Bỏ qua điều hướng

Securities borrowing là gì?

Securities Borrowing Nghiệp vụ ngân hàng

Securities Borrowing (Vay chứng khoán)

Securities Borrowing (vay chứng khoán) là giao dịch trong đó một bên (bên vay) nhận tạm thời chứng khoán từ một bên khác (bên cho vay) trong một khoảng thời gian nhất định, kèm theo nghĩa vụ hoàn trả chứng khoán cùng loại hoặc tương đương vào cuối thời hạn, thường kèm theo một khoản phí vay cho bên cho vay. Đây là một trong những nghiệp vụ cốt lõi của thị trường chứng khoán phái sinh và là công cụ quan trọng trong hoạt động tự doanh, kinh doanh chứng khoán nguồn vốn và quản trị rủi ro của các tổ chức tín dụng, công ty chứng khoán.

Khác với mua bán chứng khoán thông thường, giao dịch vay chứng khoán không làm thay đổi quyền sở hữu cuối cùng mà chỉ chuyển giao tạm thời quyền sử dụng chứng khoán. Tài sản đảm bảo (collateral) thường được yêu cầu để bảo vệ bên cho vay, có thể bằng tiền mặt hoặc chứng khoán có giá trị tương đương hoặc lớn hơn.

Mục đích sử dụng phổ biến

  • Bán khống (Short selling): Nhà đầu tư hoặc công ty chứng khoán muốn bán chứng khoán mà mình chưa sở hữu, kỳ vọng giá sẽ giảm để mua lại với giá thấp hơn và trả lại chứng khoán đã vay, thu lợi từ chênh lệch giá.
  • Hoàn tất nghĩa vụ giao hàng (Delivery): Khi đã cam kết bán hoặc đã thực hiện giao dịch nhưng chưa kịp nhận chứng khoán về tài khoản, bên vay sử dụng chứng khoán vay để giao cho bên mua đúng hạn thanh toán (T+2 hoặc T+3 tùy thị trường).
  • Phòng ngừa rủi ro (Hedging): Các quỹ đầu tư, tổ chức tín dụng vay chứng khoán để hedge các vị thế phái sinh hoặc các chiến lược arbitrage.
  • Giao dịch arbitrage và market-making: Các công ty chứng khoán vay chứng khoán để duy trì thanh khoản thị trường, đảm bảo khả năng giao dịch liên tục.
  • Đáp ứng yêu cầu margin hoặc tái cơ cấu danh mục: Hỗ trợ các chiến lược quản trị danh mục phức tạp.

Các bên tham gia chính

  • Bên cho vay chứng khoán (Securities Lender): Thường là các tổ chức lớn nắm giữ lượng chứng khoán lớn và ổn định như quỹ hưu trí, quỹ đầu tư, quỹ ETF, công ty bảo hiểm, hoặc chính các công ty chứng khoán.
  • Bên vay chứng khoán (Securities Borrower): Chủ yếu là công ty chứng khoán, nhà đầu tư tổ chức thực hiện bán khống, hoặc các quỹ phòng hộ.
  • Bên trung gian (Agent Lender / Securities Lending Agent): Ngân hàng lưu ký, công ty chứng khoán lưu ký đóng vai trò trung gian, quản lý tài sản đảm bảo, thực hiện thanh toán phí và hoàn trả.
  • Cơ quan quản lý và Sở giao dịch: Giám sát hoạt động, đảm bảo tính minh bạch và ổn định thị trường.

Cơ chế hoạt động và các điều khoản quan trọng

  • Thời hạn vay: Có thể là vay qua đêm (overnight), vay ngắn hạn (vài ngày đến vài tuần), hoặc vay dài hạn (open-ended với điều kiện chấm dứt). Phí vay được tính theo tỷ lệ phần trăm hàng năm trên giá trị chứng khoán vay.
  • Tài sản đảm bảo (Collateral): Thông thường yêu cầu giá trị tài sản đảm bảo cao hơn giá trị chứng khoán vay từ 102% đến 105% (haircut áp dụng tùy loại chứng khoán). Tài sản đảm bảo có thể là tiền mặt hoặc chứng khoán có tính thanh khoản cao.
  • Reinvestment of Cash Collateral: Khi tài sản đảm bảo là tiền mặt, bên cho vay thường tái đầu tư khoản tiền này để tạo lợi nhuận, và một phần lợi nhuận được chia lại cho bên vay (rebate).
  • Quyền lợi và rủi ro trong thời gian vay: Quyền biểu quyết, cời tức, quyền mua thường được chuyển cho bên vay; tuy nhiên cờ tức bằng tiền mặt thường được hoàn trả cho bên cho vay (manufactured dividend).
  • Rủi ro chính: Rủi ro bên vay không trả được chứng khoán (counterparty risk), rủi ro thị trường khi giá chứng khoán tăng mạnh, rủi ro thanh khoản khi khó tìm nguồn chứng khoán để hoàn trả (recall risk), và rủi ro pháp lý.

Ý nghĩa với ngân hàng và thị trường tài chính

Đối với các ngân hàng và công ty chứng khoán tại Việt Nam, nghiệp vụ vay chứng khoán gắn liền với hoạt động tự doanh, cung cấp dịch vụ môi giới, và giao dịch trên thị trường chứng khoán phái sinh. Khi thị trường phái sinh phát triển, nhu cầu vay chứng khoán để phòng ngừa rủi ro và arbitrage tăng theo. Các ngân hàng cũng tham gia với tư cách là bên trung gian lưu ký, tạo nguồn thu phí dịch vụ ổn định.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Phí vay chứng khoán được tính như thế nào và ai là người chịu phí này? Phí vay chứng khoán thường được tính theo tỷ lệ phần trăm hàng năm (annualized rate) trên giá trị thị trường của chứng khoán được vay, dao động tùy loại chứng khoán và điều kiện thị trường. Bên vay chịu phí này và trả cho bên cho vay (thông qua bên trung gian). Đối với các chứng khoán có tính thanh khoản thấp hoặc đang trong tình trạng khan hiếm nguồn vay, phí có thể lên tới hàng chục phần trăm mỗi năm.

Hỏi: Vay chứng khoán có phải là hình thức bán khống hay không? Vay chứng khoán không phải là bán khống, nhưng là điều kiện tiên quyết để thực hiện bán khống. Bán khống là chiến lược giao dịch (bán chứng khoán chưa sở hữu với kỳ vọng giá giảm), còn vay chứng khoán là phương tiện để có được chứng khoán giao cho người mua. Ngoài bán khống, vay chứng khoán còn được sử dụng cho nhiều mục đích khác như phòng ngừa rủi ro, hoàn tất giao hàng, hoặc arbitrage.

Hỏi: Nếu chứng khoán vay trả cờ tức bằng tiền trong thời gian vay thì xử lý thế nào? Khi chứng khoán trả cờ tức bằng tiền trong thời gian vay, bên vay có nghĩa vụ hoàn trả khoản cờ tức này cho bên cho vay (gọi là manufactured dividend), đảm bảo bên cho vay vẫn được hưởng lợi ích tài chính như khi sở hữu. Nếu cờ tức được trả bằng cờ phiếu (stock dividend), bên vay phải vay thêm cờ phiếu phát hành thêm để hoàn trả cho bên cho vay.


Nội dung mang tính tham khảo về nghiệp vụ ngân hàng và thị trường chứng khoán, không thay thế tư vấn pháp lý hay tài chính chuyên nghiệp. Người đọc nên tham khảo các quy định hiện hành của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Sở giao dịch chứng khoán và các cơ quan liên quan khi áp dụng vào thực tiễn.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.