Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6919 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 826

Hệ thống nhắc nợ tự động (Automated Debt Reminder System)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống t24

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống thanh toán bù trừ tự động (ACH — Automated Clearing House)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống thanh toán thời gian thực (RTGS — Real-Time Gross Settlement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống tổng hợp báo cáo quản trị ngân hàng (Bank Management Reporting System — BMRS)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống xếp hàng số (Digital Queue Management System)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hối phiếu đòi nợ

Bill of Exchange

Nghiệp vụ ngân hàng

Lệnh thanh toán vô điều kiện do người ký phát yêu cầu người bị ký phát trả tiền.

Hồ sơ pháp lý tín dụng (Credit Legal Documentation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hội sở chính tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hội sở chính tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hội sở chính tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hội sở chính tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hội sở chính tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng bảo hiểm rủi ro tín dụng ngân hàng (Bank Credit Insurance Policy)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng bảo hiểm tài khoản tiền gửi (Deposit Account Insurance Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng bảo hiểm tín dụng gốc (Primary Credit Insurance Policy)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng hoán đổi lãi suất (Interest Rate Swap — IRS)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng hoán đổi ngoại tệ (Currency Swap)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng hoán đổi nợ (Debt Swap Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng (Credit Default Swap — CDS)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng hoán đổi tỷ giá hai chiều (Cross-Currency Swap)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng khoán bảo hiểm tiền gửi (Deposit Insurance Coverage Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng ký gửi bất động sản (Real Estate Escrow Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng ký gửi tiền tệ có kỳ hạn (Currency Time Deposit Escrow Contract)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng ký gửi tài sản (Bailment Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng kỳ hạn lãi suất (Forward Rate Agreement — FRA)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ (FX Forward Contract)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng kỳ hạn tỷ giá có thể hủy (Cancellable FX Forward)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng kỳ hạn tỷ giá không giao ngay (Non-Deliverable Forward — NDF)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng kỳ hạn vàng (Gold Forward Contract)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 13/28 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.