ dự trữ thanh khoản tối thiểu 10% hằng ngày.

Công thức và cách tính

Tỷ lệ dự trữ thanh khoản = (Tài sản thanh khoản / Tổng nợ phải trả) × 100% ≥ 10%

Tài sản thanh khoản bao gồm:

  • Tiền mặt, vàng
  • Tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước (dự trữ bắt buộc và dự trữ vượt mức)
  • Trái phiếu Chính phủ, tín phiếu Kho bạc Nhà nước
  • Tiền gửi không kỳ hạn tại các tổ chức tín dụng khác
  • Chứng khoán đủ điều kiện được Ngân hàng Nhà nước chấp nhận chiết khấu

Ý nghĩa thực tiễn

Tỷ lệ 10% đảm bảo rằng với mọi 100 đồng nợ phải trả, ngân hàng phải giữ sẵn ít nhất 10 đồng dưới dạng tài sản có thể chuyển hóa thành tiền mặt ngay lập tức. Trong trường hợp xảy ra rút tiền hàng loạt hoặc khủng hoảng thanh khoản ngắn hạn, đây là "lá chắn" đầu tiên bảo vệ người gửi tiền.

Phần 4 — Tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn (Điều 16)

Bản chất của rủi ro kỳ hạn

Ngân hàng huy động phần lớn từ tiền gửi ngắn hạn (kỳ hạn dưới 12 tháng) nhưng lại cho vay trung hạn (1–5 năm) và dài hạn (trên 5 năm). Sự lệch kỳ hạn này tạo ra rủi ro thanh khoản cơ cấu: nếu tỷ lệ này quá cao, ngân hàng sẽ phải liên tục gia hạn các khoản huy động ngắn hạn để duy trì tài trợ cho vay dài hạn, và có nguy cơ mất khả năng thanh toán nếu thị trường bất ổn.

Quy định theo lộ trình

Thông tư 22/2019 quy định lộ trình giảm dần tỷ lệ này:

Thời kỳ Tỷ lệ tối đa
Từ 01/01/2020 đến 30/09/2021 40%
Từ 01/10/2021 đến 30/09/2022 37%
Từ 01/10/2022 trở đi 30%

Như vậy, kể từ 01/10/2022, mức tối đa hiện hành là 30%. Đây là con số thí sinh cần ghi nhớ chính xác, vì câu hỏi thi thường hỏi về mức hiện tại chứ không hỏi về lộ trình lịch sử.

Công thức

Tỷ lệ NVNH cho vay TDH = (Nguồn vốn ngắn hạn sử dụng để cho vay trung dài hạn / Tổng nguồn vốn ngắn hạn) × 100% ≤ 30%

Trong đó, nguồn vốn ngắn hạn bao gồm tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn dưới 12 tháng, tiền vay ngắn hạn trên thị trường liên ngân hàng và phát hành giấy tờ có giá ngắn hạn.

Phần 5 — Tỷ lệ dư nợ cho vay/tổng tiền gửi LDR (Điều 20)

Định nghĩa

LDR (Loan-to-Deposit Ratio) — Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi — phản ánh mức độ ngân hàng sử dụng tiền gửi huy động từ khách hàng để cấp tín dụng. LDR càng cao nghĩa là ngân hàng cho vay ra nhiều so với tiền gửi huy động được, tiềm ẩn rủi ro thanh khoản cao hơn.

Theo Thông tư 22/2019 (sửa đổi bởi TT 08/2026), tỷ lệ LDR tối đa đối với ngân hàng thương mại là 85%.

Thay đổi quan trọng theo TT 08/2026

Thông tư 08/2026 sửa đổi cách xác định mẫu số (tổng tiền gửi): tiền gửi nhận từ các tổ chức tín dụng khác được tính vào mẫu số (tức là làm tăng mẫu số, khiến LDR giảm xuống). Trước đây, khoản này bị loại trừ khỏi mẫu số.

Hệ quả: cùng một cơ cấu tài sản - nguồn vốn, nhưng sau TT 08/2026, LDR tính theo công thức mới sẽ thấp hơn so với cách tính cũ, giúp các ngân hàng có thêm dư địa cho vay.

Ý nghĩa

LDR 85% có nghĩa là: với 100 đồng tiền gửi huy động được, ngân hàng chỉ được cho vay tối đa 85 đồng, phần còn lại phải dành cho thanh khoản và đầu tư tài sản có tính thanh khoản cao khác.

