Lợi nhuận kinh tế
Lợi nhuận kinh tế (Economic Profit) là phần lợi nhuận còn lại sau khi lấy tổng doanh thu trừ đi toàn bộ chi phí kế toán (chi phí hiện gồm cả chi phí cơ hội của vốn chủ sở hữu và chi phí cơ hội của các nguồn lực không có phương án sử dụng thay thế rõ ràng). Nói cách khác, lợi nhuận kinh tế đo lường mức sinh lời thực sự của một doanh nghiệp sau khi đã tính đến chi phí cơ hội của mọi nguồn lực đầu vào, bao gồm vốn tự có mà doanh nghiệp bỏ ra. Khái niệm này khác với lợi nhuận kế toán (Accounting Profit) ở chỗ lợi nhuận kế toán chỉ trừ các chi phí kế toán được ghi nhận trên sổ sách và báo cáo tài chính, không tính đến chi phí cơ hội của vốn chủ sở hữu. Khi lợi nhuận kinh tế dương, doanh nghiệp không chỉ bù đắp đủ chi phí kế toán mà còn tạo ra giá trị gia tăng vượt mức sinh lời kỳ vọng của nhà đầu tư; khi lợi nhuận kinh tế bằng 0, doanh nghiệp chỉ đạt đúng mức hòa vốn kinh tế, tức là vừa đủ bù đắp cả chi phí kế toán lẫn chi phí cơ hội; khi lợi nhuận kinh tế âm, doanh nghiệp tuy có thể vẫn báo lãi trên sổ sách kế toán nhưng thực chất đã phá hủy giá trị của vốn chủ sở hữu so với phương án đầu tư thay thế.
Công thức tính lợi nhuận kinh tế
Công thức tổng quát được sử dụng phổ biến trong giáo trình kinh tế học doanh nghiệp và tài chính doanh nghiệp như sau:
Lợi nhuận kinh tế = Tổng doanh thu − Tổng chi phí kế toán (chi phí hiện) − Chi phí cơ hội của vốn chủ sở hữu
Trong đó:
- Tổng chi phí kế toán bao gồm giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí tài chính (lãi vay), khấu hao tài sản cố định và các chi phí hợp lý được trừ theo quy định.
- Chi phí cơ hội của vốn chủ sở hữu được tính bằng tỷ lệ sinh lời kỳ vọng (thường là chi phí sử dụng vốn bình quân WACC, hoặc lãi suất phi rủi ro cộng phần bù rủi ro) nhân với phần vốn chủ sở hữu đã sử dụng.
Ví dụ minh họa bằng số
Một doanh nghiệp nhỏ trong năm tài chính có số liệu giả định như sau:
- Tổng doanh thu: 10 tỷ đồng
- Tổng chi phí kế toán (bao gồm cả lãi vay, khấu hao, chi phí vận hành): 8 tỷ đồng
- Vốn chủ sở hữu bình quân sử dụng trong năm: 4 tỷ đồng
- Chi phí cơ hội của vốn chủ sở hữu (giả định tỷ lệ sinh lời kỳ vọng 12%/năm): 4 tỷ × 12% = 480 triệu đồng
Áp dụng công thức:
- Lợi nhuận kế toán = 10 − 8 = 2 tỷ đồng
- Lợi nhuận kinh tế = 10 − 8 − 0,480 = 1,52 tỷ đồng
Doanh nghiệp tuy vẫn có lãi trên sổ sách kế toán nhưng nếu xét trên góc độ kinh tế, thực chất doanh nghiệp chỉ tạo ra 1,52 tỷ đồng giá trị gia tăng cho chủ sở hữu, thấp hơn con số 2 tỷ đồng mà báo cáo tài chính phản ánh. Nếu giả định chi phí kế toán tăng lên 9,2 tỷ đồng thì lợi nhuận kế toán chỉ còn 800 triệu, lợi nhuận kinh tế chỉ còn 320 triệu đồng, cho thấy mức độ sinh lời thực sự đã bị bào mòn đáng kể khi tính đúng chi phí cơ hội.
Phân biệt lợi nhuận kinh tế và lợi nhuận kế toán
| Tiêu chí | Lợi nhuận kế toán | Lợi nhuận kinh tế |
|---|---|---|
| Căn cứ tính | Báo cáo tài chính, sổ sách kế toán | Phân tích kinh tế, có tính chi phí cơ hội |
| Có trừ chi phí cơ hội vốn chủ sở hữu | Không | Có |
| Phản ánh | Lãi/lỗ theo quy ước kế toán | Mức tạo giá trị thực sự cho nhà đầu tư |
| Phục vụ mục đích | Nghĩa vụ thuế, chia cổ tức, công bố thông tin | Ra quyết định đầu tư, định giá doanh nghiệp, đánh giá hiệu quả quản trị |
Trong phân tích tài chính doanh nghiệp và định giá doanh nghiệp (như mô hình EVA – Economic Value Added), người ta thường ưu tiên dùng lợi nhuận kinh tế vì nó phản ánh trung thực hơn năng lực tạo giá trị của ban điều hành so với chi phí cơ hội mà cổ đông kỳ vọng.
Ý nghĩa đối với quyết định đầu tư và quản trị doanh nghiệp
Lợi nhuận kinh tế là thước đo then chốt giúp nhà đầu tư, ban lãnh đạo và các tổ chức tín dụng đánh giá hiệu quả phân bổ vốn. Một doanh nghiệp có lợi nhuận kế toán ổn định nhưng lợi nhuận kinh tế âm kéo dài đồng nghĩa với việc vốn chủ sở hữu có thể đã được sử dụng chưa tối ưu và nên được chuyển sang phương án đầu tư thay thế có mức sinh lời cao hơn. Ngược lại, lợi nhuận kinh tế dương bền vững thường đi kèm với lợi thế cạnh tranh bền vững (theo khung phân tích của Michael Porter) hoặc năng lực quản trị vượt trội, là cơ sở để cổ đông gia tăng giá trị dài hạn. Đối với tổ chức tín dụng khi thẩm định doanh nghiệp vay vốn, ngoài việc xem xét lợi nhuận kế toán, cán bộ tín dụng thường đối chiếu thêm ROE so với chi phí cơ hội của vốn chủ sở hữu để nhận diện rủi ro suy giảm giá trị doanh nghiệp tiềm ẩn.
Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo tổng quát về khái niệm kinh tế học, không thay thế tư vấn chuyên môn về kế toán, thuế hay tài chính doanh nghiệp. Khi áp dụng vào bài toán định giá, thẩm định dự án hay quyết định đầu tư cụ thể, người đọc nên tham vấn chuyên gia tài chính và tham khảo các quy định hiện hành.