Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6750 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 768

Chấm điểm tín dụng (Credit Scoring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chặn thẻ khẩn cấp

Emergency Card Block

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ khoá thẻ ngân hàng ngay lập tức khi khách hàng phát hiện mất thẻ, bị đánh cắp hoặc nghi ngờ gian lận. Có thể thực hiện qua tổng đài, internet banking hoặc mobile banking 24/7.

Chỉ số đo lường rủi ro tập trung (HHI — Herfindahl-Hirschman Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ số đo lường trải nghiệm khách hàng (Net Promoter Score — NPS trong ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ thị thanh toán (Payment Instruction)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ thị thanh toán điện tử (Electronic Payment Instruction — EPI)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu KPI tín dụng (Credit KPI Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu huy động vốn (Deposit Mobilization Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu tín dụng (Credit Quota / Credit Growth Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng chỉ tiền gửi có thể giao dịch (Negotiable Certificate of Deposit — NCD)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng khoán hóa bất động sản (Real Estate Securitization)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng khoán hóa khoản vay (Loan Securitization)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận cấp tín dụng nội bộ (Internal Credit Facility Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận tiền gửi (Deposit Confirmation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng thư bảo lãnh

Letter of Guarantee

Nghiệp vụ ngân hàng

Văn bản cam kết của ngân hàng về việc thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng nếu khách hàng không thực hiện được. Chứng thư bảo lãnh có giá trị pháp lý ràng buộc và được sử dụng rộng rãi trong đấu thầu, xây dựng.

Chứng thư bảo lãnh ngân hàng (Bank Guarantee Letter — BG)

Nghiệp vụ ngân hàng

Collateral management

Collateral Management

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ quản lý tài sản đảm bảo trong các giao dịch phái sinh, repo và cho vay chứng khoán, tối ưu hoá sử dụng tài sản thế chấp.

Cross-sell ngân hàng (Banking Cross-Selling)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cso

Nghiệp vụ ngân hàng

Cso là vị trí gì

Nghiệp vụ ngân hàng

Các bộ phận

Nghiệp vụ ngân hàng

Cơ cấu lại kỳ hạn trả nợ (Tenor Restructuring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cảnh báo sớm tín dụng (Early Warning System — EWS)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cấp lại thẻ ngân hàng

Card Replacement / Reissuance

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ phát hành thẻ mới thay thế thẻ cũ bị mất, hư hỏng hoặc hết hạn. Khi cấp lại, số thẻ có thể thay đổi nhưng tài khoản liên kết được giữ nguyên. Khách hàng cần khai báo mất thẻ ngay để tránh rủi ro.

Cầm cố chứng khoán

Securities Pledge

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ dùng chứng khoán làm tài sản cầm cố để vay vốn ngân hàng.

Cầm cố giấy tờ có giá

Pledge of Valuable Papers

Nghiệp vụ ngân hàng

Khách hàng giao giấy tờ có giá (trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi) cho ngân hàng để vay vốn.

Cập nhật thông tin khách hàng

Customer Information Update (KYC Refresh)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ định kỳ rà soát và cập nhật thông tin nhận biết khách hàng theo quy định phòng chống rửa tiền. Thường thực hiện mỗi 1-3 năm tuỳ mức độ rủi ro của khách hàng.

Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn

Nghiệp vụ ngân hàng

Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 7/26 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.