Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6705 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Tri-party repo
Tri-Party Repo
Giao dịch mua lại có sự tham gia của bên thứ ba (thường là ngân hàng lưu ký) quản lý tài sản đảm bảo giữa bên mua và bên bán.
Trung tâm dữ liệu khôi phục thảm họa ngân hàng (DR Site ngân hàng)
Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam (Vietnam International Financial Centre)
Trái phiếu chuyển đổi (Convertible Bond)
Trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (Credit Risk Provisioning)
Trích lập quỹ dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm (IBNR — Incurred But Not Reported)
Trưởng phòng Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Banking Department Head)
Trưởng phòng Tín dụng (Credit Department Manager)
Tài chính toàn diện (Financial Inclusion)
Tài khoản ký quỹ
Escrow Account
Tài khoản giữ tiền đảm bảo cho nghĩa vụ: mở L/C, bảo lãnh, đấu thầu.
Tài khoản nhận tiền tạm khóa (Pending Settlement Account)
Tài khoản thanh toán doanh nghiệp (Business Current Account)
Tài khoản thanh toán ngân sách nhà nước (State Budget Payment Account — TABMIS)
Tài khoản thu hộ tập trung (Collection Concentration Account)
Tài khoản tiền gửi chung (Joint Account)
Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn
Term Deposit Account
Tài khoản gửi tiền theo kỳ hạn cố định, hưởng lãi suất cao hơn tiền gửi thanh toán.
Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn lãi suất bậc thang (Tiered Demand Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm thanh toán (Settlement Guarantee Cash Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ hai bên (Bilateral Margin Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ mở (Open Margin Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ phái sinh (Derivatives Margin Cash Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ thẻ tín dụng (Credit Card Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ đảm bảo (Margin Collateral Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ đối ứng (Variation Margin Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi số định danh (Named Digital Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi thanh toán
Current Account / Demand Deposit
Tài khoản gửi tiền không kỳ hạn, cho phép gửi rút linh hoạt phục vụ thanh toán.
Tài khoản vãng lai doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME Current Account)
Tài khoản đồng sở hữu
Joint Account
Tài khoản ngân hàng do hai hoặc nhiều người cùng đứng tên sở hữu và sử dụng.
Tài khoản ủy thác nhận tiền (Fiduciary Collection Account)
Tài sản nợ và tài sản có
Trang 22/25 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát