Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6859 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 798

Nghiệp vụ tái chiết khấu (Rediscount)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ tái cơ cấu nợ (Debt Restructuring Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ tái cấp vốn giữa các ngân hàng (Interbank Refinancing Facility)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ tái cấp vốn từ NHNN (NHNN Rediscount Facility)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ xác thực giao dịch trực tuyến (3D Secure)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ ủy thác quản lý khoản nợ (Debt Servicing Fiduciary Service)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng Chính sách Xã hội — VBSP (Vietnam Bank for Social Policies)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng giám sát (Supervisory Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng không chi nhánh (Branchless Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng lưu ký (Custodian Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng quốc doanh tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng quốc doanh tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng quốc doanh tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng quốc doanh tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng quốc doanh tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng số (Digital Bank / Neobank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng thương mại (Commercial Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng tư nhân tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng tư nhân tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng tư nhân tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng tư nhân tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng tư nhân tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng vệ tinh (Satellite Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng xanh (Green Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng đại lý (Correspondent Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng đầu tư (Investment Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng đối tác chiến lược (Strategic Partner Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng đối tác chiến lược tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng đối tác phát hành thẻ (Card Issuing Partner Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Người có ảnh hưởng chính trị — PEP (Politically Exposed Person)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 16/27 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.