Phần 6 — Giới hạn góp vốn, mua cổ phần (Điều 18)

Quy định cơ bản

Thông tư 22/2019 dẫn chiếu đến Điều 103 Luật TCTD để quy định giới hạn góp vốn, mua cổ phần. Theo Luật TCTD 2024, ngân hàng thương mại bị hạn chế đầu tư vốn ra ngoài để tránh rủi ro lan truyền:

  • Không được góp vốn, mua cổ phần của doanh nghiệp, tổ chức tín dụng khác quá 15% vốn điều lệ của doanh nghiệp/tổ chức đó
  • Tổng mức góp vốn, mua cổ phần của ngân hàng vào tất cả doanh nghiệp không được vượt quá 40% vốn điều lệ và quỹ dự trữ của ngân hàng
  • Không được góp vốn, mua cổ phần để sở hữu trên 11% vốn điều lệ tại một tổ chức tín dụng khác (quy định mới bổ sung nhằm kiểm soát sở hữu chéo)

Lý do kiểm soát

Đầu tư vốn ra ngoài làm giảm vốn tự có và tăng tổng tài sản có rủi ro, từ đó tác động trực tiếp đến CAR. Đồng thời, khi ngân hàng nắm cổ phần lớn trong doanh nghiệp mà doanh nghiệp đó vay nợ chính ngân hàng này, xung đột lợi ích và rủi ro tập trung sẽ rất cao.

Phần 7 — BIDV tuân thủ Thông tư 22/2019 như thế nào?

Cơ cấu vốn và CAR

BIDV duy trì CAR luôn vượt ngưỡng 9% theo TT 22/2019. Theo báo cáo tài chính hợp nhất các năm gần đây, CAR của BIDV dao động từ 11,5% đến 13,5%, phản ánh quá trình tăng vốn tự có thông qua phát hành cổ phiếu, giữ lại lợi nhuận và phát hành trái phiếu tăng vốn. Đây là kết quả của chiến lược tăng vốn tự có giai đoạn 2020–2026 nhằm đáp ứng yêu cầu Basel II và chuẩn bị cho Basel III.

Kiểm soát LDR

BIDV, với vai trò là ngân hàng cho vay phát triển hàng đầu, có xu hướng duy trì LDR ở mức cao trong khoảng 80–85%, sát ngưỡng tối đa quy định. Điều này đặt ra yêu cầu liên tục huy động tiền gửi mới để duy trì khả năng tăng trưởng tín dụng, đặc biệt trong các giai đoạn tín dụng tăng nhanh.

Tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn

Thực tế hoạt động của BIDV cho thấy áp lực thường xuyên trong việc duy trì tỷ lệ này dưới 30%, do danh mục tín dụng của BIDV có tỷ trọng cho vay trung dài hạn tương đối cao (cho vay dự án đầu tư, cho vay mua nhà ở, tài trợ cơ sở hạ tầng). BIDV phải chủ động tăng huy động trung dài hạn thông qua phát hành trái phiếu và chứng chỉ tiền gửi kỳ hạn dài.

Hệ thống giám sát nội bộ

Để tuân thủ Thông tư 22/2019, BIDV vận hành hệ thống báo cáo và giám sát các tỷ lệ an toàn theo thời gian thực (real-time), do Khối Quản trị rủi ro và Khối Nguồn vốn phối hợp thực hiện. Mỗi ngày làm việc, BIDV phải báo cáo các tỷ lệ này lên Ngân hàng Nhà nước theo quy định.

Câu hỏi thường gặp {#cau-hoi-thuong-gap}

Câu hỏi 1: Thông tư 22/2019 quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) là bao nhiêu?

Trả lời: Theo Điều 9 Thông tư 22/2019/TT-NHNN, tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) riêng lẻ và hợp nhất đều là 9%. Xem chi tiết tại vbpl.vn.

Câu hỏi 2: Tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn tối đa hiện nay là bao nhiêu?

Trả lời: Kể từ ngày 01/10/2022, tỷ lệ tối đa là 30% (Điều 16 TT 22/2019). Trước đó, tỷ lệ lần lượt là 40% (từ 01/01/2020) và 37% (từ 01/10/2021) theo lộ trình giảm dần.

Câu hỏi 3: LDR là gì và mức tối đa cho ngân hàng thương mại là bao nhiêu?

Trả lời: LDR (Loan-to-Deposit Ratio) là tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi. Theo Điều 20 TT 22/2019 (sửa đổi TT 08/2026), mức tối đa là 85%. Thông tư 08/2026 đã thay đổi cách tính mẫu số, cho phép tính cả tiền gửi từ tổ chức tín dụng khác.

Câu hỏi 4: Tỷ lệ dự trữ thanh khoản tối thiểu là bao nhiêu?

