Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6794 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 783

Phí trả nợ trước hạn (Prepayment Penalty)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Khoản vay (Loan Services Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Khách hàng Ưu tiên (Priority Banking Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kinh doanh Vốn và Dịch vụ Ngân hàng Đầu tư (Capital Markets & Investment Banking Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kiểm soát Tuân thủ (Compliance Control Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kế hoạch Tổng hợp (Planning & Finance Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kế toán Ngân quỹ (Accounting & Vault Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Ngân hàng Điện tử (E-Banking Operations Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Ngân hàng giao dịch quốc tế (Treasury Department — Khối Nguồn vốn)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Ngân hàng Đầu tư (Investment Banking Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Ngân quỹ (Vault / Cash Operations Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản trị Rủi ro Tín dụng (Credit Risk Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Thẩm định Tài sản Đảm bảo (Collateral Appraisal Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Tài chính Kế toán Ngân hàng (Bank Finance & Accounting Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Tài trợ Thương mại Quốc tế (International Trade Finance Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Tín dụng (Credit Department / Lending Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng chống gian lận thẻ (Card Fraud Prevention)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng giao dịch

Transaction Office

Nghiệp vụ ngân hàng

Đơn vị trực thuộc chi nhánh, thực hiện giao dịch ngân hàng cơ bản cho khách hàng.

Phòng giao dịch ngân hàng tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phương án

Nghiệp vụ ngân hàng

Phản bảo lãnh

Back-to-Back Guarantee

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh do ngân hàng trong nước phát hành trên cơ sở bảo lãnh đối ứng của ngân hàng nước ngoài.

Quy chế cho vay tuần hoàn nội bộ (Internal Revolving Lending Policy)

Nghiệp vụ ngân hàng

Quy trình bao thanh toán

Nghiệp vụ ngân hàng

Quy trình mở tài khoản thanh toán cho khách hàng cá nhân

Nghiệp vụ ngân hàng

Quy trình tái cơ cấu nợ theo Nghị quyết 42 (Debtor Restructuring Process under Resolution 42)

Nghiệp vụ ngân hàng

Quy trình xử lý khiếu nại thẻ ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Quyết định phê duyệt tín dụng (Credit Approval Decision)

Nghiệp vụ ngân hàng

Quản lý danh mục tín dụng (Credit Portfolio Management)

Nghiệp vụ ngân hàng

Quản lý két sắt

Vault Management

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ quản lý kho tiền mặt, giấy tờ có giá và tài sản quý tại ngân hàng. Bao gồm kiểm kê định kỳ, kiểm soát ra vào, quản lý chìa khoá và mã két, tuân thủ quy định an ninh kho quỹ.

Quản lý quan hệ khách hàng cá nhân (PRM — Personal Relationship Management)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 18/27 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.