Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6714 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Cho vay đồng tài trợ (Co-Lending)
Cho vay đồng tài trợ theo hình thức syndicated
Chu kỳ ngân quỹ
Chuyển khoản liên ngân hàng 24/7
24/7 Interbank Transfer
Dịch vụ chuyển tiền giữa các ngân hàng khác nhau hoạt động liên tục 24 giờ, 7 ngày trong tuần thông qua hệ thống NAPAS. Tiền đến tài khoản người nhận gần như tức thì, kể cả ngoài giờ làm việc.
Chuyển khoản tiếng Anh là gì?
Chuyển khoản tiếng Hàn là gì?
Chuyển khoản tiếng Nhật là gì?
Chuyển khoản tiếng Trung là gì?
Chuyển khoản tiếng Tây Ban Nha là gì?
Chuyển nhượng khoản vay (Loan Assignment)
Chuyển nợ nhóm 2 về nhóm 1
Chuyển tiếp khoản vay (Loan Novation)
Chuyển tiền kiều hối
Remittance Transfer
Dịch vụ nhận tiền từ người Việt Nam ở nước ngoài gửi về cho thân nhân trong nước.
Chuyển tiền nhận chỉ định (Designated Remittance Transfer)
Chuyển tiền qua mã QR (QR Code Payment Transfer)
Chuyển tiền theo lô
Batch Transfer / Bulk Payment
Nghiệp vụ xử lý nhiều lệnh chuyển tiền cùng lúc trong một tệp tin (file batch), thường dùng cho chi trả lương, thanh toán hàng loạt cho nhà cung cấp. Giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí.
Chuyển tiền tiếng Anh là gì?
Chuyển tiền tiếng Hàn là gì?
Chuyển tiền tiếng Nhật là gì?
Chuyển tiền tiếng Trung là gì?
Chuyển tiền tiếng Tây Ban Nha là gì?
Chuyển tiền trong nước
Domestic Transfer
Dịch vụ chuyển tiền giữa các tài khoản trong hệ thống ngân hàng nội địa.
Chương trình khuyến mại lãi suất tiền gửi (Deposit Interest Rate Promotion)
Chương trình tái cơ cấu doanh nghiệp phá sản (Corporate Restructuring Program)
Chạy chỉ tiêu
Chấm điểm rủi ro ứng viên tín dụng (Credit Scoring Model)
Chấm điểm tín dụng (Credit Scoring)
Chặn thẻ khẩn cấp
Emergency Card Block
Nghiệp vụ khoá thẻ ngân hàng ngay lập tức khi khách hàng phát hiện mất thẻ, bị đánh cắp hoặc nghi ngờ gian lận. Có thể thực hiện qua tổng đài, internet banking hoặc mobile banking 24/7.
Chỉ số đo lường rủi ro tập trung (HHI — Herfindahl-Hirschman Index)
Chỉ số đo lường trải nghiệm khách hàng (Net Promoter Score — NPS trong ngân hàng)
Trang 6/26 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát