Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6689 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 739

Báo cáo tỷ lệ tái cơ cấu nợ (Debt Restructuring Ratio Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo tỷ lệ tập trung tín dụng (Credit Concentration Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo tỷ lệ vốn khả dụng (Available Capital Ratio Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù lãi suất chênh lệch (Interest Rate Differential Subsidy)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ba bên (Tri-Party Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ giao dịch phái sinh (Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ ban đầu (Initial Margin Variation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ biến động (Variation Margin Call)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ bổ sung (Margin Call)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ hai bên (Bilateral Margin Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ tập trung (Central Counterparty Margin Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ đa biên (Cross-Border Margin Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ròng thanh toán (Payment Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ song phương hai bên đa cấp (Multilateral Cross-Bilateral Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ thanh toán song phương (Bilateral Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ thời gian thực (Real-Time Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ tập trung (Central Clearing)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ tỷ giá mở (Open FX Position Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ đa phương (Multilateral Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ định kỳ (Periodic Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng lương điện tử (E-Payroll)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng tính lãi vay dư nợ giảm dần

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo hiểm khoản vay (Credit Insurance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo hiểm khoản vay mua nhà (Mortgage Life Insurance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo hiểm tiền gửi (Deposit Insurance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV — Deposit Insurance of Vietnam)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh NLC — Bảo lãnh nhà thầu / Bảo lãnh dự thầu

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh bảo hành (Retention Money Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh bảo đảm thanh toán thẻ tín dụng (Credit Card Settlement Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh dự án (Project Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 3/25 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.