Bỏ qua điều hướng

Nới lỏng định lượng là gì?

Quantitative Easing (QE) Kinh tế

Nới lỏng định lượng

Nới lỏng định lượng (tiếng Anh: Quantitative Easing, viết tắt QE) là biện pháp chính sách tiền tệ không tiêu chuẩn, trong đó ngân hàng trung ương (NHTW) mua vào một lượng lớn tài sản tài chính như trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp, chứng khoán đảm bảo bằng tài sản (ABS) hoặc các chứng khoán khác trên thị trường tài chính để bơm thanh khoản trực tiếp vào hệ thống ngân hàng và nền kinh tế. Biện pháp này thường được áp dụng khi lãi suất điều hành đã được hạ xuống gần mức zero (zero lower bound) nên NHTW không còn dư địa tiếp tục cắt giảm lãi suất danh nghĩa để kích thích tăng trưởng. Bằng việc mở rộng bảng cân đối kế toán (balance sheet), NHTW tạo ra tiền cơ sở mới, từ đó tác động đến lãi suất dài hạn, giá tài sản, kỳ vọng lạm phát và điều kiện tài chính tổng thể.

Bối cảnh ra đời và lý thuyết nền tảng

Nới lỏng định lượng được NHTW Nhật Bản (BoJ) triển khai lần đầu tiên vào đầu những năm 2000 nhằm chống lại tình trạng giảm phát kéo dài. Sau đó, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã áp dụng biện pháp này trong ba đợt lớn, đáng chú ý nhất là giai đoạn 2008-2014 (sau khủng hoảng tài chính toàn cầu) và giai đoạn 2020-2022 (trong đại dịch COVID-19). Cơ sở lý thuyết của QE xuất phát từ quan điểm rằng khi chính sách lãi suất truyền thống hết hiệu quả, NHTW có thể tác động đến nền kinh tế thông qua việc kiểm soát lãi suất dài hạn, thay đổi kỳ vọng thị trường và cải thiện tình trạng thắt chặt tín dụng. Cơ chế này dựa trên ba kênh truyền dẫn chính: kênh tín hiệu (signaling channel), kênh danh mục đầu tư (portfolio rebalancing channel) và kênh thanh khoản (liquidity channel).

Cơ chế tác động của nới lỏng định lượng

Khi NHTW mua vào một lượng lớn trái phiếu, nguồn cung trái phiếu trên thị trường giảm xuống, qua đó đẩy giá trái phiếu lên và lãi suất (lợi suất) đi xuống. Lãi suất dài hạn giảm khiến chi phí vay vốn của doanh nghiệp và hộ gia đình rẻ hơn, khuyến khích đầu tư và tiêu dùng. Bên cạnh đó, việc NHTW rót tiền vào hệ thống ngân hàng giúp các ngân hàng thương mại có thêm dự trữ dồi dào, từ đó tăng khả năng cho vay. Lượng tiền lớn cũng chảy vào các tài sản rủi ro hơn như cổ phiếu, bất động sản, hàng hóa, làm tăng giá tài sản và tạo hiệu ứng tài sản (wealth effect) khuyến khích tiêu dùng. Ngoài ra, QE còn tác động đến kỳ v�ng: thị trường tin rằng NHTW sẽ duy trì chính sách tiền tệ nới lỏng trong thời gian dài, qua đó neo giữ lãi suất ở mức thấp hơn.

Ví dụ thực tiễn trên thế giới và ý nghĩa đối với Việt Nam

Trong giai đoạn 2008-2014, Fed đã thực hiện ba đợt QE với tổng giá trị bảng cân đối kế toán tăng từ khoảng 800 tỷ USD lên hơn 4.500 tỷ USD. Trong giai đoạn COVID-19, Fed tiếp tục bơm tiền, đưa bảng cân đối kế toán vượt mốc 8.000 tỷ USD vào năm 2021. Tại châu Âu, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) cũng triển khai chương trình mua tài sản APP với quy mô hàng nghìn tỷ euro. Tuy nhiên, sau giai đoạn QE, nhiều NHTW đã phải đối mặt với thách thức lạm phát tăng cao, buộc họ phải chuyển sang chính sách thắt chặt định lượng (Quantitative Tightening - QT), tức là bán tài sản và rút tiền khỏi hệ thống. Đối với Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước chưa áp dụng QE theo đúng nghĩa truyền thống, chủ yếu vẫn sử dụng các công cụ thị trường mở (OMO), nghiệp vụ thị trường mở, tín phiếu và điều chỉnh lãi suất điều hành. Tuy nhiên, hiểu biết về QE giúp ứng viên thi tuyển dụng ngân hàng nắm được tác động của dòng vốn toàn cầu, chênh lệch lãi suất quốc tế, biến động tỷ giá USD/VND và ảnh hưởng lan truyền từ chính sách tiền tệ của Fed đến Việt Nam, đặc biệt trong các giai đoạn 2015-2016, 2020-2021 và giai đoạn 2022-2023 khi Fed thắt chặt.

Nội dung mang tính tham khảo về lý thuyết chính sách tiền tệ, không thay thế tư vấn chuyên môn trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.