Bỏ qua điều hướng

Quốc hiệu, tiêu ngữ (National Emblem Title, Motto) là gì?

Pháp luật & Hành chính

Quốc hiệu, tiêu ngữ

Quốc hiệu và tiêu ngữ là hai thành phần bắt buộc xuất hiện đầu tiên trong thể thức của văn bản hành chính, đặt tại góc phải phía trên cùng trang văn bản, ngang hàng với tên cơ quan ban hành ở phía bên trái. Theo quy định về thể thức văn bản hiện hành, quốc hiệu ghi nội dung "CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM" bằng chữ in hoa, đậm, cỡ chữ 12-13; tiêu ngữ ghi nội dung "Độc lập - Tự do - Hạnh phúc" bằng chữ in thường, đậm, cỡ chữ 13-14, ba cụm từ nối với nhau bằng dấu gạch nối, có đường kẻ ngang phía dưới. Hai thành phần này có ý nghĩa thể hiện tính chính thống, danh nghĩa quốc gia và giá trị nền tảng của văn bản, đồng thời là yếu tố phân biệt văn bản hành chính nhà nước với các loại văn bản thông thường khác. Mọi văn bản hành chính đều phải có quốc hiệu và tiêu ngữ; thiếu một trong hai thành phần này thì văn bản không đảm bảo đúng thể thức theo quy định.

Ý nghĩa lịch sử và pháp lý

Quốc hiệu "Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam" là tên chính thức của Nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, được quy định tại Điều 1 Hiến pháp năm 2013, thay thế quốc hiệu "Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam" các giai đoạn trước đó. Quốc hiệu thể hiện chế độ chính trị, bản chất giai cấp và mục tiêu xây dựng đất nước của Nhà nước ta. Tiêu ngữ "Độc lập - Tự do - Hạnh phúc" là khẩu hiệu gắn liền với Tuyên ngôn Độc lập năm 1945 do Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc tại Quảng trường Ba Đình, thể hiện khát vọng và lý tưởng dân tộc. Việc bắt buộc ghi quốc hiệu và tiêu ngữ trên văn bản hành chính là yêu cầu thể thức nhằm đảm bảo tính thống nhất trong hệ thống văn bản nhà nước, đồng thời khẳng định nguồn gốc, thẩm quyền ban hành văn bản từ các cơ quan trong bộ máy nhà nước.

Quy tắc trình bày cụ thể

Khi trình bày quốc hiệu và tiêu ngữ trên văn bản hành chính, cần tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật sau:

  • Về vị trí: Quốc hiệu và tiêu ngữ đặt tại góc phải phía trên cùng của trang đầu văn bản, căn lề phải, ngang hàng với quốc hiệu, tên cơ quan ban hành văn bản ở phía bên trái.
  • Về kiểu chữ: Quốc hiệu viết bằng chữ in hoa, in đậm; tiêu ngữ viết bằng chữ in thường, in đậm. Ba từ "Độc lập", "Tự do", "Hạnh phúc" phân tách bằng dấu gạch nối (-), không dùng dấu phẩy, dấu chấm hay ký tự khác.
  • Về cỡ chữ: Quốc hiệu cỡ 12-13, tiêu ngữ cỡ 13-14 (tiêu ngữ cỡ lớn hơn quốc hiệu một chút theo quy định).
  • Về đường kẻ: Phía dưới tiêu ngữ có một đường kẻ ngang nét liền, căn thẳng lề phải, chiều dài đường kẻ bằng chiều dài của tiêu ngữ.
  • Với văn bản bằng tiếng nước ngoài: Ghi quốc hiệu và tiêu ngữ bằng tiếng Việt ở phía trên, tiếng nước ngoài tương ứng ở phía dưới. Quốc hiệu tiếng Anh là "SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM", tiêu ngữ tiếng Anh là "Independence - Freedom - Happiness".

Phân biệt quốc hiệu, tiêu ngữ với tên cơ quan ban hành

Nhiều người soạn thảo văn bản, đặc biệt là người mới, dễ nhầm lẫn giữa quốc hiệu, tiêu ngữ với tên cơ quan ban hành văn bản. Cần phân biệt rõ:

  • Quốc hiệu, tiêu ngữ: Thể hiện danh nghĩa quốc gia, đặt bên phải trang văn bản, là thành phần thống nhất trong toàn bộ hệ thống văn bản nhà nước.
  • Tên cơ quan ban hành: Thể hiện cơ quan cụ thể ban hành văn bản (ví dụ: "UỶ BAN NHÂN DÂN TỈNH...", "NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM", "TỔNG CÔNG TY ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH VỐN NHÀ NƯỚC"), đặt bên trái trang văn bản, ngang hàng với quốc hiệu. Phía dưới tên cơ quan ban hành có ghi số, ký hiệu của văn bản.

Trong thể thức văn bản, hai thành phần này tạo thành cụm "Quốc hiệu, tiêu ngữ - Tên cơ quan ban hành" ở phần đầu văn bản, thể hiện mối quan hệ giữa nhà nước và cơ quan cụ thể ban hành văn bản.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Văn bản hành chính của doanh nghiệp tư nhân, công ty cổ phần có cần ghi quốc hiệu và tiêu ngữ không?

Trả lời: Không. Quy định về quốc hiệu và tiêu ngữ chỉ áp dụng bắt buộc đối với văn bản hành chính của các cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập và tổ chức chính trị - xã hội. Các văn bản nội bộ của doanh nghiệp tư nhân, công ty cổ phần, hợp tác xã... không thuộc đối tượng áp dụng, chỉ cần ghi tên đơn vị và các thông tin cần thiết theo mẫu riêng của tổ chức.

Hỏi: Khi sao y, trích sao văn bản, quốc hiệu và tiêu ngữ có phải giữ nguyên hay được phép thay đổi?

Trả lời: Khi sao y, trích sao, bản sao văn bản phải giữ nguyên quốc hiệu và tiêu ngữ như bản gốc, không được tự ý thay đổi nội dung, cách trình bày. Trường hợp đặc biệt cần đính chính do lỗi kỹ thuật thì phải thực hiện theo quy trình đính chính văn bản do cơ quan có thẩm quyền thực hiện, không tự ý sửa trên bản sao.

Hỏi: Quốc hiệu trên con dấu và quốc hiệu trên văn bản hành chính có khác nhau không?

Trả lời: Có sự khác biệt. Quốc hiệu trên con dấu thường ghi "CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM" kèm theo tên cơ quan, đơn vị sử dụng con dấu và được khắc trên hình quốc huy. Quốc hiệu trên văn bản hành chính chỉ ghi dòng chữ "CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM" kèm tiêu ngữ, không kèm hình quốc huy, đặt tại vị trí quy định ở đầu văn bản. Hai cách thể hiện này phục vụ các mục đích khác nhau: con dấu để xác nhận giá trị pháp lý, còn quốc hiệu trên văn bản để đảm bảo thể thức trình bày thống nhất.


Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo, người đọc nên đối chiếu với văn bản pháp luật hiện hành và hướng dẫn cụ thể của cơ quan có thẩm quyền khi áp dụng vào thực tế soạn thảo văn bản.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.