Bảo lãnh ngân hàng tại BIDV — Nghiệp vụ trọng tâm đề thi tuyển dụng

Admin - thithu.com 03/07/2026 21 phút đọc Ôn thi BIDV

Bảo lãnh ngân hàng tại BIDV — Nghiệp vụ trọng tâm đề thi tuyển dụng

Tóm tắt nhanh: Bảo lãnh ngân hàng là hình thức cấp tín dụng theo đó TCTD (bên bảo lãnh) cam kết thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng (bên được bảo lãnh) khi khách hàng không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết. BIDV là một trong những TCTD dẫn đầu thị trường bảo lãnh Việt Nam. Có 6 loại bảo lãnh phổ biến nhất trong đề thi: bảo lãnh dự thầu, thực hiện hợp đồng, tạm ứng, thanh toán, bảo hành và vay vốn. Căn cứ pháp lý hiện hành: TT 61/2024/TT-NHNN (có hiệu lực 01/04/2025).


Mở bài — Tại sao bảo lãnh là nghiệp vụ bắt buộc ôn thi BIDV?

BIDV là một trong những ngân hàng hàng đầu Việt Nam về dịch vụ bảo lãnh, đặc biệt trong lĩnh vực bảo lãnh công trình xây dựng — hạ tầng, bảo lãnh dự án đầu tư công và bảo lãnh xuất nhập khẩu. Doanh số bảo lãnh của BIDV thuộc nhóm cao nhất hệ thống ngân hàng Việt Nam, phản ánh thế mạnh lịch sử của BIDV trong tài trợ các dự án lớn của Nhà nước và doanh nghiệp.

Trong đề thi tuyển dụng BIDV, bảo lãnh ngân hàng là một trong những chủ đề xuất hiện với tần suất cao, thường từ 2–3 câu trong bộ đề 360 câu. Câu hỏi về bảo lãnh thường khai thác: phân loại bảo lãnh và đặc điểm từng loại, quy trình phát hành thư bảo lãnh, điều kiện thanh toán theo thư bảo lãnh, phí bảo lãnh và cách tính, vai trò của URDG 758 trong bảo lãnh quốc tế, và các rủi ro đặc thù.

Bài viết này cung cấp kiến thức hệ thống theo TT 61/2024/TT-NHNN — văn bản hiện hành thay thế TT 07/2013 — kèm 5 câu hỏi trắc nghiệm sát với định dạng đề thi BIDV 2026.


Phần 1 — Khái niệm và bản chất pháp lý của bảo lãnh ngân hàng

1.1 Định nghĩa (Điều 3 TT 61/2024/TT-NHNN)

Bảo lãnh ngân hàng là hình thức cấp tín dụng, theo đó bên bảo lãnh (TCTD, chi nhánh ngân hàng nước ngoài) cam kết với bên nhận bảo lãnh sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho bên được bảo lãnh khi bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết với bên nhận bảo lãnh; bên được bảo lãnh phải nhận nợ và hoàn trả cho bên bảo lãnh theo thỏa thuận.

Định nghĩa này làm rõ ba điều kiện cốt lõi của bảo lãnh:

  1. hình thức cấp tín dụng (phân biệt với bảo hiểm, tín dụng thư L/C).
  2. Nghĩa vụ bảo lãnh có điều kiện — chỉ phát sinh khi bên được bảo lãnh vi phạm.
  3. Bên được bảo lãnh phải hoàn trả cho bên bảo lãnh số tiền đã trả thay (tính chất hồi quy).

1.2 Ba bên tham gia bảo lãnh

Bên tham gia Tên gọi Vai trò
TCTD Bên bảo lãnh Phát hành thư bảo lãnh, cam kết trả thay
Khách hàng Bên được bảo lãnh Người có nghĩa vụ cần bảo lãnh, trả phí cho TCTD
Đối tác của KH Bên nhận bảo lãnh Người thụ hưởng bảo lãnh, có quyền đòi TCTD trả thay

