Kiều hối (Remittance)
Kiều hối là khoản tiền mà người Việt Nam đang sinh sống, học tập và làm việc tại nước ngoài chuyển về cho gia đình, người thân hoặc các đối tượng nhận tại Việt Nam. Theo phân loại của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), kiều hối thuộc nhóm thu nhập sơ cấp trong Cán cân vãng lai (Current Account) của Cán cân thanh toán (Balance of Payments - BOP), phản ánh dòng chuyển vốn tư nhân một chiều từ nước ngoài vào trong nước. Về bản chất, kiều hối không phải là khoản đầu tư tài chính hay vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) mà là khoản thu nhập chuyển về, có tính chất hỗ trợ tiêu dùng, an sinh và tích lũy. Đối tượng gửi kiều hối bao gồm Việt kiều là người Việt định cư ở nước ngoài, lao động xuất khẩu theo hợp đồng, du học sinh có thu nhập và chuyên gia người Việt làm việc tại các tổ chức quốc tế. Việt Nam hiện nằm trong nhóm 10 quốc gia nhận kiều hối lớn nhất thế giới, với quy mô ước đạt khoảng 18–19 tỷ USD mỗi năm, tương đương 3,5% GDP.
Cơ cấu nguồn kiều hối và kênh chuyển tiền
Nguồn kiều hối về Việt Nam phân bổ không đồng đều giữa các quốc gia và vùng lãnh thổ, phụ thuộc vào cộng đồng người Việt và lực lượng lao động xuất khẩu. Theo số liệu thống kê, Hoa Kỳ chiếm khoảng 35% tổng lượng kiều hối, tiếp đến là Hàn Quốc khoảng 15%, Nhật Bản khoảng 12%, Đài Loan khoảng 10% và Australia khoảng 8%. Phần còn lại đến từ các nước châu Âu (Đức, Pháp, Cộng hòa Séc), Canada và một số quốc gia Đông Nam Á. Về kênh chuyển tiền, có ba nhóm chính: (1) kênh chính thống qua ngân hàng và các công ty chuyển tiền quốc tế như Western Union, MoneyGram, Ria Money Transfer; (2) kênh bán chính thống qua ví điện tử xuyên biên giới như Wise, Remitly, WorldRemit; (3) kênh phi chính thống bao gồm tiền mã hóa, mang tiền mặt qua đường tiểu ngạch hoặc thông qua hệ thống chuyển tiền không phép. Ngân hàng Nhà nước khuyến khích dòng kiều hối đi qua kênh chính thức để có thể kiểm soát nguồn thu ngoại tệ và phục vụ công tác giám sát phòng chống rửa tiền.
Tác động kinh tế vĩ mô
Kiều hối đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ cán cân thanh toán của Việt Nam. Thứ nhất, kiều hối bổ sung nguồn ngoại tệ, giúp tăng dự trữ ngoại hối quốc gia (tính đến cuối năm 2025, dự trữ ngoại hối của Việt Nam đạt trên 100 tỷ USD), qua đó tạo dư địa cho Ngân hàng Nhà nước can thiệp ổn định tỷ giá VND/USD khi cần thiết. Thứ hai, kiều hối góp phần cải thiện thặng dư cán cân vãng lai, bù đắp một phần nhập khẩu ròng và nâng cao vị thế tín nhiệm quốc gia. Thứ ba, về mặt vi mô, dòng kiều hối bổ sung thu nhập khả dụng cho các hộ gia đình, từ đó kích thích tiêu dùng nội địa, giảm nghèo và tạo thêm vốn cho đầu tư bất động sản, kinh doanh nhỏ tại Việt Nam. Theo ước tính, khoảng 60–70% lượng kiều hối được sử dụng cho tiêu dùng và mua sắm, 20–25% cho đầu tư bất động sản, phần còn lại phục vụ giáo dục, y tế và tiết kiệm.
Chính sách quản lý và ưu đãi
Để khuyến khích người Việt ở nước ngoài chuyển tiền về qua kênh chính thức, Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách ưu đãi. Cụ thể, thu nhập từ kiều hối được miễn thuế thu nhập cá nhân theo quy định pháp luật hiện hành; người nhận có thể lựa chọn nhận bằng đồng Việt Nam hoặc giữ ngoại tệ trên tài khoản tiền gửi tại ngân hàng thương mại. Ngân hàng Nhà nước cũng cho phép các ngân hàng triển khai sản phẩm tiền gửi tiết kiệm bằng ngoại tệ dành cho kiều hối với lãi suất cạnh tranh. Một số ngân hàng có thế mạnh trong lĩnh vực kiều hối có thể kể đến Sacombank với mạng lưới đại lý rộng, Vietcombank với năng lực thanh toán quốc tế vượt trội và Đông Á giai đoạn trước khi bị đặt vào tình trạng kiểm soát đặc biệt. Bên cạnh đó, các ngân hàng còn triển khai dịch vụ chuyển tiền nhanh (remittance), cho vay cầm cố bằng ngoại tệ và phát hành thẻ thanh toán quốc tế cho khách hàng kiều hối.
Gợi ý ôn thi tuyển dụng ngân hàng
Trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng và phỏng vấn chuyên viên quan hệ khách hàng, kiều hối thường xuất hiện dưới các dạng câu hỏi: (1) Phân tích vai trò của kiều hối đối với Cán cân thanh toán Việt Nam và dự trữ ngoại hối quốc gia; (2) Giải thích tác động của dòng kiều hối đến tỷ giá hối đoái VND/USD và chính sách tiền tệ; (3) So sánh ưu nhược điểm của các kênh chuyển kiều hối chính thống và phi chính thống trong bối cảnh phòng chống rửa tiền (AML) và tài trợ khủng bố (CFT); (4) Đề xuất sản phẩm, dịch vụ ngân hàng phù hợp cho khách hàng là người nhận kiều hối. Khi trả lời, ứng viên nên kết hợp giữa lý thuyết tài chính quốc tế với số liệu thực tế về quy mô và cơ cấu kiều hối của Việt Nam.
Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về tài chính, ngân hàng và pháp luật.