Bỏ qua điều hướng

Nguyên tắc cho vay của NHTM là gì?

Nghiệp vụ tín dụng

Nguyên tắc cho vay của NHTM

Nguyên tắc cho vay của ngân hàng thương mại (NHTM) là hệ thống các quy tắc nền tảng mà tổ chức tín dụng và khách hàng vay phải tuân thủ trong suốt quá trình thiết lập, thực hiện và kết thúc quan hệ tín dụng. Các nguyên tắc này vừa phản ánh bản chất hoạt động của ngân hàng trong vai trò trung gian tài chính, vừa đảm bảo an toàn hoạt động ngân hàng, quyền lợi của người gửi tiền và sự ổn định của hệ thống tài chính. Theo quy định pháp luật hiện hành, hoạt động cho vay của NHTM phải đảm bảo ba nguyên tắc cốt lõi: sử dụng vốn vay đúng mục đích đã thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng; hoàn trả nợ gốc và lãi đúng hạn đã thỏa thuận; và bảo đảm tiền vay bằng tài sản hoặc bảo đảm không có tài sản (tín chấp) theo quy định của pháp luật. Bên cạnh ba nguyên tắc trên, NHTM còn phải tuân thủ các giới hạn cấp tín dụng, tỷ lệ an toàn vốn, tỷ lệ dự trữ bắt buộc và thực hiện phân loại nợ, trích lập dự phòng rủi ro theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.

Các nguyên tắc cốt lõi trong hoạt động cho vay

Nguyên tắc 1 – Sử dụng vốn vay đúng mục đích: Khách hàng phải sử dụng khoản vay cho mục đích đã cam kết trong hợp đồng tín dụng, ví dụ: vay mua nhà thì phải dùng để mua nhà, vay sản xuất kinh doanh thì phải phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh. NHTM có quyền giám sát việc sử dụng vốn vay thông qua kiểm tra chứng từ, định kỳ kiểm tra tài sản bảo đảm và đánh giá lại phương án sử dụng vốn. Nếu khách hàng sử dụng vốn sai mục đích, ngân hàng có thể áp dụng các biện pháp như: yêu cầu khách hàng khắc phục, thu hồi nợ trước hạn, phạt lãi suất quá hạn hoặc chuyển sang nợ xấu.

Nguyên tắc 2 – Hoàn trả nợ gốc và lãi đúng hạn: Đây là nguyên tắc phản ánh bản chất "vay – trả" của hoạt động tín dụng. Kỳ hạn trả nợ, phương thức trả nợ (trả góp, trả cuối kỳ, trả theo kỳ hạn) và lãi suất áp dụng phải được ghi rõ trong hợp đồng tín dụng. Khi đến hạn mà khách hàng không trả hoặc trả không đầy đủ, khoản nợ sẽ chuyển sang nhóm nợ quá hạn, chịu lãi suất quá hạn theo thỏa thuận (nhưng không vượt quá mức trần lãi suất theo quy định) và ảnh hưởng đến lịch sử tín dụng (CIC) của khách hàng.

Nguyên tắc 3 – Bảo đảm tiền vay: Khoản vay phải được bảo đảm bằng tài sản (thế chấp, cầm cố) hoặc bảo đảm không có tài sản (tín chấp) theo quy định. Trong cho vay tiêu dùng, tín chấp rất phổ biến với sản phẩm như thấu chi tài khoản, vay theo lương. Trong cho vay doanh nghiệp, NHTM thường yêu cầu tài sản bảo đảm là bất động sản, máy móc thiết bị, hàng tồn kho hoặc quyền đòi nợ. Giá trị tài sản bảo đảm thường phải đạt tỷ lệ tối thiểu 70% – 100% giá trị khoản vay, tùy theo loại tài sản và chính sách của từng ngân hàng.

Các nguyên tắc bổ trợ về an toàn hoạt động

Ngoài ba nguyên tắc trên, NHTM phải đồng thời tuân thủ:

  • Giới hạn cấp tín dụng: Một khách hàng cá nhân hoặc một nhóm khách hàng có liên quan không được vượt quá tỷ lệ % tối đa trên vốn tự có của ngân hàng (thường là 5% với cá nhân và 15% – 25% với nhóm khách hàng có liên quan, tuỳ thời kỳ quy định). Giới hạn cấp tín dụng nhằm tránh tập trung rủi ro vào một khách hàng duy nhất.

  • Tỷ lệ an toàn vốn (CAR): NHTM phải duy trì tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu theo chuẩn Basel và hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước (hiện tại mức tối thiểu là 8% theo chuẩn Basel II, một số ngân hàng áp dụng 9% – 10% theo Basel III). Khi cho vay, ngân hàng phải tính toán để không vượt ngưỡng an toàn vốn.

  • Phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro: NHTM phải phân loại nợ theo 5 nhóm (Nợ đủ tiêu chuẩn, Nợ cần chú ý, Nợ dưới tiêu chuẩn, Nợ nghi ngờ, Nợ có khả năng mất vốn) và trích lập dự phòng tương ứng (từ 0% đến 100% giá trị khoản vay) theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước.

  • Dự trữ bắt buộc và tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn: NHTM phải duy trì dự trữ bắt buộc bằng tiền gửi không kỳ hạn tại Ngân hàng Nhà nước, đồng thời không được sử dụng vốn ngắn hạn để cho vay trung, dài hạn vượt tỷ lệ quy định (thường không quá 30% – 40% tùy loại ngân hàng).

Quy trình cho vay tuân thủ nguyên tắc

Một quy trình cho vay chuẩn tại NHTM thường gồm 6 bước: (1) Tiếp nhận và tư vấn hồ sơ vay; (2) Thẩm định khách hàng (lịch sử tín dụng, thu nhập, uy tín); (3) Thẩm định phương án sử dụng vốn (hiệu quả kinh tế, khả năng hoàn trả); (4) Thẩm định tài sản bảo đảm (pháp lý, giá trị thị trường, khả năng thanh khoản); (5) Phê duyệt tín dụng theo phân cấp thẩm quyền (cán bộ tín dụng, Trưởng phòng, Hội đồng tín dụng, Tổng Giám đốc tuỳ giá trị khoản vay); (6) Giải ngân, giám sát và thu nợ. Mỗi bước đều nhằm đảm bảo ba nguyên tắc cốt lõi được tuân thủ xuyên suốt.

Ý nghĩa đối với công tác tín dụng và kỳ thi tuyển dụng

Đối với ứng viên thi tuyển vào vị trí Giao dịch viên, Chuyên viên tín dụng, Quan hệ khách hàng (RM) tại các NHTM, việc nắm vững nguyên tắc cho vay là yêu cầu bắt buộc. Trong đề thi, các câu hỏi thường xoay quanh: trường hợp nào khoản vay bị chuyển nhóm nợ, mức trích lập dự phòng tương ứng, quyền và nghĩa vụ của ngân hàng khi khách hàng vi phạm hợp đồng, hoặc giới hạn cấp tín dụng cho một khách hàng. Ví dụ minh hoạ: Một doanh nghiệp vay 200 tỷ đồng từ ngân hàng A, vốn tự có của ngân hàng A là 5.000 tỷ đồng, thì khoản vay này chiếm 4% vốn tự có – nằm trong giới hạn cho phép. Nếu cùng lúc doanh nghiệp đó vay thêm 100 tỷ nữa, tổng khoản vay sẽ chiếm 6% vốn tự có, vượt giới hạn 5%, ngân hàng không được phép cấp thêm.

Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo cho mục đích học tập và luyện thi, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp. Các con số và tỷ lệ cụ thể có thể thay đổi theo từng thời kỳ và chính sách của từng ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.