Thi thử tuyển dụng Agribank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6893 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ số C/I — Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (Cost-to-Income Ratio)
Hệ số CAR — Tỷ lệ an toàn vốn (Capital Adequacy Ratio)
Hệ số CASA — Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn trên tổng tiền gửi (Current Account Savings Account Ratio)
Hệ số CVA — Điều chỉnh giá trị tín dụng đối tác (Credit Valuation Adjustment)
Hệ số DVA — Điều chỉnh giá trị nợ phải trả (Debit Valuation Adjustment)
Hệ số EAD — Giá trị rủi ro tại thời điểm vỡ nợ (Exposure at Default)
Hệ số FBA — Tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi phi tín dụng (Fund-based Asset Ratio)
Hệ số FVA — Điều chỉnh giá trị tài trợ (Funding Valuation Adjustment)
Hệ số LCR theo ngày (Daily LCR)
Hệ số LCR — Tỷ lệ bao phủ thanh khoản (Liquidity Coverage Ratio)
Hệ số LCR — Tỷ lệ bao phủ thanh khoản tiếng Anh là gì?
Hệ số LDR — Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (Loan-to-Deposit Ratio)
Hệ số LGD có trọng số (Weighted LGD)
Hệ số LGD — Tỷ lệ tổn thất ước tính (Loss Given Default)
Hệ số M-Model — Mô hình đo lường rủi ro thị trường (Market Risk Model)
Hệ số NPL — Tỷ lệ nợ xấu (Non-Performing Loan Ratio)
Hệ số NSFR — Tỷ lệ tài trợ ổn định ròng (Net Stable Funding Ratio)
Hệ số PD — Xác suất vỡ nợ (Probability of Default)
Hệ số RAROC — Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro (Risk-Adjusted Return on Capital)
Hệ số ROA ngân hàng (Return on Assets)
Hệ số ROE ngân hàng (Return on Equity)
Hệ số VaR có điều kiện (Conditional VaR — CVaR / Expected Shortfall)
Hệ số rủi ro tập trung theo doanh nghiệp lớn (Large Exposure Limit)
Hệ số thu nợ
Hệ thống chuyển mạch thẻ (Card Switch)
Hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking System — CBS)
Hệ thống nhắc nợ tự động (Automated Debt Reminder System)
Hệ thống t24
Hệ thống thanh toán bù trừ tự động (ACH — Automated Clearing House)
Hệ thống thanh toán thời gian thực (RTGS — Real-Time Gross Settlement)
Trang 12/28 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát