Bỏ qua điều hướng

Lãi suất tham chiếu là gì? — Benchmark Interest Rate là gì?

Tín dụng & Cho vay

Lãi suất tham chiếu

Lãi suất tham chiếu (tiếng Anh: Benchmark Interest Rate hoặc Reference Rate) là mức lãi suất được một chủ thể có thẩm quyền công bố, dùng làm mốc cơ sở để xác định lãi suất cho vay thả nổi, định giá các sản phẩm tài chính phái sinh, đo lường chi phí vốn trên thị trường liên ngân hàng và đánh giá hiệu quả hoạt động của danh mục tín dụng. Trong hợp đồng tín dụng, lãi suất cho vay thường được cấu thành từ hai phần: lãi suất tham chiếu + biên độ (spread), trong đó biên độ phản ánh rủi ro riêng của khách hàng, ngành nghề và kỳ hạn vay. Khi lãi suất tham chiếu biến động, lãi suất vay theo hợp đồng sẽ thay đổi tương ứng theo tần suất đã thỏa thuận (thường là 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng hoặc 12 tháng một lần).

Các loại lãi suất tham chiếu phổ biến

Tùy thuộc thị trường và mục đích sử dụng, lãi suất tham chiếu được chia thành nhiều nhóm. Tại Việt Nam, các loại được sử dụng phổ biến nhất gồm:

  • Lãi suất điều hành của Ngân hàng Nhà nước (NHNN): bao gồm lãi suất tái cấp vốn, lãi suất tái chiết khấu, lãi suất cho vay qua đêm trong thị trường mở (OMO) và lãi suất trên thị trường liên ngân hàng. Đây là công cụ chính sách tiền tệ quan trọng nhất, được NHNN điều chỉnh định kỳ để định hướng thanh khoản hệ thống và kiểm soát lạm phát.
  • Lãi suất liên ngân hàng VNIBOR (Vietnam Interbank Offered Rate): là lãi suất chào bình quân liên ngân hàng Việt Nam, được công bố hằng ngày với các kỳ hạn qua đêm (overnight), 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 9 tháng và 12 tháng. VNIBOR phản ánh chi phí vốn ngắn hạn thực tế giữa các tổ chức tín dụng và là tham chiếu phổ biến cho các khoản vay thả nổi bằng VND.
  • Lãi suất tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng hoặc 13 tháng: một số ngân hàng thương mại sử dụng mặt bằng lãi suất huy động kỳ hạn dài làm tham chiếu cho lãi suất cho vay, đặc biệt trong phân khúc khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Trên thị trường quốc tế, các lãi suất tham chiếu thường gặp gồm SOFR (Secured Overnight Financing Rate - lãi suất qua đêm có tài sản bảo đảm bằng Tín phiếu Kho bạc Mỹ, thay thế LIBOR từ năm 2023 cho các giao dịch USD), EURIBOR (lãi suất liên ngân hàng khu vực đồng Euro), SONIA (lãi suất qua đêm không tài sản bảo đảm tại Anh), TONAR (lãi suất qua đêm tại Nhật Bản), và HIBOR (lãi suất liên ngân hàng tại Hồng Kông). Các mức này là tham chiếu chuẩn cho các khoản vay bằng ngoại tệ và giao dịch phái sinh lãi suất xuyên biên giới.

Cách áp dụng lãi suất tham chiếu trong hợp đồng tín dụng

Trong thực tế cho vay tại Việt Nam, lãi suất tham chiếu được đưa vào hợp đồng tín dụng dưới dạng công thức thả nổi. Ví dụ: một hợp đồng vay doanh nghiệp có thể ghi rõ “Lãi suất = VNIBOR 3 tháng + biên độ 3%/năm, điều chỉnh định kỳ 3 tháng/lần”. Theo đó, nếu VNIBOR 3 tháng tại ngày điều chỉnh là 4,5%/năm thì lãi suất vay áp dụng là 7,5%/năm; nếu VNIBOR giảm xuống 3,8%/năm thì lãi suất vay là 6,8%/năm. Cách tính này giúp ngân hàng chuyển một phần rủi ro lãi suất sang khách hàng vay, đồng thời đảm bảo lãi suất vay luôn bám sát chi phí huy động vốn thực tế trên thị trường.

Ngoài cho vay, lãi suất tham chiếu còn được dùng để:

  • Định giá trái phiếu doanh nghiệp thả nổi: lãi suất coupon được tính theo công thức lãi suất tham chiếu + biên độ, điều chỉnh theo kỳ hạn trái phiếu.
  • Định giá hợp đồng phái sinh lãi suất: swap lãi suất (Interest Rate Swap), hợp đồng kỳ hạn (Forward Rate Agreement), quyền chọn lãi suất (Interest Rate Option) đều dựa trên lãi suất tham chiếu để xác định giá trị thanh toán.
  • Tính chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC): các doanh nghiệp sử dụng lãi suất tham chiếu phi rủi ro (thường là lãi suất Tín phiếu Kho bạc) làm thành phần trong mô hình CAPM để ước lượng chi phí vốn chủ sở hữu.
  • Đo lường hiệu quả danh mục tín dụng: các tổ chức tín dụng so sánh lãi suất cho vay thực tế với lãi suất tham chiếu để đánh giá biên lãi ròng (net interest margin) và khả năng cạnh tranh.

Rủi ro và biện pháp phòng ngừa khi sử dụng lãi suất tham chiếu

Lãi suất tham chiếu biến động liên tục theo điều kiện thị trường, tạo ra rủi ro lãi suất cho cả ngân hàng lẫn khách hàng vay. Về phía doanh nghiệp và cá nhân, khi lãi suất tham chiếu tăng, chi phí vay tăng theo, làm gia tăng áp lực trả nợ và ảnh hưởng đến dòng tiền, đặc biệt với các khoản vay dài hạn thả nổi có đòn bẩy cao. Về phía ngân hàng, khi lãi suất tham chiếu giảm, lãi suất cho vay giảm theo nhưng lãi suất huy động thường giảm chậm hơn, làm thu hẹp biên lãi ròng.

Để phòng ngừa rủi ro, các bên tham gia thường sử dụng các công cụ sau:

  • Hợp đồng swap lãi suất (IRS): chuyển đổi dòng tiền lãi suất thả nổi sang lãi suất cố định hoặc ngược lại, giúp cố định chi phí vay hoặc thu nhập lãi.
  • Trần lãi suất (Interest Rate Cap): quyền chọn giới hạn mức lãi suất tối đa phải trả, bảo vệ bên vay khi lãi suất tham chiếu tăng vượt ngưỡng.
  • Sàn lãi suất (Interest Rate Floor): bảo vệ bên cho vay khi lãi suất tham chiếu giảm quá thấp.
  • Đa dạng hóa kỳ hạn tái định giá: tránh tập trung toàn bộ danh mục vào một kỳ hạn tham chiếu duy nhất để giảm thiểu tác động từ biến động đột biến.

Lưu ý cho thí sinh ôn thi tuyển dụng ngân hàng

Khi làm bài thi nghiệp vụ tín dụng, thí sinh cần phân biệt rõ các khái niệm thường bị nhầm lẫn: lãi suất điều hành là công cụ chính sách tiền tệ do NHNN ấn định; lãi suất liên ngân hàng (VNIBOR) là lãi suất thị trường phản ánh chi phí vốn ngắn hạn giữa các tổ chức tín dụng; lãi suất huy động là lãi suất ngân hàng trả cho tiền gửi; và lãi suất cho vay là lãi suất khách hàng trả cho khoản vay. Lãi suất tham chiếu không phải là lãi suất cuối cùng mà khách hàng phải trả, mà chỉ là thành phần cơ sở trong công thức tính lãi vay thả nổi.

Theo diễn biến thị trường tài chính Việt Nam giai đoạn 2024 - 2026, VNIBOR kỳ hạn qua đêm có thể dao động trong khoảng rộng tùy trạng thái thanh khoản hệ thống ngân hàng, từ dưới 1%/năm vào cuối năm khi NHNN bơm tiền mạnh, đến trên 4%/năm vào các thời điểm căng thẳng thanh khoản hoặc cuối quý. Thí sinh nên theo dõi Bản tin thị trường tiền tệ liên ngân hàng của NHNN và các bản tin của Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam để cập nhật số liệu mới nhất.

Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo cho mục đích học tập và ôn thi, không thay thế tư vấn chuyên môn về tài chính - ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

L

Lãi suất tham chiếu

Tín dụng

Mức lãi suất cơ sở được dùng làm căn cứ để xác định lãi suất cho vay thả nổi.

5

5C tín dụng — Mô hình thẩm định tín dụng

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng là mô hình thẩm định tín dụng cổ điển và phổ biến nhất, sử dụng 5 tiêu chí đánh giá khả

B

Bank Overdraft — Thấu chi tài khoản

Tín dụng & Cho vay

Overdraft (thấu chi) là hình thức cho vay ngắn hạn cho phép khách hàng chi tiêu vượt số dư tài khoản

B

Bao thanh toán quốc tế

Tín dụng & Cho vay

Bao thanh toán quốc tế (International Factoring) — Factoring có yếu tố nước ngoài.

B

Bảo hiểm khoản vay (Loan Insurance / Credit Insurance)

Tín dụng & Cho vay

Bảo hiểm khoản vay là sản phẩm bảo vệ người vay và ngân hàng trước rủi ro mất khả năng trả nợ do tử

B

Bảo lãnh vay vốn DNNVV (SME Loan Guarantee)

Tín dụng & Cho vay

Bảo lãnh vay vốn doanh nghiệp nhỏ và vừa là cam kết bằng văn bản của Ngân hàng Phát triển Việt Nam (

C

Chiết khấu có bảo lưu quyền truy đòi

Tín dụng & Cho vay

Chiết khấu có bảo lưu quyền truy đòi (With Recourse) — NH có quyền đòi lại KH nếu người phát hành kh

C

Chiết khấu không bảo lưu quyền truy đòi

Tín dụng & Cho vay

Chiết khấu không bảo lưu quyền truy đòi (Without Recourse) — NH chịu rủi ro nếu người phát hành khôn

A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.