Trả lời: Theo Điều 14 TT 22/2019, ngân hàng thương mại phải duy trì tỷ lệ dự trữ thanh khoản tối thiểu 10% hằng ngày (tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng nợ phải trả).

Câu hỏi 5: CAR 9% theo TT 22/2019 có phải là chuẩn Basel II không?

Trả lời: Thông tư 22/2019 áp dụng phương pháp luận Basel II trong tính toán tài sản có rủi ro (bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động). Tuy nhiên, mức tối thiểu 9% của Việt Nam cao hơn mức 8% tối thiểu của Basel II quốc tế, và ngân hàng cần tính thêm các vùng đệm vốn để xác định mức vốn thực tế cần duy trì.

Bài tập trắc nghiệm — Luyện thi ngay {#bai-tap-trac-nghiem}

Câu 1. Theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN, tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) đối với ngân hàng thương mại là bao nhiêu?

  • A. 8%
  • B. 9%
  • C. 10%
  • D. 12%
Xem đáp án **Đáp án: B — 9%** Điều 9 Thông tư 22/2019/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu riêng lẻ và hợp nhất đều là **9%**. Mức 8% là yêu cầu tối thiểu của Basel II quốc tế, còn 10% là ngưỡng thực tiễn nhiều ngân hàng duy trì (bao gồm cả vùng đệm bảo toàn vốn 2,5%), nhưng quy định pháp lý của Việt Nam là **9%**.

Câu 2. Kể từ ngày 01/10/2022, tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn tối đa được dùng để cho vay trung dài hạn theo Thông tư 22/2019 là bao nhiêu?

  • A. 40%
  • B. 37%
  • C. 30%
  • D. 25%
Xem đáp án **Đáp án: C — 30%** Thông tư 22/2019 quy định lộ trình giảm dần: 40% (từ 01/01/2020), 37% (từ 01/10/2021), và **30%** (từ 01/10/2022 trở đi). Đây là mức hiện hành mà mọi ngân hàng thương mại, bao gồm BIDV, phải tuân thủ.

Câu 3. Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR) tối đa theo Thông tư 22/2019 đối với ngân hàng thương mại là bao nhiêu?

  • A. 75%
  • B. 80%
  • C. 85%
  • D. 90%
Xem đáp án **Đáp án: C — 85%** Điều 20 Thông tư 22/2019 (sửa đổi bởi TT 08/2026) quy định tỷ lệ LDR tối đa là **85%**. Thông tư 08/2026 còn thay đổi cách tính mẫu số: tiền gửi từ các tổ chức tín dụng khác được tính vào tổng tiền gửi, giúp nhiều ngân hàng cải thiện tỷ lệ này.

Câu 4. Tỷ lệ dự trữ thanh khoản tối thiểu mà ngân hàng thương mại phải duy trì hằng ngày theo Thông tư 22/2019 là bao nhiêu?

  • A. 5%
  • B. 8%
  • C. 10%
  • D. 15%
Xem đáp án **Đáp án: C — 10%** Điều 14 Thông tư 22/2019 quy định tỷ lệ dự trữ thanh khoản (tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng nợ phải trả) tối thiểu là **10%**, phải duy trì **hằng ngày**. Đây là tấm đệm đầu tiên bảo vệ ngân hàng trước rủi ro thanh khoản ngắn hạn.

Câu 5. Thông tư 22/2019 quy định giới hạn góp vốn, mua cổ phần của ngân hàng thương mại vào một doanh nghiệp khác (không phải tổ chức tín dụng) tối đa là bao nhiêu vốn điều lệ của doanh nghiệp đó?

  • A. 10%
  • B. 11%
  • C. 15%
  • D. 20%
Xem đáp án **Đáp án: C — 15%** Thông tư 22/2019 dẫn chiếu đến Luật TCTD, theo đó ngân hàng thương mại không được góp vốn, mua cổ phần của một doanh nghiệp quá **15% vốn điều lệ** của doanh nghiệp đó. Mức 11% là giới hạn áp dụng khi ngân hàng góp vốn vào một tổ chức tín dụng khác (để kiểm soát sở hữu chéo).

Luyện ngay bộ đề mô phỏng BIDV 2026 — 360+ câu hỏi, chấm điểm tức thì tại thithu.com/bidv.


Luyện ngay bộ đề mô phỏng BIDV 2026 — 360+ câu hỏi, chấm điểm tức thì tại thithu.com/bidv.

Muốn xem đáp án + giải thích chi tiết?

Làm trọn bộ 50 câu, chấm điểm tức thì

1820+ câu hỏi Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì Thống kê tiến độ
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.