Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6905 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hợp đồng mua bán ngoại tệ kỳ hạn có điều khoản Knock-out
Hợp đồng mua bán ngoại tệ kỳ hạn song phương (Bilateral FX Swap Contract)
Hợp đồng mua bán nợ có tài sản đảm bảo (Asset-Backed Loan Sale)
Hợp đồng mua lại (Repo — Repurchase Agreement)
Hợp đồng quyền chọn ngoại tệ (FX Option Contract)
Hợp đồng quyền chọn ngoại tệ kiểu Châu Âu (European FX Option)
Hợp đồng tiền gửi có kỳ hạn (Time Deposit Contract)
Hợp đồng tài trợ chuỗi cung ứng (Supply Chain Finance Contract)
Hợp đồng tín dụng (Credit Agreement / Loan Agreement)
Hợp đồng tín dụng dự phòng (Backup Line of Credit)
Hợp đồng tín dụng tuần hoàn (Revolving Credit Agreement)
IBFT — Interbank Fund Transfer (Chuyển tiền liên ngân hàng)
In sao kê tài khoản
Account Statement Printing
Nghiệp vụ in bảng liệt kê các giao dịch phát sinh trên tài khoản khách hàng trong một khoảng thời gian. Sao kê có đóng dấu ngân hàng có giá trị pháp lý, thường dùng cho hồ sơ vay vốn, thuế, kiện tụng.
Internet Banking doanh nghiệp (Corporate Internet Banking — CIB)
KHCN — Khách hàng cá nhân (Personal/Retail Banking Customer)
KHDN — Khách hàng doanh nghiệp (Corporate Banking Customer)
KYC — Nhận biết khách hàng (Know Your Customer)
KYC — Định danh khách hàng (Know Your Customer)
Khcn
Khoản vay Jumbo (Jumbo Loan)
Khoản vay cầu nối (Bridge Loan)
Khoản vay tiêu dùng mua hàng hóa (Consumer Goods Loan)
Khoản vay xanh (Green Loan)
Khối rb
Kiosk ngân hàng tự động
Banking Self-Service Kiosk
Máy tự phục vụ đặt tại địa điểm công cộng, cho phép thực hiện giao dịch ngân hàng cơ bản.
Kiểm toán nội bộ ngân hàng (Internal Audit)
Kiểm tra mục đích sử dụng vốn
Loan Purpose Verification
Hoạt động kiểm tra thực tế việc khách hàng sử dụng tiền vay có đúng mục đích đã cam kết trong hợp đồng tín dụng. Cán bộ tín dụng phải kiểm tra sau giải ngân và lập biên bản kiểm tra.
Kiểm tra sức chịu đựng (Stress Test trong ngân hàng)
Kiểm đếm tiền mặt
Cash Counting
Quy trình kiểm đếm, phân loại và xác nhận số lượng tiền mặt tại quỹ ngân hàng.
Kondor
Trang 14/28 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát