Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6829 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
PFS — Dịch vụ tài chính ưu tiên tiếng Anh là gì?
PFS — Dịch vụ tài chính ưu tiên tiếng Hàn là gì?
PFS — Dịch vụ tài chính ưu tiên tiếng Nhật là gì?
PFS — Dịch vụ tài chính ưu tiên tiếng Trung là gì?
PFS — Dịch vụ tài chính ưu tiên tiếng Tây Ban Nha là gì?
PFS — Priority Financial Services (Dịch vụ tài chính ưu tiên)
Payroll — Chi lương qua ngân hàng
Performance Guarantee — Bảo lãnh thực hiện hợp đồng tiếng Anh là gì?
Performance Guarantee — Bảo lãnh thực hiện hợp đồng tiếng Hàn là gì?
Performance Guarantee — Bảo lãnh thực hiện hợp đồng tiếng Nhật là gì?
Performance Guarantee — Bảo lãnh thực hiện hợp đồng tiếng Trung là gì?
Performance Guarantee — Bảo lãnh thực hiện hợp đồng tiếng Tây Ban Nha là gì?
Pfc
Phong toả số dư tạm thời
Temporary Balance Hold
Nghiệp vụ tạm giữ một phần số dư trong tài khoản khách hàng theo yêu cầu pháp lý (cơ quan thi hành án, cơ quan điều tra) hoặc theo thoả thuận (ký quỹ, bảo lãnh). Số dư bị phong toả không được rút cho đến khi giải toả.
Pháp chế ngân hàng (Bank Legal / Legal & Compliance)
Phát hành chứng chỉ tiền gửi (Certificate of Deposit — CD)
Phát hành séc du lịch (Traveller's Cheque Issuance)
Phát hành sổ tiết kiệm
Savings Book Issuance
Nghiệp vụ tạo lập và cấp sổ tiết kiệm cho khách hàng khi mở tài khoản tiền gửi có kỳ hạn. Sổ tiết kiệm là chứng từ gốc xác nhận quyền sở hữu khoản tiền gửi và có thể dùng làm tài sản cầm cố.
Phát hành thư bảo hành (Surety Bond)
Phát hành thư bảo lãnh điện tử (Electronic Bank Guarantee)
Phát hành thẻ ghi nợ
Debit Card Issuance
Cấp thẻ ghi nợ liên kết tài khoản thanh toán, chi tiêu trực tiếp từ số dư tài khoản.
Phát hành thẻ tín dụng
Credit Card Issuance
Cấp thẻ tín dụng cho phép chi tiêu trước trả sau trong hạn mức ngân hàng phê duyệt.
Phát hành thẻ đồng thương hiệu (Co-Branded Card Issuance)
Phát hành tín phiếu ngân hàng (Banker's Acceptance Issuance)
Phân loại nợ xấu theo nhóm (Loan Classification by Group)
Phân tích khả năng trả nợ (Debt Sustainability Analysis — DSA)
Phí bảo hiểm khoản vay (Credit Insurance Premium)
Phí cam kết giải ngân (Commitment Fee)
Phí dịch vụ ngân hàng (Banking Service Fees)
Phí kiểm đếm sacombank
Trang 17/27 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát