Thi thử tuyển dụng Agribank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6833 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Giám sát giao dịch bằng AI (AI-based Transaction Monitoring)
Giám sát giao dịch thẻ trực tuyến (Card-Not-Present Monitoring)
Giám sát tín dụng sau cho vay (Post-Disbursement Monitoring)
Giám sát tập trung tín dụng theo ngành kinh tế (Sectoral Credit Concentration Watch)
Giám đốc Quản trị Rủi ro (Chief Risk Officer — CRO)
Giám đốc Tín dụng (Chief Credit Officer — CCO)
Giám đốc ub
Giải ngân qua L/C trả chậm (L/C Deferred Payment)
Giải ngân từng đợt
Partial Disbursement / Tranche Disbursement
Phương thức giải ngân khoản vay thành nhiều đợt theo tiến độ thực hiện dự án hoặc mục đích sử dụng vốn. Phổ biến trong cho vay xây dựng, bất động sản, mua máy móc theo giai đoạn lắp đặt.
Giải toả tài khoản
Account Unfreeze
Khôi phục quyền giao dịch bình thường trên tài khoản sau khi điều kiện phong toả chấm dứt.
Giấy báo Có/Nợ tự động (Auto Debit/Credit Advice)
Giấy báo có (Credit Advice)
Giấy báo nợ (Debit Advice)
Giấy chứng nhận gửi tiền (Deposit Receipt)
Giấy chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn (Certificate of Deposit — CD)
Giấy nhận nợ (Promissory Note)
Giấy nhận nợ có bảo đảm (Collateralized Promissory Note)
Giấy đề nghị phát hành bảo lãnh (Guarantee Issuance Request Form)
Gói vay ưu đãi ngân hàng (Preferential Credit Package)
HO — Head Office (Hội sở chính ngân hàng)
Hoàn trả lcc
Huy động vốn (Capital Mobilization / Deposit Gathering)
Huy động vốn tiếng Anh là gì?
Huy động vốn tiếng Hàn là gì?
Huy động vốn tiếng Nhật là gì?
Huy động vốn tiếng Trung là gì?
Huy động vốn tiếng Tây Ban Nha là gì?
Hạn mức bảo lãnh chung (General Guarantee Limit)
Hạn mức chi trả ngân sách (Budget Disbursement Limit)
Hạn mức cấp tín dụng nội bộ (Internal Lending Limit)
Trang 10/27 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát