Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6794 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Phí trả nợ trước hạn (Prepayment Penalty)
Phòng Dịch vụ Khoản vay (Loan Services Department)
Phòng Dịch vụ Khách hàng Ưu tiên (Priority Banking Department)
Phòng Kinh doanh Vốn và Dịch vụ Ngân hàng Đầu tư (Capital Markets & Investment Banking Department)
Phòng Kiểm soát Tuân thủ (Compliance Control Department)
Phòng Kế hoạch Tổng hợp (Planning & Finance Department)
Phòng Kế toán Ngân quỹ (Accounting & Vault Department)
Phòng Nghiệp vụ Ngân hàng Điện tử (E-Banking Operations Department)
Phòng Ngân hàng giao dịch quốc tế (Treasury Department — Khối Nguồn vốn)
Phòng Ngân hàng Đầu tư (Investment Banking Department)
Phòng Ngân quỹ (Vault / Cash Operations Department)
Phòng Quản trị Rủi ro Tín dụng (Credit Risk Management Department)
Phòng Thẩm định Tài sản Đảm bảo (Collateral Appraisal Department)
Phòng Tài chính Kế toán Ngân hàng (Bank Finance & Accounting Department)
Phòng Tài trợ Thương mại Quốc tế (International Trade Finance Department)
Phòng Tín dụng (Credit Department / Lending Department)
Phòng chống gian lận thẻ (Card Fraud Prevention)
Phòng giao dịch
Transaction Office
Đơn vị trực thuộc chi nhánh, thực hiện giao dịch ngân hàng cơ bản cho khách hàng.
Phòng giao dịch ngân hàng tiếng Anh là gì?
Phương án
Phản bảo lãnh
Back-to-Back Guarantee
Bảo lãnh do ngân hàng trong nước phát hành trên cơ sở bảo lãnh đối ứng của ngân hàng nước ngoài.
Quy chế cho vay tuần hoàn nội bộ (Internal Revolving Lending Policy)
Quy trình bao thanh toán
Quy trình mở tài khoản thanh toán cho khách hàng cá nhân
Quy trình tái cơ cấu nợ theo Nghị quyết 42 (Debtor Restructuring Process under Resolution 42)
Quy trình xử lý khiếu nại thẻ ngân hàng
Quyết định phê duyệt tín dụng (Credit Approval Decision)
Quản lý danh mục tín dụng (Credit Portfolio Management)
Quản lý két sắt
Vault Management
Nghiệp vụ quản lý kho tiền mặt, giấy tờ có giá và tài sản quý tại ngân hàng. Bao gồm kiểm kê định kỳ, kiểm soát ra vào, quản lý chìa khoá và mã két, tuân thủ quy định an ninh kho quỹ.
Quản lý quan hệ khách hàng cá nhân (PRM — Personal Relationship Management)
Trang 18/27 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát