Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6705 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Nợ
Debt
Nghĩa vụ tài chính phải thanh toán cho bên cho vay theo điều kiện đã thoả thuận.
PFC — Chuyên viên Tư vấn Tài chính Cá nhân (Personal Financial Consultant)
Phi ngân hàng
Non-Bank Financial Institution
Tổ chức tài chính không phải ngân hàng nhưng cung cấp một số dịch vụ tương tự như cho vay, bảo hiểm, quản lý tài sản. Bao gồm công ty tài chính, công ty cho thuê tài chính, quỹ đầu tư và công ty chứng khoán.
Phái sinh
Derivative
Công cụ tài chính có giá trị dẫn xuất từ tài sản cơ sở như cổ phiếu, trái phiếu, hàng hoá, tỷ giá.
Phát triển bền vững ngân hàng
Sustainable Banking
Chiến lược tích hợp yếu tố ESG vào quản trị, sản phẩm và hoạt động cho vay của ngân hàng.
Phân tích cơ bản
Fundamental Analysis
Phương pháp phân tích giá trị doanh nghiệp dựa trên BCTC, ngành nghề và điều kiện kinh tế vĩ mô.
Phân tích kỹ thuật
Technical Analysis
Phương pháp dự đoán xu hướng giá dựa trên biểu đồ giá và khối lượng giao dịch lịch sử.
Phòng Bảo hiểm Tiền gửi (Deposit Insurance Department)
Phòng Bảo mật Thông tin Ngân hàng (Information Security Department)
Phòng Dịch vụ Chứng khoán (Securities Services Department)
Phòng Dịch vụ Kho quỹ (Vault Services Department)
Phòng Dịch vụ Khách hàng (Customer Service Department)
Phòng Dịch vụ Khách hàng Qua Điện thoại (Phone Banking Unit)
Phòng Dịch vụ Thanh toán & Số hóa (Payment & Digital Services Department)
Phòng Dịch vụ Thẻ (Card Services Department)
Phòng Giao dịch Viên ngoại tệ (Foreign Currency Teller Unit)
Phòng Hỗ trợ Khách hàng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Client Support Department)
Phòng Hỗ trợ Kinh doanh (Sales Support Unit)
Phòng Hỗ trợ Tín dụng (Credit Support Unit)
Phòng Khách hàng Cá nhân (Personal Banking Department)
Phòng Kiểm soát Nội bộ (Internal Control Unit)
Phòng Kiểm soát Nợ xấu (NPL Control Department)
Phòng Kiểm soát Rủi ro Vận hành (Operational Risk Control Unit)
Phòng Kiểm toán Nội bộ (Internal Audit Department)
Phòng Kiểm tra Sau Thanh toán (Post-Transaction Review Unit)
Phòng Kiểm tra Tuân thủ Hoạt động (Compliance Monitoring Unit)
Phòng Kế hoạch & Chiến lược (Strategy & Planning Department)
Phòng Kế hoạch Tổng hợp
Phòng Kế toán Giao dịch (Settlement Accounting)
Phòng Marketing Ngân hàng (Bank Marketing Department)
Trang 8/12 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát