Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6829 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 788

PFS — Dịch vụ tài chính ưu tiên tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

PFS — Dịch vụ tài chính ưu tiên tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

PFS — Dịch vụ tài chính ưu tiên tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

PFS — Dịch vụ tài chính ưu tiên tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

PFS — Dịch vụ tài chính ưu tiên tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

PFS — Priority Financial Services (Dịch vụ tài chính ưu tiên)

Nghiệp vụ ngân hàng

Payroll — Chi lương qua ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Performance Guarantee — Bảo lãnh thực hiện hợp đồng tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Performance Guarantee — Bảo lãnh thực hiện hợp đồng tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Performance Guarantee — Bảo lãnh thực hiện hợp đồng tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Performance Guarantee — Bảo lãnh thực hiện hợp đồng tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Performance Guarantee — Bảo lãnh thực hiện hợp đồng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Pfc

Nghiệp vụ ngân hàng

Phong toả số dư tạm thời

Temporary Balance Hold

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ tạm giữ một phần số dư trong tài khoản khách hàng theo yêu cầu pháp lý (cơ quan thi hành án, cơ quan điều tra) hoặc theo thoả thuận (ký quỹ, bảo lãnh). Số dư bị phong toả không được rút cho đến khi giải toả.

Pháp chế ngân hàng (Bank Legal / Legal & Compliance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phát hành chứng chỉ tiền gửi (Certificate of Deposit — CD)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phát hành séc du lịch (Traveller's Cheque Issuance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phát hành sổ tiết kiệm

Savings Book Issuance

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ tạo lập và cấp sổ tiết kiệm cho khách hàng khi mở tài khoản tiền gửi có kỳ hạn. Sổ tiết kiệm là chứng từ gốc xác nhận quyền sở hữu khoản tiền gửi và có thể dùng làm tài sản cầm cố.

Phát hành thư bảo hành (Surety Bond)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phát hành thư bảo lãnh điện tử (Electronic Bank Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phát hành thẻ ghi nợ

Debit Card Issuance

Nghiệp vụ ngân hàng

Cấp thẻ ghi nợ liên kết tài khoản thanh toán, chi tiêu trực tiếp từ số dư tài khoản.

Phát hành thẻ tín dụng

Credit Card Issuance

Nghiệp vụ ngân hàng

Cấp thẻ tín dụng cho phép chi tiêu trước trả sau trong hạn mức ngân hàng phê duyệt.

Phát hành thẻ đồng thương hiệu (Co-Branded Card Issuance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phát hành tín phiếu ngân hàng (Banker's Acceptance Issuance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phân loại nợ xấu theo nhóm (Loan Classification by Group)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phân tích khả năng trả nợ (Debt Sustainability Analysis — DSA)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí bảo hiểm khoản vay (Credit Insurance Premium)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí cam kết giải ngân (Commitment Fee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí dịch vụ ngân hàng (Banking Service Fees)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí kiểm đếm sacombank

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 17/27 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.