Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6747 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Đảo nợ tín dụng (Loan Refinancing / Debt Restructuring)
Đề nghị cấp hạn mức tái cấp vốn (Refinancing Limit Request)
Định giá tài sản đảm bảo độc lập (Independent Collateral Valuation)
Đối chiếu giao dịch ATM (ATM Reconciliation)
Đối chiếu tài khoản Nostro
Nostro Account Reconciliation
Quy trình đối chiếu số dư tài khoản Nostro giữa sổ sách ngân hàng và xác nhận từ ngân hàng đại lý.
Đối chiếu đầu cuối ngày
End-of-Day Reconciliation
Hoạt động kiểm tra, đối chiếu giữa số liệu giao dịch thực tế và số liệu trên hệ thống vào cuối ngày làm việc. Bao gồm đối chiếu tiền mặt, séc, chứng từ thanh toán và giao dịch liên ngân hàng.
Đối soát tiếng Anh là gì?
Đối soát tiếng Hàn là gì?
Đối soát tiếng Nhật là gì?
Đối soát tiếng Trung là gì?
Đối soát tiếng Tây Ban Nha là gì?
Đồng bảo hiểm khoản vay (Loan Co-Insurance)
Đồng bảo hiểm tín dụng xuất khẩu (Export Credit Co-Insurance)
Đồng bảo lãnh
Co-Guarantee
Nghiệp vụ nhiều ngân hàng cùng bảo lãnh cho một khoản nghĩa vụ lớn của khách hàng.
Đồng cho vay (Co-Lending)
Đồng tiền hạch toán (Base Currency / Settlement Currency)
Đồng tài trợ cho vay (Syndicated Loan)
Ủy thác đầu tư (Investment Trust / Fiduciary Investment)
Trang 26/26 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát