Bỏ qua điều hướng

Kiểm toán tiếng Anh là gì? là gì?

Kiểm toán & Tuân thủ

Định nghĩa

Kiểm toán tiếng Anh là Audit, là quá trình kiểm tra, xác minh một cách độc lập và có hệ thống đối với báo cáo tài chính, hồ sơ kế toán và hoạt động kinh doanh của một tổ chức, nhằm đưa ra ý kiến về tính trung thực, hợp lý và tuân thủ quy định.

Phân loại kiểm toán

Loại hìnhTiếng AnhNgười thực hiệnMục đích
Kiểm toán độc lậpExternal AuditCông ty kiểm toán bên ngoàiXác nhận BCTC trung thực, hợp lý
Kiểm toán nội bộInternal AuditBộ phận kiểm toán nội bộĐánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ
Kiểm toán nhà nướcGovernment AuditKiểm toán Nhà nướcKiểm tra sử dụng ngân sách, tài sản công
Kiểm toán tuân thủCompliance AuditNội bộ hoặc bên ngoàiKiểm tra tuân thủ quy định, pháp luật
Kiểm toán hoạt độngOperational AuditNội bộĐánh giá hiệu quả hoạt động

Bảng thuật ngữ kiểm toán

Tiếng AnhTiếng Việt
AuditKiểm toán
AuditorKiểm toán viên
Audit ReportBáo cáo kiểm toán
Audit OpinionÝ kiến kiểm toán
Unqualified OpinionÝ kiến chấp nhận toàn phần
Qualified OpinionÝ kiến ngoại trừ
Disclaimer of OpinionTừ chối đưa ra ý kiến
Adverse OpinionÝ kiến trái ngược
Audit TrailDấu vết kiểm toán
MaterialityMức trọng yếu
Audit EvidenceBằng chứng kiểm toán
Audit ScopePhạm vi kiểm toán

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.