Thi thử tuyển dụng Agribank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6919 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ thống nhắc nợ tự động (Automated Debt Reminder System)
Hệ thống t24
Hệ thống thanh toán bù trừ tự động (ACH — Automated Clearing House)
Hệ thống thanh toán thời gian thực (RTGS — Real-Time Gross Settlement)
Hệ thống tổng hợp báo cáo quản trị ngân hàng (Bank Management Reporting System — BMRS)
Hệ thống xếp hàng số (Digital Queue Management System)
Hối phiếu đòi nợ
Bill of Exchange
Lệnh thanh toán vô điều kiện do người ký phát yêu cầu người bị ký phát trả tiền.
Hồ sơ pháp lý tín dụng (Credit Legal Documentation)
Hội sở chính tiếng Anh là gì?
Hội sở chính tiếng Hàn là gì?
Hội sở chính tiếng Nhật là gì?
Hội sở chính tiếng Trung là gì?
Hội sở chính tiếng Tây Ban Nha là gì?
Hợp đồng bảo hiểm rủi ro tín dụng ngân hàng (Bank Credit Insurance Policy)
Hợp đồng bảo hiểm tài khoản tiền gửi (Deposit Account Insurance Agreement)
Hợp đồng bảo hiểm tín dụng gốc (Primary Credit Insurance Policy)
Hợp đồng hoán đổi lãi suất (Interest Rate Swap — IRS)
Hợp đồng hoán đổi ngoại tệ (Currency Swap)
Hợp đồng hoán đổi nợ (Debt Swap Agreement)
Hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng (Credit Default Swap — CDS)
Hợp đồng hoán đổi tỷ giá hai chiều (Cross-Currency Swap)
Hợp đồng khoán bảo hiểm tiền gửi (Deposit Insurance Coverage Agreement)
Hợp đồng ký gửi bất động sản (Real Estate Escrow Agreement)
Hợp đồng ký gửi tiền tệ có kỳ hạn (Currency Time Deposit Escrow Contract)
Hợp đồng ký gửi tài sản (Bailment Agreement)
Hợp đồng kỳ hạn lãi suất (Forward Rate Agreement — FRA)
Hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ (FX Forward Contract)
Hợp đồng kỳ hạn tỷ giá có thể hủy (Cancellable FX Forward)
Hợp đồng kỳ hạn tỷ giá không giao ngay (Non-Deliverable Forward — NDF)
Hợp đồng kỳ hạn vàng (Gold Forward Contract)
Trang 13/28 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát