Bỏ qua điều hướng

Nghiệp vụ tái chiết khấu (Rediscount) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ tái chiết khấu (Rediscount)

Nghiệp vụ tái chiết khấu là hoạt động trong đó ngân hàng trung ương mua lại các thương phiếu, hối phiếu hoặc giấy tờ có giá ngắn hạn đã được các ngân hàng thương mại chiết khấu trước đó. Thông qua nghiệp vụ này, ngân hàng trung ương cung ứng thanh khoản cho hệ thống ngân hàng, đồng thời thực hiện vai trò điều tiết chính sách tiền tệ quốc gia. Nói cách khác, tái chiết khấu là "vòng chiết khấu thứ hai": ngân hàng thương mại chiết khấu giấy tờ có giá cho khách hàng hoặc cho chính mình, rồi dùng chính giấy tờ đã chiết khấu đó mang đến ngân hàng trung ương để bán lại nhằm huy động tiền mặt.

Về bản chất, đây là một kênh cấp tín dụng có đảm bảo của ngân hàng trung ương dành cho hệ thống ngân hàng thương mại, có ý nghĩa quan trọng trong việc ổn định hoạt động liên ngân hàng, đặc biệt khi các ngân hàng thương mại đối mặt với tình trạng thiếu hụt thanh khoản tạm thời.

Phân biệt chiết khấu và tái chiết khấu

Chiết khấu là giao dịch giữa ngân hàng thương mại với khách hàng (doanh nghiệp, cá nhân) — ngân hàng mua thương phiếu hoặc giấy tờ có giá trước khi đến hạn, trừ đi phần lãi chiết khấu theo lãi suất thỏa thuận và trả phần còn lại bằng tiền mặt cho khách hàng. Tái chiết khấu là giao dịch giữa ngân hàng trung ương với ngân hàng thương mại — ngân hàng trung ương mua lại giấy tờ có giá mà ngân hàng thương mại đang nắm giữ để cấp vốn ngược lại cho ngân hàng thương mại. Như vậy, chủ thể tham gia và mục đích của hai nghiệp vụ hoàn toàn khác nhau, dù công thức tính lãi dựa trên nguyên tắc chiết khấu là tương tự nhau.

Lãi suất tái chiết khấu

Lãi suất tái chiết khấu là mức lãi suất mà ngân hàng trung ương áp dụng khi mua lại giấy tờ có giá từ ngân hàng thương mại. Đây là một công cụ chính sách tiền tệ quan trọng, vì:

  • Lãi suất tái chiết khấu thường thấp hơn lãi suất cho vay tái cấp vốn và thấp hơn lãi suất thị trường liên ngân hàng, tạo "sàn" chi phí vốn cho hệ thống.
  • Khi ngân hàng trung ương giảm lãi suất tái chiết khấu, các ngân hàng thương mại có xu hướng mở rộng tín dụng ra nền kinh tế.
  • Khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất tái chiết khấu, chi phí vốn của hệ thống tăng, tín dụng bị thu hẹp.

Ở Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước đã sử dụng nhiều công cụ thay thế như tín phiếu, thị trường mở và nghiệp vụ thị trường mở (OMO), nên tái chiết khấu truyền thống ngày càng ít phổ biến hơn so với giai đoạn trước đây.

Quy trình tái chiết khấu cơ bản

Một giao dịch tái chiết khấu điển hình diễn ra theo các bước:

  1. Ngân hàng thương mại đang nắm giữ thương phiếu, hối phiếu hoặc giấy tờ có giá đủ tiêu chuẩn (do khách hàng chiết khấu trước đó, hoặc do chính ngân hàng mua vào từ thị trường).
  2. Khi có nhu cầu thanh khoản, ngân hàng thương mại gửi hồ sơ đề nghị tái chiết khấu đến ngân hàng trung ương.
  3. Ngân hàng trung ương thẩm định giấy tờ có giá, xác nhận tính hợp lệ và xếp hạng rủi ro.
  4. Hai bên thỏa thuận số tiền, kỳ hạn và lãi suất tái chiết khấu. Số tiền ngân hàng thương mại nhận được bằng mệnh giá trừ đi phần lãi chiết khấu trước.
  5. Khi đến hạn, ngân hàng thương mại mua lại giấy tờ có giá từ ngân hàng trung ương bằng cách thanh toán đầy đủ mệnh giá cộng lãi (theo một số cơ chế) hoặc giấy tờ được tự động thanh toán qua hệ thống.

Trong thực tế tại Việt Nam, giao dịch này thường chỉ áp dụng với các giấy tờ có giá do Ngân hàng Nhà nước chấp thuận và thuộc diện đủ điều kiện giao dịch trên thị trường mở.

Vai trò và ý nghĩa với hệ thống ngân hàng

  • Cung ứng thanh khoản: Giúp ngân hàng thương mại giải quyết nhu cầu vốn ngắn hạn mà không phải bán tài sản ra thị trường với giá bất lợi.
  • Điều tiết chính sách tiền tệ: Thông qua lãi suất và khối lượng tái chiết khấu, ngân hàng trung ương tác động đến tổng lượng tiền cung ứng và mặt bằng lãi suất thị trường.
  • Ổn định hệ thống tài chính: Trong các giai đoạn căng thẳng thanh khoản, tái chiết khấu hoạt động như một "phao cứu sinh" cho hệ thống ngân hàng.
  • Thúc đẩy thương mại: Khi các thương phiếu được chấp nhận rộng rãi hơn trong nghiệp vụ này, doanh nghiệp dễ tiếp cận vốn vay ngắn hạn thông qua chiết khấu.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Ngân hàng thương mại có thể mang bất kỳ thương phiếu nào đến ngân hàng trung ương để tái chiết khấu không?

Không. Chỉ những giấy tờ có giá đáp ứng tiêu chuẩn do ngân hàng trung ương quy định mới được chấp nhận tái chiết khấu, ví dụ phải có kỳ hạn tối đa, do các tổ chức phát hành đủ uy tín, còn hiệu lực thanh toán và có đầy đủ hồ sơ pháp lý. Ngân hàng thương mại không thể tự ý tạo ra thương phiếu để "đổi" lấy tiền từ ngân hàng trung ương.

Hỏi: Tái chiết khấu và nghiệp vụ thị trường mở (OMO) khác nhau như thế nào trong vai trò cung ứng thanh khoản?

Tái chiết khấu sử dụng chính giấy tờ có giá của ngân hàng thương mại làm tài sản đảm bảo và thường có tính chất "cầu cứu" khi ngân hàng gặp khó khăn thanh khoản cục bộ. Trong khi đó, OMO là ngân hàng trung ương chủ động mua/bán tín phiếu hoặc chứng chỉ tiền gửi trên thị trường mở với khối lượng lớn, mang tính điều hành vĩ mô hơn. Ở Việt Nam hiện nay, OMO là công cụ được sử dụng chủ đạo, còn tái chiết khấu gần như không còn được áp dụng thường xuyên.

Hỏi: Trong đề thi tuyển dụng ngân hàng, câu hỏi về tái chiết khấu thường xoay quanh những điểm nào?

Các câu hỏi thường tập trung vào: (1) chủ thể tham gia (ngân hàng trung ương – ngân hàng thương mại); (2) mục đích (cung ứng thanh khoản và điều tiết tiền tệ); (3) phân biệt với chiết khấu thông thường; (4) ý nghĩa của lãi suất tái chiết khấu như một công cụ chính sách. Thí sinh nên nhớ rằng tái chiết khấu là nghiệp vụ giữa ngân hàng trung ương với ngân hàng thương mại, không phải giữa hai ngân hàng thương mại với nhau.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về nghiệp vụ ngân hàng và chính sách tiền tệ.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.