1.3 So sánh bảo lãnh và cho vay

Tiêu chí Cho vay Bảo lãnh
Dòng tiền Giải ngân ngay khi ký hợp đồng Chỉ phát sinh khi khách hàng vi phạm
Thu nhập TCTD Lãi vay Phí bảo lãnh
Rủi ro vốn Cao (TCTD đã xuất tiền) Thấp hơn (có thể không phát sinh)
Ghi nhận nội bảng Có (dư nợ cho vay) Không (ngoại bảng — cam kết bảo lãnh)
Điều kiện phát sinh Ngay khi giải ngân Khi xảy ra vi phạm của bên được bảo lãnh

Điểm thi quan trọng: Bảo lãnh được ghi nhận ngoại bảng (off-balance sheet) cho đến khi TCTD thực sự phải trả thay — lúc đó mới chuyển vào nội bảng thành khoản nợ cho vay bắt buộc (bảo lãnh phát sinh). Nhiều câu hỏi khai thác điểm này.

1.4 Căn cứ pháp lý hiện hành

Văn bản Nội dung
TT 61/2024/TT-NHNN Quy định về bảo lãnh ngân hàng — có hiệu lực 01/04/2025, thay thế TT 07/2013
Luật TCTD 2024 (32/2024/QH15) Điều 107 — bảo lãnh là một hình thức cấp tín dụng
Bộ luật Dân sự 2015 Điều 335–343 — bảo lãnh nghĩa vụ
Luật Đấu thầu 2023 Bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng
Luật Xây dựng 2014 (sửa 2020) Bảo lãnh trong hợp đồng xây dựng
URDG 758 (ICC) Quy tắc bảo lãnh theo yêu cầu — áp dụng bảo lãnh quốc tế

Phần 2 — Sáu loại bảo lãnh phổ biến tại BIDV

2.1 Bảo lãnh dự thầu (Bid Bond)

Khái niệm: TCTD phát hành thư bảo lãnh cam kết với chủ đầu tư (bên mời thầu) rằng nhà thầu sẽ thực hiện đúng nghĩa vụ trong quá trình dự thầu.

Nghĩa vụ được bảo lãnh:

  • Nhà thầu không được rút hồ sơ dự thầu sau khi nộp.
  • Nhà thầu trúng thầu phải ký hợp đồng và nộp bảo lãnh thực hiện hợp đồng.
  • Nhà thầu không từ chối trúng thầu khi đã có kết quả.

Đặc điểm:

  • Thời hạn: thường từ khi nộp hồ sơ đến khi ký hợp đồng (60–90 ngày).
  • Giá trị: thường 1–3% giá trị gói thầu (theo Luật Đấu thầu 2023).
  • Căn cứ thanh toán: chủ đầu tư có văn bản xác nhận vi phạm của nhà thầu.

2.2 Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Bond)

Khái niệm: TCTD cam kết với bên nhận bảo lãnh (chủ đầu tư, bên mua) rằng nhà thầu/nhà cung cấp sẽ thực hiện đúng và đầy đủ các nghĩa vụ trong hợp đồng kinh tế đã ký kết.

Phạm vi bảo lãnh:

  • Thực hiện đúng tiến độ, chất lượng công trình/hàng hóa/dịch vụ.
  • Bồi thường thiệt hại khi vi phạm hợp đồng.

Đặc điểm:

  • Thời hạn: bằng thời hạn thực hiện hợp đồng + gia hạn nếu cần.
  • Giá trị: thường 5–10% giá trị hợp đồng.
  • Đây là loại bảo lãnh phổ biến nhất tại BIDV theo doanh số.

2.3 Bảo lãnh tạm ứng (Advance Payment Bond)

Khái niệm: TCTD bảo lãnh cho nghĩa vụ hoàn trả tiền tạm ứng của nhà thầu/bên nhận tạm ứng khi khoản tạm ứng không được sử dụng đúng mục đích hoặc không được hoàn trả theo hợp đồng.

Đặc điểm:

  • Giá trị bảo lãnh thường bằng 100% số tiền tạm ứng.
  • Giảm dần theo tiến độ thực hiện hợp đồng (bảo lãnh giảm dần tương ứng với khối lượng hoàn thành).
  • Thông thường: chủ đầu tư tạm ứng 20–30% giá trị hợp đồng cho nhà thầu, yêu cầu bảo lãnh tạm ứng tương đương.

