Overlay structure
Cấu trúc overlay (overlay structure) trong quản lý vốn là mô hình tổ chức hoạt động quản lý tiền mặt (cash management) ở cấp độ tập đoàn, trong đó một bộ máy điều phối trung tâm được thiết lập tại công ty mẹ và vận hành song song với hệ thống ngân hàng địa phương (in-house bank) của từng công ty con. Bộ máy overlay không thay thế ngân hàng nội bộ mà đóng vai trò "lớp phủ" chồng lên trên, thực hiện các chức năng giám sát, đối chiếu, tổng hợp dòng tiền và tối ưu hóa thanh khoản toàn tập đoàn. Mô hình này đặc biệt phù hợp với các tập đoàn đa ngành có nhiều công ty con hoạt động ở các quốc gia khác nhau, nơi mà mỗi đơn vị vẫn cần duy trì tài khoản ngân hàng nội địa để phục vụ giao dịch với khách hàng, nhà cung cấp và cơ quan thuế tại nước sở tại.
Đặc điểm cấu thành
Mô hình overlay structure có năm đặc điểm cấu thành chính. Thứ nhất, tính song song (parallel operation): bộ máy overlay hoạt động đồng thời với ngân hàng nội bộ tại từng công ty con, không can thiệp vào các giao dịch ngân hàng thường ngày. Thứ hai, tính tập trung trong giám sát (centralized visibility): mọi giao dịch tiền mặt từ các tài khoản ngân hàng địa phương được tổng hợp và báo cáo về trung tâm theo thời gian thực hoặc gần thực, thường thông qua các nền tảng ERP như SAP, Oracle hoặc các hệ thống TMS (Treasury Management System) chuyên dụng. Thứ ba, vai trò tối ưu hóa thanh khoản: bộ máy overlay thực hiện netting (bù trừ các dòng tiền vào/ra giữa các đơn vị), sweeping (rót tiền từ các tài khoản dư thừa về tài khoản tập trung) và pooling (gom tiền theo nhóm). Thứ tư, quyền kiểm soát tài chính tập trung: công ty mẹ duy trì quyền phê duyệt đối với các giao dịch vượt ngưỡng hoặc liên quan đến chính sách tài chính toàn tập đoàn. Thứ năm, tính tuân thủ phân tán (distributed compliance): các công ty con vẫn chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật tài chính, ngân hàng và thuế tại từng quốc gia mà đơn vị đó hoạt động.
So sánh với các mô hình quản lý tiền mặt khác
Trong thực tiễn quản lý vốn đa quốc gia, có ba mô hình phổ biến mà người học cần phân biệt rõ. Mô hình thứ nhất là centralized treasury (ngân quỹ tập trung hoàn toàn), trong đó mọi giao dịch đều được xử lý tại trung tâm, các công ty con gần như không có tài khoản ngân hàng độc lập. Mô hình thứ hai là decentralized treasury (ngân quỹ phi tập trung hoàn toàn), mỗi công ty con tự quản lý toàn bộ dòng tiền, công ty mẹ chỉ nhận báo cáo tổng hợp định kỳ. Overlay structure nằm ở vị trí trung gian giữa hai cực này: vẫn duy trì hoạt động ngân hàng địa phương của các công ty con (giống mô hình phi tập trung) nhưng có một lớp giám sát và điều phối tập trung từ cấp tập đoàn (giống mô hình tập trung). Chính vì vậy, overlay structure còn được gọi là mô hình hybrid cash management. Việc lựa chọn mô hình nào phụ thuộc vào quy mô tập đoàn, số lượng quốc gia hoạt động, mức độ phức tạp của dòng tiền nội bộ và yêu cầu tuân thủ pháp luật tại mỗi nước.