Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6742 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 763

TUQ — Thừa uỷ quyền (Power of Attorney / Authorization)

Nghiệp vụ ngân hàng

TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Thanh lý tài sản đảm bảo

Collateral Liquidation

Nghiệp vụ ngân hàng

Quy trình xử lý, bán đấu giá tài sản đảm bảo để thu hồi nợ vay.

Thanh toán QR liên ngân hàng (Interbank QR Payment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thanh toán biên mậu (Border Trade Settlement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thanh toán bằng séc

Cheque Payment

Nghiệp vụ ngân hàng

Phương thức thanh toán qua tờ séc do chủ tài khoản ký phát lệnh chi cho người thụ hưởng.

Thanh toán liên ngân hàng qua NAPAS (NAPAS Interbank Payment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thanh toán qua POS

POS Payment

Nghiệp vụ ngân hàng

Thanh toán hàng hoá dịch vụ tại điểm bán bằng thẻ ngân hàng qua máy POS.

Thanh toán theo lô

Batch Payment

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ xử lý nhiều lệnh thanh toán cùng lúc trong một tệp dữ liệu gửi tới ngân hàng.

Thanh toán theo lệnh đặt đứng (Standing Order Payment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thanh toán thẻ trực tuyến (E-commerce Card Payment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thanh toán tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Thanh toán tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Thanh toán tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Thanh toán tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Thanh toán tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Thanh toán trả sau

Nghiệp vụ ngân hàng

Thanh toán xuyên biên giới (Cross-Border Payment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thi thuế

Nghiệp vụ ngân hàng

Thoái lãi

Nghiệp vụ ngân hàng

Thu đổi ngoại tệ

Foreign Currency Exchange

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ mua bán ngoại tệ tiền mặt tại ngân hàng hoặc đại lý được phép.

Thư bảo lãnh dự thầu (Bid Bond)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng chuyển nhượng (Transferable Letter of Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng dự phòng (Standby Letter of Credit — SBLC)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng dự phòng có xác nhận (Confirmed Standby Letter of Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng không thể hủy ngang (Irrevocable Letter of Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 20/26 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.