Phân biệt quan trọng: Bảo lãnh tạm ứng bảo vệ bên ứng tiền trước (chủ đầu tư), khác với bảo lãnh thực hiện hợp đồng bảo vệ quyền lợi tổng thể của chủ đầu tư về chất lượng và tiến độ.

2.4 Bảo lãnh thanh toán (Payment Guarantee)

Khái niệm: TCTD cam kết với bên bán/bên cung cấp dịch vụ rằng bên mua/bên sử dụng dịch vụ sẽ thanh toán đúng hạn theo hợp đồng. Nếu bên mua không thanh toán, TCTD sẽ thanh toán thay.

Đặc điểm:

  • Thường dùng trong thương mại quốc tế thay thế cho L/C khi đã có quan hệ tín nhiệm.
  • Thanh toán phát sinh ngay khi bên nhận bảo lãnh (bên bán) xuất trình chứng từ chứng minh vi phạm thanh toán.
  • Ứng dụng rộng trong mua sắm thiết bị, nhập khẩu nguyên liệu trả chậm.

2.5 Bảo lãnh bảo hành (Warranty Bond / Maintenance Bond)

Khái niệm: TCTD bảo lãnh nghĩa vụ bảo hành của nhà thầu/nhà cung cấp sau khi công trình/hàng hóa đã được nghiệm thu, bàn giao.

Đặc điểm:

  • Thời hạn: từ khi nghiệm thu đến hết thời hạn bảo hành (thường 12–24 tháng với công trình xây dựng).
  • Giá trị: thường 5% giá trị hợp đồng (theo Luật Đấu thầu 2023 và Luật Xây dựng).
  • Thay thế cho khoản tiền giữ lại bảo hành (retention money) — giúp nhà thầu thu hồi toàn bộ tiền hợp đồng khi nghiệm thu.

2.6 Bảo lãnh vay vốn (Loan Guarantee)

Khái niệm: TCTD này (bên bảo lãnh) cam kết với TCTD khác (bên nhận bảo lãnh — ngân hàng cho vay) rằng khách hàng sẽ hoàn trả khoản vay. Nếu khách hàng không trả, bên bảo lãnh sẽ trả thay.

Đặc điểm:

  • Đây là bảo lãnh giữa các TCTD — phổ biến trong tài trợ dự án lớn, đồng tài trợ.
  • Cũng áp dụng khi tổ chức bảo lãnh tín dụng (CGF — Credit Guarantee Fund) bảo lãnh cho SME vay vốn ngân hàng.
  • Giá trị bảo lãnh có thể lên đến 100% khoản vay.

Phần 3 — Quy trình phát hành thư bảo lãnh tại BIDV

3.1 Sơ đồ quy trình tổng quát

Tại BIDV, quy trình phát hành thư bảo lãnh thường gồm 7 bước chính:

Bước 1 — Tiếp nhận hồ sơ Khách hàng nộp hồ sơ đề nghị bảo lãnh gồm: đơn đề nghị bảo lãnh, hợp đồng kinh tế cần bảo lãnh, hồ sơ pháp lý doanh nghiệp, báo cáo tài chính, hồ sơ tài sản bảo đảm (nếu có).

Bước 2 — Thẩm định Cán bộ quan hệ khách hàng (RM) phối hợp với cán bộ thẩm định (CA) đánh giá: năng lực tài chính khách hàng, mức độ rủi ro của nghĩa vụ được bảo lãnh, tài sản bảo đảm, hạn mức tín dụng còn lại.

Bước 3 — Phê duyệt Trình phê duyệt theo thẩm quyền: Chi nhánh (khoản nhỏ) → Phòng tín dụng Hội sở (khoản lớn) → Hội đồng tín dụng (khoản rất lớn, hoặc vượt thẩm quyền chi nhánh).

Bước 4 — Ký kết hợp đồng bảo lãnh BIDV và khách hàng ký hợp đồng cấp bảo lãnh (giữa BIDV và khách hàng — bên được bảo lãnh), quy định phí, thời hạn, tài sản bảo đảm, quyền và nghĩa vụ các bên.

Bước 5 — Phát hành thư bảo lãnh BIDV phát hành thư bảo lãnh (Letter of Guarantee — L/G) gửi trực tiếp cho bên nhận bảo lãnh. Thư bảo lãnh là cam kết độc lập của BIDV với bên nhận bảo lãnh.

Bước 6 — Theo dõi và quản lý BIDV theo dõi tình hình thực hiện nghĩa vụ của khách hàng trong suốt thời hạn bảo lãnh, kiểm soát các yếu tố có thể kích hoạt bảo lãnh.

Bước 7 — Tất toán hoặc xử lý bảo lãnh phát sinh

  • Nếu bảo lãnh không phát sinh: tất toán khi hết thời hạn, hoàn trả TSBĐ nếu có.
  • Nếu bảo lãnh phát sinh: BIDV trả thay → chuyển thành nợ của khách hàng với BIDV → thu hồi theo quy trình xử lý nợ.

3.2 Điều kiện để bên nhận bảo lãnh yêu cầu thanh toán

Theo TT 61/2024/TT-NHNN và thông lệ quốc tế (URDG 758), bên nhận bảo lãnh có quyền yêu cầu TCTD thanh toán khi:

  1. Xuất trình yêu cầu trả tiền bằng văn bản trong thời hạn hiệu lực của thư bảo lãnh.
  2. Yêu cầu trả tiền phải phù hợp với các điều khoản của thư bảo lãnh.
  3. Trong bảo lãnh theo yêu cầu (on-demand guarantee theo URDG 758): TCTD trả tiền ngay khi nhận yêu cầu hợp lệ, không cần chứng minh thiệt hại thực tế.

Nguyên tắc độc lập (Independence Principle): Nghĩa vụ của TCTD theo thư bảo lãnh độc lập với hợp đồng cơ sở giữa bên được bảo lãnh và bên nhận bảo lãnh. TCTD không thể từ chối thanh toán vì lý do tranh chấp hợp đồng cơ sở.


Phần 4 — Phí bảo lãnh và cách tính

4.1 Nguyên tắc tính phí bảo lãnh

Theo TT 61/2024/TT-NHNN, phí bảo lãnh do TCTD và khách hàng thỏa thuận, căn cứ vào:

  • Mức độ rủi ro của nghĩa vụ được bảo lãnh.
  • Thời hạn bảo lãnh.
  • Giá trị thư bảo lãnh.
  • Xếp hạng tín dụng của khách hàng.
  • Tài sản bảo đảm đi kèm.

Phí bảo lãnh thông thường dao động 0,5–3%/năm trên giá trị thư bảo lãnh, tính theo ngày thực tế.

4.2 Công thức tính phí bảo lãnh

Phí bảo lãnh = Giá trị bảo lãnh × Tỷ lệ phí (%/năm) × Số ngày hiệu lực / 365

Ví dụ minh họa:

  • Giá trị thư bảo lãnh: 5.000.000.000 đồng (5 tỷ đồng)
  • Tỷ lệ phí: 1,5%/năm
  • Thời hạn: 180 ngày
Phí bảo lãnh = 5.000.000.000 × 1,5% × 180 / 365 = 36.986.301 đồng

Lưu ý thi: Phí bảo lãnh là thu nhập phí dịch vụ của TCTD, được hạch toán vào thu nhập hoạt động kinh doanh, không phải thu nhập lãi. Đây là điểm phân biệt quan trọng với cho vay.

4.3 Phí cam kết và phí phát hành

Ngoài phí bảo lãnh cơ bản, BIDV còn thu:

  • Phí phát hành thư bảo lãnh (phí một lần khi phát hành).
  • Phí sửa đổi thư bảo lãnh khi có thay đổi điều khoản.
  • Phí ký quỹ trong trường hợp khách hàng ký quỹ bằng tiền mặt thay vì tài sản bảo đảm.

Phần 5 — URDG 758 và bảo lãnh quốc tế

5.1 URDG 758 là gì?

URDG 758 (Uniform Rules for Demand Guarantees, Publication 758) là bộ quy tắc do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành năm 2010, quy định về bảo lãnh theo yêu cầu (demand guarantee) trong thương mại quốc tế.

