Bỏ qua điều hướng

Năng suất lao động là gì?

Labor Productivity Kinh tế

Năng suất lao động

Năng suất lao động là chỉ tiêu kinh tế phản ánh hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực trong quá trình sản xuất, kinh doanh hoặc cung ứng dịch vụ, được đo bằng tỷ số giữa sản lượng đầu ra (sản phẩm hữu hình, dịch vụ hoặc giá trị gia tăng) và lượng lao động thực tế đã sử dụng để tạo ra sản lượng đó trong một đơn vị thời gian nhất định (thường là giờ, ngày, tháng hoặc năm). Chỉ tiêu này là một trong những thước đo cốt lõi để đánh giá trình độ phát triển kinh tế của một quốc gia, một ngành hoặc năng lực cạnh tranh của một doanh nghiệp, đồng thời là cơ sở để tính toán tiền lương, đơn giá sản phẩm và hiệu quả đầu tư.

Công thức tính năng suất lao động

Công thức tổng quát được sử dụng phổ biến nhất là:

Năng suất lao động = Sản lượng đầu ra / Lượng lao động sử dụng

Trong đó, tùy theo mục đích phân tích, sản lượng đầu ra có thể được tính bằng sản lượng hiện vật (số lượng sản phẩm), doanh thu, giá trị gia tăng (VA - Value Added) hoặc GDP, còn lượng lao động có thể tính theo số lao động bình quân, tổng số giờ lao động thực tế hoặc tổng số ngày công. Ví dụ, nếu một chi nhánh ngân hàng có 50 giao dịch viên xử lý trung bình 20.000 giao dịch tiền mặt trong một ngày, thì năng suất lao động bình quân đạt 400 giao dịch/người/ngày. Khi chuyển sang đo bằng doanh thu, cùng chi nhánh đó tạo ra 2 tỷ đồng doanh thu phí dịch vụ trong tháng thì năng suất theo doanh thu đạt 40 triệu đồng/người/tháng.

Phân loại năng suất lao động

Có ba cách phân loại phổ biến trong thực tiễn quản trị và thống kê kinh tế. Thứ nhất, theo phạm vi tính toán gồm năng suất lao động cá nhân (của một người hoặc một nhóm nhỏ), năng suất lao động tổ chức (của phòng ban, chi nhánh, doanh nghiệp) và năng suất lao động xã hội (của ngành, vùng kinh tế hoặc cả nền kinh tế quốc dân). Thứ hai, theo cách đo đầu ra gồm năng suất lao động hiện vật (tính trên sản phẩm cụ thể, phù hợp với sản xuất nông nghiệp, công nghiệp) và năng suất lao động giá trị (tính trên doanh thu, giá trị gia tăng, phù hợp với ngành dịch vụ, tài chính ngân hàng). Thứ ba, theo yếu tố tính toán gồm năng suất lao động đơn nhân tố (chỉ tính riêng lao động) và năng suất đa nhân tố (MFP - Multifactor Productivity, tính trên tổng hợp lao động, vốn, công nghệ).

Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động

Năng suất lao động không phải là hằng số mà biến động theo nhiều nhóm yếu tố. Về phía nguồn nhân lực, trình độ chuyên môn, tay nghề, kinh nghiệm làm việc, sức khỏe và động lực làm việc của người lao động quyết định trực tiếp đến lượng đầu ra tạo ra trên mỗi đơn vị thời gian. Về phía tổ chức và công nghệ, trang thiết bị, máy móc, hệ thống công nghệ thông tin, quy trình nghiệp vụ chuẩn hóa, mức độ tự động hóa và mô hình quản trị có ảnh hưởng rất lớn. Về phía thể chế và vĩ mô, cơ chế trả lương theo hiệu quả, chính sách đào tạo, môi trường kinh doanh, hạ tầng kinh tế và thể chế pháp lý là những yếu tố nền tảng. Trong lĩnh vực ngân hàng, việc số hóa quy trình (core banking, internet banking, AI xử lý giao dịch) được chứng minh giúp năng suất lao động của giao dịch viên tăng rõ rệt so với phương thức thủ công truyền thống.

Vai trò của năng suất lao động trong nền kinh tế và trong doanh nghiệp

Năng suất lao động là biến số quan trọng nhất quyết định tăng trưởng kinh tế bền vững trong dài hạn, bởi vì tăng trưởng GDP có thể đến từ ba nguồn: tăng số lượng lao động, tăng vốn đầu tư và tăng năng suất lao động, trong đó chỉ có nguồn thứ ba mang lại tăng trưởng chất lượng, không phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên hay nhân lực giá rẻ. Ở cấp độ doanh nghiệp, năng suất lao động là cơ sở để tính đơn giá sản phẩm, dịch vụ; xác định quỹ lương và mức lương bình quân; đánh giá hiệu quả hoạt động của các phòng ban, chi nhánh; đồng thời là thước đo năng lực cạnh tranh khi so sánh với đối thủ cùng ngành. Trong ngành ngân hàng Việt Nam, các chỉ tiêu như doanh thu phí dịch vụ trên một cán bộ, lợi nhuận trước thuế trên một nhân viên (profit per employee) hay số lượng khách hàng quản lý trên một cán bộ quan hệ khách hàng (RM) đều là những biểu hiện cụ thể của năng suất lao động và thường xuất hiện trong các bài thi tuyển dụng vị trí tín dụng, kế toán, khách hàng doanh nghiệp.

Lưu ý khi sử dụng chỉ tiêu năng suất lao động

Khi phân tích năng suất lao động, cần lưu ý rằng chỉ tiêu này phụ thuộc chặt chẽ vào cách đo đầu ra. Nếu dùng sản lượng hiện vật thì khó so sánh giữa các ngành khác nhau, vì vậy khi so sánh xuyên ngành hoặc xuyên quốc gia người ta thường dùng năng suất lao động tính trên GDP hoặc giá trị gia tăng. Bên cạnh đó, năng suất lao động tăng có thể đến từ nhiều nguyên nhân khác nhau: do đổi mới công nghệ, do cơ cấu lại lao động (tuyển thêm người có trình độ cao, loại bỏ lao động giản đơn), hoặc do tái cơ cấu sản phẩm, vì vậy khi đánh giá cần kết hợp với các chỉ tiêu khác như năng suất đa nhân tố, hiệu quả sử dụng vốn (ROA, ROE) để có cái nhìn toàn diện. Đối với ngành ngân hàng, do đặc thù hoạt động dựa trên vốn và tài sản, năng suất lao động chỉ phản ánh một phần hiệu quả, cần kết hợp thêm với các chỉ tiêu sinh lời trên tài sản (ROA), sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), biên lãi ròng (NIM) để đánh giá đúng thực chất năng lực hoạt động.

Nội dung mang tính tham khảo cho người luyện thi tuyển dụng ngân hàng, không thay thế tư vấn chuyên môn về kinh tế hay tài chính.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.