Bỏ qua điều hướng

Khoản khấu trừ deductible là gì?

Deductible Bảo hiểm & Chứng khoán

Khoản khấu trừ (Deductible)

Khoản khấu trừ (tiếng Anh: Deductible) là số tiền mà người được bảo hiểm phải tự gánh chịu trước khi công ty bảo hiểm bắt đầu chi trả quyền lợi bồi thường theo hợp đồng. Nói cách khác, deductible là phần "ngưỡng cửa" tổn thất mà bên mua bảo hiểm chấp nhận gánh chịu; phần tổn thất vượt quá ngưỡng này mới được doanh nghiệp bảo hiểm thanh toán theo tỷ lệ và điều khoản đã thỏa thuận. Khái niệm này xuất hiện phổ biến trong cả bảo hiểm phi nhân thọ (bảo hiểm tài sản, xe cơ giới, sức khỏe) và một số sản phẩm bảo hiểm nhân thọ có yếu tố bảo hiểm sức khỏe/hospitalization đi kèm. Trên thị trường chứng khoán, thuật ngữ "deductible" cũng được sử dụng theo nghĩa tương tự — là phần chi phí hoặc tổn thất mà nhà đầu tư/quỹ tự chịu trước khi được hưởng bảo vệ từ cơ chế bảo hiểm rủi ro, ví dụ trong các hợp đồng phái sinh có điều khoản deductible hoặc các sản phẩm bảo hiểm danh mục đầu tư.

Cơ chế hoạt động của khoản khấu trừ

Có ba hình thức deductible phổ biến trong thực tiễn hợp đồng bảo hiểm tại Việt Nam và quốc tế. Thứ nhất, khấu trừ có định (flat deductible): công ty bảo hiểm chỉ bồi thường khi tổn thất vượt quá một con số cố định đã ghi trong hợp đồng. Ví dụ, hợp đồng bảo hiểm xe ô tô quy định mức khấu trừ 5 triệu đồng/vụ; nếu chi phí sửa chữa là 12 triệu, công ty bảo hiểm chi trả 7 triệu, chủ xe chịu 5 triệu. Thứ hai, khấu trừ theo tỷ lệ (percentage deductible): bên được bảo hiểm chịu một tỷ lệ phần trăm nhất định trên tổng tổn thất, phần còn lại do công ty bảo hiểm thanh toán. Thứ ba, khấu trừ tích lũy (aggregate deductible): áp dụng khi bên mua bảo hiểm tự gánh chịu đến một tổng số tiền nhất định trong một kỳ hợp đồng; sau khi đạt ngưỡng, mọi tổn thất tiếp theo trong kỳ sẽ được bồi thường toàn bộ. Hình thức này thường gặp trong bảo hiểm sức khỏe nhóm hoặc bảo hiểm y tế doanh nghiệp.

Mục đích cốt lõi của deductible là giúp doanh nghiệp bảo hiểm giảm chi phí quản lý các khiếu nại nhỏ lẻ, từ đó phí bảo hiểm được giữ ở mức hợp lý hơn cho toàn bộ tập khách hàng. Đồng thời, cơ chế này khuyến khích người được bảo hiểm có ý thức phòng ngừa rủi ro, vì họ biết rõ một phần tổn thất nhất định sẽ do mình gánh chịu.

Mối liên hệ giữa khoản khấu trừ và phí bảo hiểm

Giữa deductible và phí bảo hiểm (premium) tồn tại mối quan hệ nghịch biến: mức khấu trừ càng cao thì phí bảo hiểm càng thấp và ngược lại. Đây là nguyên tắc đàm phán cơ bản mà ứng viên thi tuyển ngân hàng vào các vị trí như giao dịch viên bảo hiểm, chuyên viên quan hệ khách hàng doanh nghiệp hay nhân viên Bancassurance cần nắm rõ để tư vấn cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Một khách hàng có dòng tiền ổn định, sẵn sàng chịu rủi ro ở mức tổn thất nhỏ thường được khuyến nghị chọn deductible cao để tiết kiệm phí dài hạn; ngược lại, khách hàng ưu tiên sự an toàn tuyệt đối, không muốn bỏ thêm bất kỳ khoản nào khi xảy ra sự cố sẽ phù hợp với deductible thấp hoặc bằng 0.

Trong thẩm định bảo hiểm tài sản thế chấp — một nghiệp vụ gắn liền với hoạt động tín dụng ngân hàng — mức deductible còn là yếu tố được cán bộ quan hệ khách hàng và phòng bảo hiểm rà soát khi cơ cấu khoản vay, nhằm đảm bảo tài sản bảo đảm được bảo hiểm với điều khoản tối ưu, hạn chế khoản trống bảo hiểm có thể ảnh hưởng đến khả năng thu hồi nợ của ngân hàng.

Một số lưu ý quan trọng khi đọc hợp đồng có deductible

Thứ nhất, cần phân biệt deductible với coinsurance (đồng bảo hiểm) và copay (đồng chi trả). Coinsurance là tỷ lệ phần trăm tổn thất mà mỗi bên gánh chịu sau khi đã vượt qua mức khấu trừ, còn copay là khoản cố định mà người được bảo hiểm trả cho mỗi lần sử dụng dịch vụ (thường gặp trong bảo hiểm sức khỏe). Thứ hai, nhiều hợp đồng ghi rõ deductible áp dụng "trên mỗi sự kiện" (per occurrence) hay "trên mỗi năm hợp đồng" (per policy year); ứng viên cần đọc kỹ để không nhầm lẫn khi tính toán quyền lợi. Thứ ba, có những trường hợp tổn thất dưới ngưỡng deductible nhưng vẫn được công ty bảo hiểm chi trả theo điều khoản đặc biệt (ví dụ: tổn thất toàn bộ — total loss) hoặc ngược lại, một số rủi ro loại trừ hoàn toàn dù tổn thất vượt deductible.

Trong nghiệp vụ chứng khoán, khi đề cập deductible của hợp đồng bảo hiểm rủi ro cho danh mục đầu tư hoặc giao dịch phái sinh, nhà đầu tư cũng cần lưu ý đến cơ chế bù trừ, thời hạn khiếu nại và điều kiện kích hoạt bồi thường để tránh hiểu sai rằng mọi tổn thất đều được bảo hiểm chi trả.


Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo học thuật và hỗ trợ ôn luyện, không thay thế tư vấn pháp lý hay tài chính chuyên nghiệp từ chuyên gia bảo hiểm, luật sư hay cố vấn tài chính được cấp phép. Khi ký kết hợp đồng bảo hiểm hoặc đầu tư chứng khoán thực tế, người đọc nên tham vấn đơn vị tư vấn có thẩm quyền.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.