URDG 758 trở thành tiêu chuẩn toàn cầu được áp dụng rộng rãi trong các thư bảo lãnh quốc tế, trong đó có bảo lãnh do BIDV phát hành cho các giao dịch xuất nhập khẩu và đầu tư nước ngoài.

5.2 Nguyên tắc cốt lõi của URDG 758

Nguyên tắc Nội dung
Độc lập Bảo lãnh độc lập với hợp đồng cơ sở; TCTD không thể từ chối thanh toán vì tranh chấp hợp đồng cơ sở
Tuân thủ chứng từ TCTD kiểm tra yêu cầu thanh toán trên bề mặt chứng từ (document compliance), không xem xét thực tế giao dịch
Thanh toán theo yêu cầu On-demand guarantee — trả tiền khi nhận yêu cầu hợp lệ, không cần chứng minh thiệt hại
Không thể hủy ngang Thư bảo lãnh không thể hủy trong thời hạn hiệu lực mà không có sự đồng ý của tất cả các bên
Thời hạn xuất trình Yêu cầu thanh toán phải được xuất trình trước ngày hết hạn hoặc trong thời gian gia hạn

5.3 So sánh bảo lãnh nội địa và bảo lãnh quốc tế

Tiêu chí Bảo lãnh nội địa Bảo lãnh quốc tế
Khung pháp lý TT 61/2024/TT-NHNN + Pháp luật VN URDG 758 + Pháp luật áp dụng được chọn
Ngôn ngữ Tiếng Việt (chủ yếu) Tiếng Anh (thông thường)
Đồng tiền VNĐ hoặc ngoại tệ Ngoại tệ (USD, EUR...)
Counterparty Doanh nghiệp trong nước Doanh nghiệp, ngân hàng nước ngoài
Rủi ro bổ sung Rủi ro tín dụng Rủi ro tín dụng + rủi ro tỷ giá

Phần 6 — Rủi ro trong nghiệp vụ bảo lãnh và quản lý

6.1 Các loại rủi ro chính

Rủi ro tín dụng (Credit Risk) Rủi ro lớn nhất: khi bảo lãnh phát sinh (TCTD phải trả thay), khách hàng không có khả năng hoàn trả. Kiểm soát bằng: thẩm định kỹ, yêu cầu TSBĐ, giới hạn hạn mức bảo lãnh.

Rủi ro pháp lý (Legal Risk)

  • Thư bảo lãnh có điều khoản mơ hồ → tranh chấp khi phát sinh.
  • Bên nhận bảo lãnh xuất trình yêu cầu không hợp lệ nhưng TCTD vẫn phải xem xét.
  • Giả mạo thư bảo lãnh (rủi ro đặc thù cần kiểm soát kỹ).

Rủi ro hoạt động (Operational Risk)

  • Sai sót trong soạn thảo thư bảo lãnh (ngày tháng, số tiền, điều kiện).
  • Lỗi hệ thống không theo dõi ngày hết hạn.
  • Nhân viên nội bộ thông đồng phát hành bảo lãnh khống.

Rủi ro thị trường (Market Risk) — áp dụng bảo lãnh ngoại tệ

  • Biến động tỷ giá khi bảo lãnh phát hành bằng ngoại tệ.
  • BIDV quản lý bằng: trạng thái ngoại hối, hedging qua swap.

Rủi ro đạo đức (Moral Hazard) Bên được bảo lãnh có thể cố ý không thực hiện nghĩa vụ để "chuyển" nghĩa vụ sang TCTD (biết rằng TCTD sẽ trả thay). Kiểm soát: đánh giá kỹ động cơ của khách hàng, yêu cầu TSBĐ thanh khoản cao.

6.2 Các biện pháp kiểm soát rủi ro của BIDV

Biện pháp Mô tả
Hạn mức bảo lãnh Mỗi khách hàng có hạn mức bảo lãnh tối đa (tính vào giới hạn cấp tín dụng)
Tài sản bảo đảm Yêu cầu TSBĐ hoặc ký quỹ (thường 20–100% giá trị bảo lãnh tùy rủi ro)
Phê duyệt nhiều cấp Khoản bảo lãnh lớn phải có phê duyệt từ Hội sở
Theo dõi định kỳ Hệ thống cảnh báo ngày hết hạn, nhắc nhở khách hàng gia hạn hoặc tất toán
Kiểm tra tính xác thực Bên nhận bảo lãnh có thể xác minh thư bảo lãnh qua hệ thống BIDV
Giới hạn theo Luật TCTD Tổng bảo lãnh không vượt giới hạn an toàn vốn (CAR) và giới hạn cấp tín dụng

Câu hỏi luyện tập — Ôn thi BIDV 2026

Câu 1

Bảo lãnh ngân hàng được phân loại là hình thức nào trong hoạt động của TCTD?

  • A. Hình thức huy động vốn
  • B. Hình thức cấp tín dụng
  • C. Hình thức đầu tư tài chính
  • D. Hình thức dịch vụ thanh toán

Đáp án: B Giải thích: Theo Điều 107 Luật TCTD 2024 và Điều 3 TT 61/2024/TT-NHNN, bảo lãnh ngân hàng là một trong các hình thức cấp tín dụng của TCTD, cùng với cho vay, chiết khấu, bao thanh toán và phát hành thẻ tín dụng.


Câu 2

Loại bảo lãnh nào được BIDV phát hành để bảo đảm nghĩa vụ trả lại tiền tạm ứng của nhà thầu khi khoản tạm ứng không được sử dụng đúng mục đích?

  • A. Bảo lãnh dự thầu
  • B. Bảo lãnh thực hiện hợp đồng
  • C. Bảo lãnh tạm ứng
  • D. Bảo lãnh bảo hành

Đáp án: C Giải thích: Bảo lãnh tạm ứng bảo đảm nghĩa vụ hoàn trả tiền tạm ứng của bên được bảo lãnh (nhà thầu). Giá trị bảo lãnh tạm ứng thường bằng 100% số tiền tạm ứng và giảm dần theo tiến độ thực hiện.


Câu 3

Theo nguyên tắc độc lập trong bảo lãnh quốc tế (URDG 758), khi bên nhận bảo lãnh xuất trình yêu cầu thanh toán hợp lệ, BIDV (bên bảo lãnh) có thể từ chối thanh toán với lý do nào sau đây?

  • A. Bên được bảo lãnh đang khiếu nại tranh chấp với bên nhận bảo lãnh về hợp đồng cơ sở
  • B. Hợp đồng cơ sở giữa hai bên chưa hoàn thành thanh lý
  • C. Chứng từ yêu cầu thanh toán không phù hợp với điều khoản thư bảo lãnh
  • D. Bên được bảo lãnh đề nghị BIDV tạm hoãn thanh toán

Đáp án: C Giải thích: Theo nguyên tắc độc lập của URDG 758, TCTD chỉ được từ chối thanh toán khi chứng từ yêu cầu thanh toán không phù hợp với điều khoản thư bảo lãnh. Tranh chấp hợp đồng cơ sở, đề nghị của bên được bảo lãnh hay việc chưa thanh lý hợp đồng đều không phải lý do hợp lệ để từ chối.


Câu 4

BIDV phát hành thư bảo lãnh trị giá 10 tỷ đồng, tỷ lệ phí bảo lãnh 1,2%/năm, thời hạn 90 ngày. Phí bảo lãnh khách hàng phải trả là bao nhiêu (làm tròn đến nghìn đồng)?

  • A. 28.767.000 đồng
  • B. 29.589.000 đồng
  • C. 30.000.000 đồng
  • D. 32.876.000 đồng

Đáp án: B Giải thích: Phí = 10.000.000.000 × 1,2% × 90 / 365 = 29.589.041 đồng ≈ 29.589.000 đồng. Lưu ý dùng 365 ngày (không dùng 360) theo thông lệ tính phí bảo lãnh hiện hành của BIDV.


Câu 5

Khi bảo lãnh phát sinh (BIDV phải trả thay cho khách hàng), khoản tiền đã trả thay được ghi nhận trên báo cáo tài chính của BIDV như thế nào?

