Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6893 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 817

Hệ số C/I — Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (Cost-to-Income Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số CAR — Tỷ lệ an toàn vốn (Capital Adequacy Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số CASA — Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn trên tổng tiền gửi (Current Account Savings Account Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số CVA — Điều chỉnh giá trị tín dụng đối tác (Credit Valuation Adjustment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số DVA — Điều chỉnh giá trị nợ phải trả (Debit Valuation Adjustment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số EAD — Giá trị rủi ro tại thời điểm vỡ nợ (Exposure at Default)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số FBA — Tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi phi tín dụng (Fund-based Asset Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số FVA — Điều chỉnh giá trị tài trợ (Funding Valuation Adjustment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR theo ngày (Daily LCR)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR — Tỷ lệ bao phủ thanh khoản (Liquidity Coverage Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR — Tỷ lệ bao phủ thanh khoản tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LDR — Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (Loan-to-Deposit Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LGD có trọng số (Weighted LGD)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LGD — Tỷ lệ tổn thất ước tính (Loss Given Default)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số M-Model — Mô hình đo lường rủi ro thị trường (Market Risk Model)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NPL — Tỷ lệ nợ xấu (Non-Performing Loan Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NSFR — Tỷ lệ tài trợ ổn định ròng (Net Stable Funding Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số PD — Xác suất vỡ nợ (Probability of Default)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số RAROC — Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro (Risk-Adjusted Return on Capital)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số ROA ngân hàng (Return on Assets)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số ROE ngân hàng (Return on Equity)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số VaR có điều kiện (Conditional VaR — CVaR / Expected Shortfall)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số rủi ro tập trung theo doanh nghiệp lớn (Large Exposure Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số thu nợ

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống chuyển mạch thẻ (Card Switch)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking System — CBS)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống nhắc nợ tự động (Automated Debt Reminder System)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống t24

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống thanh toán bù trừ tự động (ACH — Automated Clearing House)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống thanh toán thời gian thực (RTGS — Real-Time Gross Settlement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 12/28 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.