Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6705 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Tài trợ vốn cho dự án đầu tư (Project Finance)
Tái cấp vốn (Refinancing)
Tín dụng chứng từ (Documentary Credit)
Tín dụng ngân hàng (Bank Credit)
Tín dụng thư nội địa — DLC (Domestic Letter of Credit)
Tín dụng đen (Illegal Lending / Loan Shark)
Tất toán sổ tiết kiệm
Savings Book Closure / Redemption
Nghiệp vụ đóng sổ tiết kiệm và chi trả toàn bộ gốc lãi cho khách hàng. Nếu tất toán trước hạn, khách hàng thường chỉ được hưởng lãi suất không kỳ hạn thay vì lãi suất đã cam kết ban đầu.
Tập sự ub
Tập trung tiền tệ
Cash Pooling
Nghiệp vụ gộp số dư nhiều tài khoản doanh nghiệp thành một để tối ưu lãi suất.
Tỷ giá hối đoái (Foreign Exchange Rate)
Tỷ giá niêm yết tại quầy (Counter Exchange Rate)
Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (Minimum Capital Adequacy Ratio)
Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (NPL Coverage Ratio)
Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR — Cost-to-Income Ratio)
Tỷ lệ khả năng thanh toán lãi vay (Interest Coverage Ratio — ICR)
U chi
Universal banker
Urr
Uỷ thác cho vay
Lending Trust
Nghiệp vụ ngân hàng nhận uỷ thác cho vay từ tổ chức khác, chịu trách nhiệm quản lý nợ.
Vay bù đắp
Vay online qua ứng dụng ngân hàng (Mobile Banking Loan)
Vay siêu tốc (Flash Loan / Express Loan)
Vận chuyển tiền mặt
Cash-in-Transit
Dịch vụ vận chuyển tiền mặt an toàn giữa các chi nhánh, ATM và kho tiền ngân hàng.
Vị trí
Vốn điều chuyển nội bộ tiếng Anh là gì?
Vốn điều chuyển nội bộ tiếng Hàn là gì?
Vốn điều chuyển nội bộ tiếng Nhật là gì?
Vốn điều chuyển nội bộ tiếng Trung là gì?
Vốn điều chuyển nội bộ tiếng Tây Ban Nha là gì?
Xác minh eKYC điện tử (eKYC Verification)
Trang 23/25 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát