Loại trừ, miễn, giảm trách nhiệm công chức
Loại trừ, miễn, giảm trách nhiệm công chức là chế định pháp luật hành chính – công vụ nhằm bảo vệ cán bộ, công chức khi thực hiện nhiệm vụ trong những điều kiện đặc thù, nơi mà kết quả công việc phụ thuộc vào các yếu tố khách quan hoặc vào bản chất rủi ro nghề nghiệp không thể tránh khỏi. Chế định này được quy định cụ thể tại Điều 34 Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15 (Luật CBCC 80/2025) – văn bản có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2025, thay thế Luật Cán bộ, công chức năm 2008. Mục tiêu cốt lõi của chế định là tạo tâm lý yên tâm công tác cho đội ngũ cán bộ, công chức, đồng thời khuyến khích tinh thần dám nghĩ, dám làm, dám đổi mới sáng tạo vì lợi ích chung, phù hợp với chủ trương cải cách hành chính và xây dựng nền công vụ chuyên nghiệp, hiện đại.
Cơ sở pháp lý và vị trí trong hệ thống pháp luật
Chế định loại trừ, miễn, giảm trách nhiệm công chức nằm trong nhóm các quy định về nghĩa vụ, trách nhiệm của công chức tại Luật CBCC 80/2025. Khi Luật này có hiệu lực, các văn bản hướng dẫn thi hành của Chính phủ, Bộ Nội vụ và các bộ quản lý ngành sẽ được cập nhật để bảo đảm tính đồng bộ. Trong phạm vi ngân hàng, nội dung này có ý nghĩa tham khảo khi xem xét trách nhiệm của công chức Ngân hàng Nhà nước hoặc công chức tại các cơ quan hành chính liên quan đến hoạt động tín dụng, tỷ giá, lãi suất – những lĩnh vực chịu ảnh hưởng lớn từ biến động kinh tế vĩ mô khách quan. Bên cạnh đó, khi đánh giá trách nhiệm cán bộ tín dụng, tổ chức tín dụng vẫn phải tuân thủ các quy định riêng về phân loại nợ, trích lập dự phòng rủi ro và các quy định nội bộ của Ngân hàng Nhà nước.
Năm trường hợp được xem xét loại trừ, miễn, giảm trách nhiệm
Theo khoản 1 Điều 34 Luật CBCC 80/2025, công chức được xem xét loại trừ, miễn, giảm trách nhiệm trong các trường hợp sau:
(a) Chấp hành quyết định của cấp trên trái pháp luật nhưng đã báo cáo bằng văn bản trước khi thực hiện. Ví dụ, một chuyên viên tín dụng nhận chỉ đạo miệng từ lãnh đạo yêu cầu phê duyệt khoản vay vượt thẩm quyền. Chuyên viên này đã lập văn bản đề nghị xem xét lại và gửi lên cấp trên, nhưng vẫn phải chấp hành. Nếu khoản vay gây thiệt hại, chuyên viên có cơ sở để được miễn trách nhiệm.
(b) Thực hiện đúng quy trình, quy định nhưng do nguyên nhân khách quan gây thiệt hại. Ví dụ, giao dịch viên xử lý giao dịch chuyển tiền đúng quy trình KYC, đúng biểu phí hiện hành, nhưng do hệ thống SWIFT gặp sự cố quốc tế dẫn đến chậm thanh toán và phát sinh khiếu nại khách hàng – giao dịch viên không bị xem là vi phạm.
(c) Thực hiện đổi mới, sáng tạo, dám nghĩ dám làm trong phạm vi được Đảng, Nhà nước cho phép. Ví dụ, công chức đề xuất mô hình xử lý nợ xấu mới theo chủ trương chỉ đạo của Thủ tướng hoặc Ngân hàng Nhà nước. Dù kết quả thí điểm chưa đạt như kỳ vọng, công chức không bị truy trách nhiệm nếu đã tuân thủ khung thí điểm được phê duyệt.
(d) Trường hợp bất khả kháng. Bao gồm thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh, biến động chính trị toàn cầu – những sự kiện nằm ngoài khả năng kiểm soát hợp lý. Ví dụ, chi nhánh ngân hàng tại khu vực bị lũ lụt không thể mở cửa giao dịch, dẫn đến không thực hiện được nghĩa vụ báo cáo đúng hạn theo quy định.
(đ) Trường hợp khác theo quy định của pháp luật. Đây là điều khoản mở để các văn bản chuyên ngành bổ sung, ví dụ quy định nội bộ của Ngân hàng Nhà nước về xử lý rủi ro trong hoạt động thanh toán, quản lý ngoại hối.
Nguyên tắc áp dụng và hồ sơ xem xét
Khi xem xét loại trừ, miễn, giảm trách nhiệm, cơ quan có thẩm quyền (thường là cơ quan quản lý công chức và cơ quan thanh tra, kiểm tra) cần đánh giá trên cơ sở hồ sơ vụ việc cụ thể. Hồ sơ thường bao gồm: văn bản báo cáo của công chức, biên bản kiểm tra, xác minh nguyên nhân khách quan, ý kiến của cơ quan chuyên môn. Nguyên tắc quan trọng là việc miễn, giảm chỉ áp dụng khi công chức không có lỗi cố ý hoặc lỗi vô ý nghiêm trọng; nếu phát hiện hành vi trục lợi, lợi dụng chính sách để trốn trách nhiệm thì vẫn bị xử lý theo quy định. Trong lĩnh vực ngân hàng, điều này đặc biệt có ý nghĩa khi phân định trách nhiệm giữa sai sót thủ tục và hành vi cố ý vi phạm quy định an toàn hoạt động.
Ý nghĩa đối với công tác quản trị nhân sự và tuyển dụng ngân hàng
Đối với ứng viên tham gia các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng, hiểu rõ chế định này giúp nhận diện cơ chế bảo vệ nghề nghiệp trong khu vực công và bán công, đồng thời phân biệt với cơ chế trách nhiệm trong khu vực tư nhân – nơi nhân viên chủ yếu chịu trách nhiệm theo hợp đồng lao động và quy chế nội bộ của tổ chức tín dụng. Khi phỏng vấn vào các vị trí tại Ngân hàng Nhà nước, Cục, Vụ trực thuộc hoặc các tổ chức tín dụng nhà nước, ứng viên có thể gặp câu hỏi tình huống liên quan đến việc chấp hành chỉ đạo cấp trên, xử lý rủi ro khách quan hoặc đề xuất sáng kiến cải tiến quy trình – tất cả đều dựa trên nền tảng chế định loại trừ, miễn, giảm trách nhiệm.
Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên môn. Người đọc cần đối chiếu với văn bản hiện hành và hướng dẫn thi hành kèm theo khi áp dụng vào tình huống cụ thể.