Urr là gì?
Luyện thi với kiến thức này
Đề thi ngân hàng thường hỏi về Urr
Thuật ngữ liên quan
URR (Uniform Rules for Bank-to-Bank Reimbursements)
Thanh toán quốc tế
URR (Uniform Rules for Bank-to-Bank Reimbursements) — Quy tắc thống nhất về hoàn trả tiền giữa các n
Ngân hàng
Tổng quan ngân hàng
Ngân hàng là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.
Quyền chọn (Option)
Ngoại hối
Quyền chọn (Option) — hợp đồng cho phép người mua có QUYỀN (không phải nghĩa vụ) mua hoặc bán một tà
Acq
Nghiệp vụ ngân hàng
Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.
Bao thanh toán nhập khẩu
Nghiệp vụ ngân hàng
Nghiệp vụ ngân hàng bảo lãnh thanh toán cho nhà nhập khẩu theo hợp đồng thương mại.
Bao thanh toán trong nước
Nghiệp vụ ngân hàng
Nghiệp vụ ngân hàng mua lại khoản phải thu từ hợp đồng bán hàng trong nước.
Beneficiary certificate
Nghiệp vụ ngân hàng
Beneficiary certificate là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.
Bic
Nghiệp vụ ngân hàng
Bic là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.