Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6804 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 788

Escrow Account — Tài khoản ký quỹ / Tài khoản phong toả

Nghiệp vụ ngân hàng

Escrow Account — Tài khoản ký quỹ tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Escrow Account — Tài khoản ký quỹ tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Escrow Account — Tài khoản ký quỹ tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Escrow Account — Tài khoản ký quỹ tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Escrow Account — Tài khoản ký quỹ tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Escrow Account — Tài khoản ký quỹ trung gian

Nghiệp vụ ngân hàng

FTP trong ngân hàng — Fund Transfer Pricing

Nghiệp vụ ngân hàng

FTP — Lãi suất điều chuyển vốn nội bộ (Funds Transfer Pricing)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch bán nợ kèm theo tài sản đảm bảo (Asset-Backed Loan Sale Transaction)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch liên ngân hàng trên thị trường mở (Open Market Operation — OMO)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch mua bán lại qua Sở Giao dịch Chứng khoán (Bond Repo via Stock Exchange)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch mua bán ngoại tệ giao ngay cùng ngày (Same-Day Spot FX Transaction — Value Today)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch mua bán ngoại tệ kỳ hạn có thể hủy ngang (Cancellable FX Swap Contract)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch ngoại tệ kỳ hạn giao ngay (Spot FX Transaction)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch ngoại tệ kỳ hạn giao ngay có đáo hạn (Value Spot FX Transaction)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch ngoại tệ kỳ hạn không giao ngay (Forward FX Non-Deliverable)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch ngân hàng tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch ngân hàng tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch ngân hàng tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch ngân hàng tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch phái sinh ngoại tệ (FX Derivatives)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch phòng ngừa rủi ro tỷ giá (FX Hedging Transaction)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch tại quầy

Over-The-Counter Transaction

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch thực hiện trực tiếp tại quầy giao dịch ngân hàng với nhân viên phục vụ.

Giao dịch viên khách hàng doanh nghiệp (Corporate Relationship Manager)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch vãng lai (Current Account Transaction)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch đáo hạn hợp đồng tiền gửi (Time Deposit Maturity Settlement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giá trị thị trường ròng ước tính (Net Market Value — NMV)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám sát giao dịch bất thường (Transaction Monitoring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 9/27 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.