Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6833 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 788

Giám sát giao dịch bằng AI (AI-based Transaction Monitoring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám sát giao dịch thẻ trực tuyến (Card-Not-Present Monitoring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám sát tín dụng sau cho vay (Post-Disbursement Monitoring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám sát tập trung tín dụng theo ngành kinh tế (Sectoral Credit Concentration Watch)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Quản trị Rủi ro (Chief Risk Officer — CRO)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Tín dụng (Chief Credit Officer — CCO)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc ub

Nghiệp vụ ngân hàng

Giải ngân qua L/C trả chậm (L/C Deferred Payment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giải ngân từng đợt

Partial Disbursement / Tranche Disbursement

Nghiệp vụ ngân hàng

Phương thức giải ngân khoản vay thành nhiều đợt theo tiến độ thực hiện dự án hoặc mục đích sử dụng vốn. Phổ biến trong cho vay xây dựng, bất động sản, mua máy móc theo giai đoạn lắp đặt.

Giải toả tài khoản

Account Unfreeze

Nghiệp vụ ngân hàng

Khôi phục quyền giao dịch bình thường trên tài khoản sau khi điều kiện phong toả chấm dứt.

Giấy báo Có/Nợ tự động (Auto Debit/Credit Advice)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy báo có (Credit Advice)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy báo nợ (Debit Advice)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận gửi tiền (Deposit Receipt)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn (Certificate of Deposit — CD)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy nhận nợ (Promissory Note)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy nhận nợ có bảo đảm (Collateralized Promissory Note)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy đề nghị phát hành bảo lãnh (Guarantee Issuance Request Form)

Nghiệp vụ ngân hàng

Gói vay ưu đãi ngân hàng (Preferential Credit Package)

Nghiệp vụ ngân hàng

HO — Head Office (Hội sở chính ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hoàn trả lcc

Nghiệp vụ ngân hàng

Huy động vốn (Capital Mobilization / Deposit Gathering)

Nghiệp vụ ngân hàng

Huy động vốn tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Huy động vốn tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Huy động vốn tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Huy động vốn tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Huy động vốn tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức bảo lãnh chung (General Guarantee Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức chi trả ngân sách (Budget Disbursement Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp tín dụng nội bộ (Internal Lending Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 10/27 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.