Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6705 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Thẩm định giá tài sản đảm bảo (Collateral Valuation)
Thẩm định tín dụng độc lập (Independent Credit Review)
Thẻ chip EMV
EMV Chip Card
Thẻ ngân hàng tích hợp chip bảo mật theo tiêu chuẩn EMV, an toàn hơn thẻ từ.
Thẻ ghi nợ liên kết đầu tư (Investment-Linked Debit Card)
Thẻ ghi nợ nội địa (Domestic Debit Card)
Thẻ ghi nợ quốc tế (International Debit Card)
Thẻ ghi nợ trả sau (Debit Card with Overdraft)
Thẻ trả trước (Prepaid Card)
Thẻ tín dụng doanh nghiệp (Corporate Credit Card)
Thẻ ảo (Virtual Card)
Thế chấp tài sản (Mortgage)
Tiền giả tiếng Anh là gì?
Tiền giả tiếng Hàn là gì?
Tiền giả tiếng Nhật là gì?
Tiền giả tiếng Trung là gì?
Tiền giả tiếng Tây Ban Nha là gì?
Tiền giả — Nhận biết và phòng chống (Counterfeit Money)
Tiền giả — Nhận biết và xử lý
Tiền giấy khả hoán
Tiền gửi có điều kiện (Conditional Deposit)
Tiền gửi tiết kiệm bậc thang (Step-up Time Deposit)
Tiền gửi tiết kiệm trả lãi trước (Prepaid Interest Time Deposit)
Tiền mặt tiếng Anh là gì?
Tiền mặt tiếng Hàn là gì?
Tiền mặt tiếng Nhật là gì?
Tiền mặt tiếng Trung là gì?
Tiền mặt tiếng Tây Ban Nha là gì?
Tiền thoái thu
Tra soát giao dịch
Transaction Inquiry / Dispute Investigation
Quy trình điều tra, xác minh khi khách hàng khiếu nại về giao dịch bị sai, trùng lặp hoặc không thực hiện. Ngân hàng phải phản hồi kết quả tra soát trong thời hạn quy định (thường 5-15 ngày làm việc).
Tra soát giao dịch thẻ
Card Transaction Inquiry
Yêu cầu kiểm tra, xác minh giao dịch thẻ khi có tranh chấp hoặc sai sót.
Trang 21/25 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát