Bỏ qua điều hướng

Lãi suất liên ngân hàng — VNIBOR (Vietnam Interbank Offered Rate) là gì?

Tiền tệ & Ngoại hối

Lãi suất liên ngân hàng — VNIBOR (Vietnam Interbank Offered Rate)

VNIBOR (Vietnam Interbank Offered Rate) là lãi suất chào bình quân trên thị trường liên ngân hàng Việt Nam, được Ngân hàng Nhà nước (NHNN) tính toán và công bố hằng ngày. VNIBOR phản ánh chi phí mà một ngân hàng thành viên tham gia khảo sát sẵn sàng cho một ngân hàng khác vay vốn trên thị trường liên ngân hàng, với các kỳ hạn tiêu chuẩn gồm: qua đêm (overnight), 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 9 tháng và 12 tháng. Đây là lãi suất tham chiếu quan trọng nhất trên thị trường tiền tệ Việt Nam, tương tự LIBOR trước đây hoặc SOFR hiện nay tại Hoa Kỳ, đóng vai trò là cơ sở cho nhiều hợp đồng vay, sản phẩm phái sinh và phân tích thanh khoản hệ thống ngân hàng.

Cơ chế hình thành và công bố VNIBOR

VNIBOR được xác định theo phương pháp bình quân cắt bỏ (trimmed mean) từ các mức lãi suất chào do nhóm ngân hàng tham gia khảo sát gửi đến NHNN mỗi ngày làm việc. Quy trình cơ bản gồm: (1) NHNN lựa chọn một nhóm ngân hàng tham gia khảo sát đại diện cho các nhóm ngân hàng thương mại lớn, vừa và nhỏ; (2) Mỗi ngân hàng gửi mức lãi suất chào mua (bid) và chào bán (offer) cho từng kỳ hạn tại một khung giờ quy định; (3) NHNN loại bỏ các mức chào cao nhất và thấp nhất (thường cắt bỏ 25% mỗi đầu) để giảm thiểu tác động của giá trị ngoại lai; (4) Lấy trung bình cộng của phần còn lại để ra VNIBOR cho từng kỳ hạn trong ngày. Kết quả được công bố trên website của NHNN trong cùng ngày hoặc chậm nhất đầu ngày giao dịch tiếp theo. Đây là cơ chế minh bạch, có kiểm soát, giúp chuẩn hóa thông tin lãi suất liên ngân hàng phục vụ thị trường.

Ứng dụng của VNIBOR trong ngân hàng và doanh nghiệp

VNIBOR có ba nhóm ứng dụng chính mà ứng viên thi tuyển ngân hàng cần nắm:

Thứ nhất, lãi suất tham chiếu cho các khoản vay thả nổi (floating-rate loans). Nhiều khoản vay thương mại quy mô lớn giữa doanh nghiệp với ngân hàng được định giá theo công thức: Lãi suất cho vay = VNIBOR kỳ hạn X + biên lợi nhuận (margin). Biên lợi nhuận dao động từ 1,5% đến 4,0%/năm tùy xếp hạng tín dụng của doanh nghiệp, ngành nghề và tài sản bảo đảm. Ví dụ: doanh nghiệp A vay 1.000 tỷ đồng kỳ hạn 6 tháng, biên lợi nhuận 2,5%/năm; nếu VNIBOR 6 tháng là 3,2%/năm thì lãi suất cho vay áp dụng là 5,7%/năm. Khi VNIBOR tăng 1 điểm phần trăm, chi phí vốn của doanh nghiệp tăng tương ứng 1 điểm phần trăm, làm giảm lợi nhuận ròng.

Thứ hai, chỉ báo thanh khoản hệ thống ngân hàng. Đường cong lãi suất VNIBOR và biến động VNIBOR qua đêm phản ánh trạng thái cung cầu tiền trên thị trường liên ngân hàng. Khi VNIBOR overnight tăng đột biến so với lãi suất tái cấp vốn của NHNN, điều đó cho thấy hệ thống ngân hàng đang thiếu thanh khoản; ngược lại, VNIBOR overnight giảm sâu cho thấy dư thừa tiền. Năm 2023, VNIBOR overnight có thời điểm lên tới 6%/năm do căng thẳng thanh khoản, sau đó hạ nhiệt về mức 1-2%/năm khi NHNN bơm tiền qua kênh OMO.

Thứ ba, định giá các sản phẩm phái sinh lãi suất. VNIBOR là lãi suất danh nghĩa cho các hợp đồng hoán đổi lãi suất (Interest Rate Swap — IRS), hợp đồng kỳ hạn lãi suất (Forward Rate Agreement — FRA) và các công cụ phái sinh lãi suất khác tại Việt Nam. Đường cong lãi suất VNIBOR cũng là đầu vào quan trọng để định giá trái phiếu doanh nghiệp có lãi suất thả nổi và tính toán giá trị rủi ro lãi suất (IRRBB) theo chuẩn Basel.

Tác động của VNIBOR đến NIM và chi phí vốn doanh nghiệp — dạng câu hỏi thi VCB

Câu hỏi trong đề thi tuyển dụng Vietcombank thường xoay quanh hai hướng phân tích. Về phía doanh nghiệp đi vay: VNIBOR tăng làm chi phí vốn vay thả nổi tăng, kéo theo lãi vay phải trả tăng, dòng tiền ròng giảm, có thể khiến doanh nghiệp phải cơ cấu lại nợ hoặc chuyển sang vay cố định. Về phía ngân hàng: VNIBOR tăng ảnh hưởng đến biên lãi ròng (NIM) theo hai chiều tùy cơ cấu kỳ hạn tài sản và nợ phải trả. Nếu ngân hàng có tài sản lãi suất thả nổi lớn hơn nợ phải trả lãi suất thả nổi (positive gap), VNIBOR tăng sẽ làm NIM tăng; ngược lại, nếu nợ thả nổi lớn hơn tài sản thả nổi (negative gap), NIM sẽ giảm. Ví dụ: nếu ngân hàng có tổng tài sản sinh lãi thả nổi 500.000 tỷ và tổng nợ phải trả chịu lãi thả nổi 700.000 tỷ, khi VNIBOR tăng 1%, thu nhập lãi thuần từ chênh lệch này giảm khoảng 2.000 tỷ đồng, kéo NIM giảm tương ứng. Ngoài ra, VNIBOR tăng mạnh kéo theo rủi ro tín dụng tăng vì doanh nghiệp khó trả nợ hơn, dẫn đến chi phí dự phòng rủi ro tăng và lợi nhuận ròng giảm.

So sánh VNIBOR với các lãi suất tham chiếu khác

Trên thị trường Việt Nam hiện tồn tại nhiều lãi suất tham chiếu với vai trò khác nhau mà ứng viên cần phân biệt:

  • Lãi suất tái cấp vốn, tái chiết khấu của NHNN: Đây là lãi suất chính sách, do NHNN ấn định, dùng để cho các ngân hàng thương mại vay cuối cùng (lender of last resort). Hiện ở mức 4,5%/năm đối với tái cấp vốn và 3,0%/năm đối với tái chiết khấu.
  • VNIBOR: Lãi suất thị trường liên ngân hàng, phản ánh cung cầu tiền giữa các ngân hàng.
  • Lãi suất tiền gửi và cho vay của ngân hàng thương mại: Phản ánh quan hệ giữa ngân hàng với khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, thường cao hơn VNIBOR.
  • Lợi suất TPCP (trái phiếu Chính phủ): Phản ánh chi phí vay của Chính phủ, dùng làm lãi suất phi rủi ro cho định giá tài sản.

Sự chênh lệch giữa VNIBOR và lãi suất chính sách, giữa VNIBOR và lợi suất TPCP là các chỉ báo quan trọng về rủi ro hệ thống và chi phí vốn của nền kinh tế.


Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo phục vụ luyện thi tuyển dụng ngân hàng, không thay thế tư vấn chuyên môn về tài chính, ngân hàng và đầu tư. Số liệu minh họa về mức VNIBOR và lãi suất chính sách chỉ mang tính thời điểm và có thể đã thay đổi.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.