  • A. Vẫn là khoản mục ngoại bảng, ghi tăng dự phòng bảo lãnh
  • B. Chuyển thành khoản cho vay bắt buộc (nội bảng), phân loại nợ theo quy định
  • C. Ghi nhận vào chi phí hoạt động trong kỳ phát sinh
  • D. Ghi giảm quỹ dự phòng rủi ro tín dụng chung

Đáp án: B Giải thích: Khi bảo lãnh phát sinh, BIDV trả thay cho khách hàng. Khoản tiền trả thay này chuyển từ ngoại bảng sang nội bảng thành khoản cho vay bắt buộc (nợ của khách hàng với BIDV), được phân loại và trích lập dự phòng theo NĐ 86/2024/NĐ-CP và TT 11/2021/TT-NHNN.


Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q: TT 61/2024/TT-NHNN thay thế văn bản nào và có hiệu lực từ khi nào?

A: TT 61/2024/TT-NHNN thay thế TT 07/2013/TT-NHNN về bảo lãnh ngân hàng, có hiệu lực từ 01/04/2025. Đây là văn bản hiện hành áp dụng cho tất cả câu hỏi về bảo lãnh trong đề thi BIDV 2026.

Q: Giới hạn tổng mức bảo lãnh của BIDV đối với một khách hàng là bao nhiêu?

A: Theo Luật TCTD 2024, tổng mức dư nợ cấp tín dụng (bao gồm cho vay + bảo lãnh + các hình thức khác) đối với một khách hàng không vượt quá 15% vốn tự có của TCTD; đối với một khách hàng và người liên quan không vượt quá 25% vốn tự có.

Q: Phân biệt bảo lãnh dự thầu và bảo lãnh thực hiện hợp đồng như thế nào?

A: Bảo lãnh dự thầu phát sinh trước khi ký hợp đồng — bảo vệ quyền lợi chủ đầu tư trong quá trình đấu thầu (nhà thầu rút hồ sơ, từ chối trúng thầu). Bảo lãnh thực hiện hợp đồng phát sinh sau khi ký hợp đồng — bảo vệ quyền lợi chủ đầu tư trong quá trình thực hiện (vi phạm chất lượng, tiến độ). Hai loại bảo lãnh này tiếp nối nhau: bảo lãnh dự thầu kết thúc → bảo lãnh thực hiện hợp đồng bắt đầu.

Q: URDG 758 và UCP 600 khác nhau như thế nào?

A: URDG 758 áp dụng cho bảo lãnh theo yêu cầu (demand guarantee) — công cụ dự phòng. UCP 600 áp dụng cho tín dụng thư thương mại (commercial L/C) — công cụ thanh toán chính. L/C thanh toán khi xuất trình chứng từ hàng hóa; bảo lãnh thanh toán khi bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ. Hai công cụ có chức năng và cơ chế thanh toán khác nhau.


Kết luận

Bảo lãnh ngân hàng là nghiệp vụ chiến lược tại BIDV với 6 loại chính — bảo lãnh dự thầu, thực hiện hợp đồng, tạm ứng, thanh toán, bảo hành và vay vốn — mỗi loại phục vụ một nhu cầu kinh doanh cụ thể của khách hàng. Nắm vững quy trình 7 bước phát hành thư bảo lãnh, nguyên tắc độc lập theo URDG 758, cách tính phí bảo lãnh và hệ thống quản lý rủi ro sẽ giúp thí sinh tự tin trả lời mọi câu hỏi về bảo lãnh trong đề thi BIDV 2026. Căn cứ pháp lý bắt buộc là TT 61/2024/TT-NHNN (có hiệu lực 01/04/2025) — thay thế hoàn toàn TT 07/2013.


Luyện ngay bộ đề mô phỏng BIDV 2026 — 360+ câu hỏi, chấm điểm tức thì tại thithu.com/bidv.


Luyện ngay bộ đề mô phỏng BIDV 2026 — 360+ câu hỏi, chấm điểm tức thì tại thithu.com/bidv.

Muốn xem đáp án + giải thích chi tiết?

Làm trọn bộ 50 câu, chấm điểm tức thì

1820+ câu hỏi Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì Thống kê tiến độ
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.