Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6689 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Bảo lãnh hoàn tiền (Refund Guarantee)
Bảo lãnh hải quan
Customs Guarantee
Bảo lãnh ngân hàng cam kết thanh toán thuế nhập khẩu thay cho doanh nghiệp.
Bảo lãnh nghĩa vụ thuế
Tax Obligation Guarantee
Bảo lãnh ngân hàng cam kết thực hiện nghĩa vụ nộp thuế thay cho doanh nghiệp.
Bảo lãnh ngân hàng theo yêu cầu bên thứ ba (Third-Party Bank Guarantee)
Bảo lãnh ngân hàng đồng tài trợ (Syndicated Bank Guarantee)
Bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai
Future Housing Guarantee
Bảo lãnh của ngân hàng đảm bảo chủ đầu tư bàn giao nhà đúng cam kết cho người mua.
Bảo lãnh nhận hàng (Delivery Guarantee)
Bảo lãnh phát hành chứng khoán ra công chúng
Bảo lãnh phát hành trái phiếu
Bond Issuance Guarantee
Bảo lãnh ngân hàng cam kết thanh toán gốc và lãi trái phiếu khi tổ chức phát hành mất khả năng thanh toán.
Bảo lãnh thanh toán (Payment Guarantee)
Bảo lãnh thanh toán hợp đồng ngoại thương (Foreign Trade Payment Guarantee)
Bảo lãnh thanh toán thuế (Tax Payment Guarantee)
Bảo lãnh thanh toán tiền mua hàng (Commercial Payment Guarantee)
Bảo lãnh thuế — Customs Bond
Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Guarantee)
Bảo lãnh tài chính (Financial Guarantee)
Bảo lãnh tạm ứng (Advance Payment Guarantee)
Bảo lãnh vay vốn (Loan Guarantee)
Bảo lãnh vay vốn mua nhà ở xã hội (Social Housing Loan Guarantee)
Bảo lãnh vay vốn sinh viên (Student Loan Guarantee)
Bảo lãnh vay vốn đầu tư tài sản cố định (Fixed Asset Investment Loan Guarantee)
Bảo lãnh đối ứng (Counter Guarantee)
CA trong ngân hàng (Current Account)
CA trong ngân hàng (Current Account)
CA — Current Account (Tài khoản vãng lai / Tài khoản thanh toán)
CA — Current Account tiếng Anh là gì?
CA — Current Account tiếng Hàn là gì?
CA — Current Account tiếng Nhật là gì?
CA — Current Account tiếng Trung là gì?
CA — Current Account tiếng Tây Ban Nha là gì?
Trang 4/25 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát