Bỏ qua điều hướng

Pháp nhân là gì?

Legal Entity Pháp lý

Pháp nhân

Pháp nhân là tổ chức có tư cách chủ thể độc lập trong các quan hệ pháp luật, được pháp luật công nhận có khả năng tham gia vào các giao dịch dân sự, kinh tế, tài chính và hành chính một cách riêng biệt, tách bạt với các cá nhân hoặc tổ chức thành viên sáng lập ra mình. Theo quy định của Bộ luật Dân sự Việt Nam, một tổ chức được công nhận là pháp nhân khi đáp ứng đồng thời bốn điều kiện cốt lõi: (1) được thành lập theo quy định của pháp luật, có cơ cấu tổ chức ổn định và rõ ràng; (2) có tài sản riêng, tách bạt với tài sản của cá nhân, tổ chức thành viên và tài sản của Nhà nước (trong trường hợp pháp nhân thuộc sở hữu nhà nước); (3) có năng lực pháp luật dân sự tương ứng với mục tiêu, ngành nghề kinh doanh và phạm vi hoạt động đã đăng ký; (4) nhân danh chính mình tham gia các quan hệ pháp luật một cách độc lập, tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình trước các nghĩa vụ phát sinh.

Trong lĩnh vực tài chính ngân hàng, khái niệm pháp nhân có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì hầu hết các chủ thể tham gia thị trường đều hoạt động dưới hình thức pháp nhân. Các ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư, tổ chức tài chính vi mô, doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân đủ điều kiện, hợp tác xã... đều là pháp nhân. Nhờ tư cách pháp nhân, các chủ thể này có thể mở tài khoản thanh toán tại ngân hàng, phát hành thư tín dụng, ký kết hợp đồng tín dụng, tham gia thị trường tiền tệ và thị trường vốn, cũng như chịu trách nhiệm dân sự, hành chính, hình sự độc lập với các cổ đông, thành viên góp vốn.

Đặc điểm pháp lý cốt lõi của pháp nhân

Một tổ chức khi đã được công nhận tư cách pháp nhân sẽ sở hữu bốn đặc điểm pháp lý nền tảng. Thứ nhất, tài sản riêng của pháp nhân được tách bạt hoàn toàn với tài sản cá nhân của người sáng lập, tài sản của các thành viên, cổ đông. Ví dụ, khi một cổ đông của ngân hàng thương mại cổ phần qua đời hoặc phá sản cá nhân, tài sản của ngân hàng vẫn thuộc sở hữu của pháp nhân ngân hàng, không bị trộn lẫn vào khối tài sản thừa kế hay tài sản dùng để thanh toán nợ cá nhân. Thứ hai, pháp nhân có quyền nhân danh chính mình để tham gia quan hệ pháp luật với tư cách nguyên đơn, bị đơn trong tố tụng, với tư cách bên mua, bên bán, bên vay, bên cho vay trong giao dịch dân sự, hoặc với tư cách người nộp thuế, chủ doanh nghiệp trong quan hệ hành chính. Thứ ba, pháp nhân có năng lực pháp luật dân sự riêng, bao gồm năng lực pháp luật chung (phát sinh từ thời điểm thành lập đến khi chấm dứt) và năng lực hành vi dân sự (thể hiện qua người đại diện theo pháp luật hoặc người đại diện theo uỷ quyền). Thứ tư, pháp nhân chịu trách nhiệm độc lập bằng chính tài sản của mình, không phải chịu trách nhiệm thay cho nghĩa vụ cá nhân của thành viên, cổ đông, trừ trường hợp pháp luật quy định trách nhiệm liên đới.

Phân biệt pháp nhân với một số khái niệm liên quan

Trong thực tiễn ngân hàng, khái nhiệm pháp nhân thường bị nhầm lẫn với ba khái niệm sau. Pháp nhân và cá nhân: cá nhân là con người cụ thể, có quốc tịch, có năng lực pháp luật dân sự từ khi sinh ra và chấm dứt khi chết; pháp nhân là tổ chức, có năng lực pháp luật phát sinh từ thời điểm đăng ký thành lập và chấm dứt khi giải thể, phá sản. Một cá nhân có thể đồng thời là người đại diện, là chủ sở hữu, là người ký hợp đồng cho nhiều pháp nhân khác nhau nhưng không vì thế mà bản thân cá nhân đó trở thành pháp nhân. Pháp nhân và doanh nghiệp: doanh nghiệp là một loại pháp nhân phổ biến, nhưng không phải mọi doanh nghiệp đều là pháp nhân (doanh nghiệp tư nhân trong một số trường hợp vẫn được công nhận là pháp nhân theo Bộ luật Dân sự hiện hành, tuy nhiên khái niệm này đã có sự điều chỉnh qua các bản luật sửa đổi), và ngược lại có những tổ chức phi thương mại nhưng vẫn là pháp nhân như hội, quỹ, tổ chức tôn giáo, đơn vị sự nghiệp công lập. Pháp nhân và tổ chức tín dụng: tổ chức tín dụng là một danh từ chuyên ngành dùng để chỉ các loại hình doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng, do Luật Các tổ chức tín dụng quy định, là pháp nhân nhưng chịu sự điều chỉnh chuyên biệt của pháp luật ngân hàng về điều kiện thành lập, vốn pháp định, giấy phép hoạt động.

Phân loại pháp nhân theo mục đích hoạt động và hình thức sở hữu

Hệ thống pháp luật Việt Nam phân loại pháp nhân theo nhiều tiêu chí khác nhau, phục vụ cho mục tiêu quản lý nhà nước và điều chỉnh pháp lý. Theo mục đích hoạt động, có pháp nhân thương mại (gồm doanh nghiệp, hợp tác xã, hợp đồng hợp tác kinh doanh có đăng ký) hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận, và pháp nhân phi thương mại (gồm cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp, quỹ xã hội, quỹ từ thiện, tổ chức tôn giáo, đơn vị sự nghiệp công lập) hoạt động vì mục tiêu công ích. Trong ngânhàng, các ngân hàng thương mại, công ty tài chính là pháp nhân thương mại; còn Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, các tổ chức tài chính quốc tế có văn phòng tại Việt Nam, các quỹ bảo lãnh tín dụng do nhà nước thành lập có thể thuộc nhóm phi thương mại. Theo hình thức sở hữu, có pháp nhân thuộc sở hữu nhà nước (doanh nghiệp nhà nước, ngân hàng thương mại nhà nước), pháp nhân thuộc sở hữu tư nhân (doanh nghiệp tư nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân, công ty cổ phần tư nhân) và pháp nhân có vốn đầu tư nước ngoài hoặc pháp nhân nước ngoài hoạt động tại Việt Nam.

Ý nghĩa thực tiễn của tư cách pháp nhân trong hoạt động ngân hàng

Đối với người làm ngân hàng và ứng viên thi tuyển dụng, việc hiểu rõ tư cách pháp nhân giúp giải quyết nhiều tình huống nghề nghiệp quan trọng. Khi thẩm định hồ sơ cấp tín dụng cho khách hàng doanh nghiệp, nhân viên tín dụng cần xác minh khách hàng có tư cách pháp nhân hợp pháp hay không bằng cách kiểm tra Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, mã số doanh nghiệp, ngành nghề kinh doanh thực tế phải phù hợp với ngành nghề đăng ký, người đại diện theo pháp luật có đúng thẩm quyền ký hợp đồng tín dụng hay không. Khi xảy ra tranh chấp về hợp đồng tiền gửi, hợp đồng tín dụng, việc xác định đúng pháp nhân chịu trách nhiệm giúp phân định rõ ràng giữa trách nhiệm của doanh nghiệp với tài sản cá nhân của giám đốc, cổ đông, tránh tình trạng đùn đẩy trách nhiệm. Trong lĩnh vực phòng chống rửa tiền, các ngân hàng bắt buộc phải nhận biết khách hàng là pháp nhân thông qua các biện pháp xác minh danh tính doanh nghiệp theo quy định của pháp luật phòng chống rửa tiền hiện hành, nhằm đảm bảo giao dịch được thực hiện bởi chủ thể hợp pháp.

Một điểm đáng lưu ý là trong giai đoạn 2015 đến nay, pháp luật Việt Nam đã có những sửa đổi quan trọng về tư cách pháp nhân của doanh nghiệp tư nhân. Theo đó, doanh nghiệp tư nhân không có tư cách pháp nhân và chủ doanh nghiệp tư nhân phải chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản cá nhân. Quy định này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cấp tín dụng, mở tài khoản và cung cấp dịch vụ ngân hàng cho loại hình doanh nghiệp này, đòi hỏi nhân viên ngân hàng phải phân tích kỹ rủi ro pháp lý khi giao dịch.

Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo tổng quát, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp. Đối với các tình huống cụ thể liên quan đến tư cách pháp nhân trong giao dịch ngân hàng, người đọc nên tham khảo ý kiến luật sư hoặc chuyên gia pháp lý có thẩm quyền.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.