Thi thử tuyển dụng Agribank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6868 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hạn mức bảo lãnh chung (General Guarantee Limit)
Hạn mức chi trả ngân sách (Budget Disbursement Limit)
Hạn mức cấp tín dụng nội bộ (Internal Lending Limit)
Hạn mức giao dịch E-Commerce trên thẻ (Card E-Commerce Spending Cap)
Hạn mức giao dịch Internet Banking (Internet Banking Transaction Limit)
Hạn mức giao dịch ký quỹ (Margin Trading Limit)
Hạn mức giao dịch ngoại tệ (FX Trading Limit)
Hạn mức giao dịch ngoại tệ cá nhân (Personal FX Quota)
Hạn mức giao dịch ngoại tệ tự động (Auto FX Limit)
Hạn mức giao dịch ngân hàng điện tử (E-Banking Transaction Limit)
Hạn mức giao dịch phái sinh lãi suất (Interest Rate Derivatives Trading Limit)
Hạn mức giao dịch thẻ ngân hàng (Card Transaction Limit)
Hạn mức giao dịch trần ngoại tệ (FX Daily Trading Cap)
Hạn mức giao dịch vượt quá (Overlimit Facility)
Hạn mức rút tiền mặt tại quầy (Cash Withdrawal Limit at Counter)
Hạn mức thương quyền (Drawing Limit)
Hạn mức thương quyền rút vốn (Drawing Power — DP)
Hạn mức thương quyền rút vốn tự động (Automatic Drawing Power)
Hạn mức thấu chi (Overdraft Limit)
Hạn mức thẩm quyền phê duyệt tín dụng (Credit Approval Authority Limit)
Hạn mức thẻ tín dụng (Credit Card Limit)
Hạn mức tín dụng (Credit Limit / Lending Limit)
Hạn mức tín dụng khung (Credit Line Facility — CLF)
Hạn mức đầu tư trái phiếu doanh nghiệp (Corporate Bond Investment Limit)
Hệ số C/I — Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (Cost-to-Income Ratio)
Hệ số CAR — Tỷ lệ an toàn vốn (Capital Adequacy Ratio)
Hệ số CASA — Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn trên tổng tiền gửi (Current Account Savings Account Ratio)
Hệ số CVA — Điều chỉnh giá trị tín dụng đối tác (Credit Valuation Adjustment)
Hệ số DVA — Điều chỉnh giá trị nợ phải trả (Debit Valuation Adjustment)
Hệ số EAD — Giá trị rủi ro tại thời điểm vỡ nợ (Exposure at Default)
Trang 11/27 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát