Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6705 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 350

Nợ

Debt

Thuật ngữ chung

Nghĩa vụ tài chính phải thanh toán cho bên cho vay theo điều kiện đã thoả thuận.

PFC — Chuyên viên Tư vấn Tài chính Cá nhân (Personal Financial Consultant)

Thuật ngữ chung

Phi ngân hàng

Non-Bank Financial Institution

Thuật ngữ chung

Tổ chức tài chính không phải ngân hàng nhưng cung cấp một số dịch vụ tương tự như cho vay, bảo hiểm, quản lý tài sản. Bao gồm công ty tài chính, công ty cho thuê tài chính, quỹ đầu tư và công ty chứng khoán.

Phái sinh

Derivative

Thuật ngữ chung

Công cụ tài chính có giá trị dẫn xuất từ tài sản cơ sở như cổ phiếu, trái phiếu, hàng hoá, tỷ giá.

Phát triển bền vững ngân hàng

Sustainable Banking

Thuật ngữ chung

Chiến lược tích hợp yếu tố ESG vào quản trị, sản phẩm và hoạt động cho vay của ngân hàng.

Phân tích cơ bản

Fundamental Analysis

Thuật ngữ chung

Phương pháp phân tích giá trị doanh nghiệp dựa trên BCTC, ngành nghề và điều kiện kinh tế vĩ mô.

Phân tích kỹ thuật

Technical Analysis

Thuật ngữ chung

Phương pháp dự đoán xu hướng giá dựa trên biểu đồ giá và khối lượng giao dịch lịch sử.

Phòng Bảo hiểm Tiền gửi (Deposit Insurance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Bảo mật Thông tin Ngân hàng (Information Security Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Chứng khoán (Securities Services Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Kho quỹ (Vault Services Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Khách hàng (Customer Service Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Khách hàng Qua Điện thoại (Phone Banking Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Thanh toán & Số hóa (Payment & Digital Services Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Thẻ (Card Services Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Giao dịch Viên ngoại tệ (Foreign Currency Teller Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Hỗ trợ Khách hàng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Client Support Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Hỗ trợ Kinh doanh (Sales Support Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Hỗ trợ Tín dụng (Credit Support Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Khách hàng Cá nhân (Personal Banking Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Nội bộ (Internal Control Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Nợ xấu (NPL Control Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Rủi ro Vận hành (Operational Risk Control Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm toán Nội bộ (Internal Audit Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Sau Thanh toán (Post-Transaction Review Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Tuân thủ Hoạt động (Compliance Monitoring Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch & Chiến lược (Strategy & Planning Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Tổng hợp

Thuật ngữ chung

Phòng Kế toán Giao dịch (Settlement Accounting)

Thuật ngữ chung

Phòng Marketing Ngân hàng (Bank Marketing Department)

Thuật ngữ chung

Trang 8/12 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.