Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6868 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 807

Hạn mức bảo lãnh chung (General Guarantee Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức chi trả ngân sách (Budget Disbursement Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp tín dụng nội bộ (Internal Lending Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch E-Commerce trên thẻ (Card E-Commerce Spending Cap)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch Internet Banking (Internet Banking Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch ký quỹ (Margin Trading Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch ngoại tệ (FX Trading Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch ngoại tệ cá nhân (Personal FX Quota)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch ngoại tệ tự động (Auto FX Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch ngân hàng điện tử (E-Banking Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch phái sinh lãi suất (Interest Rate Derivatives Trading Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ ngân hàng (Card Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch trần ngoại tệ (FX Daily Trading Cap)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch vượt quá (Overlimit Facility)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức rút tiền mặt tại quầy (Cash Withdrawal Limit at Counter)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức thương quyền (Drawing Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức thương quyền rút vốn (Drawing Power — DP)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức thương quyền rút vốn tự động (Automatic Drawing Power)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức thấu chi (Overdraft Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức thẩm quyền phê duyệt tín dụng (Credit Approval Authority Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức thẻ tín dụng (Credit Card Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức tín dụng (Credit Limit / Lending Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức tín dụng khung (Credit Line Facility — CLF)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức đầu tư trái phiếu doanh nghiệp (Corporate Bond Investment Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số C/I — Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (Cost-to-Income Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số CAR — Tỷ lệ an toàn vốn (Capital Adequacy Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số CASA — Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn trên tổng tiền gửi (Current Account Savings Account Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số CVA — Điều chỉnh giá trị tín dụng đối tác (Credit Valuation Adjustment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số DVA — Điều chỉnh giá trị nợ phải trả (Debit Valuation Adjustment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số EAD — Giá trị rủi ro tại thời điểm vỡ nợ (Exposure at Default)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 11/27 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.