Bỏ qua điều hướng

Hệ thống IFRS là gì?

International Financial Reporting Standards (IFRS) Kế toán

Hệ thống IFRS

Hệ thống IFRS (International Financial Reporting Standards) là hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế do Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (International Accounting Standards Board – IASB) ban hành và liên tục cập nhật. IFRS quy định các nguyên tắc ghi nhận, đo lường, trình bày và công bố thông tin trên báo cáo tài chính nhằm đảm bảo tính minh bạch, so sánh được và hữu ích cho người sử dụng báo cáo tài chính trên phạm vi toàn cầu. Hiện nay IFRS đã được hơn 140 quốc gia và vùng lãnh thổ áp dụng hoặc cho phép áp dụng, bao gồm Liên minh châu Âu, Anh, Úc, Canada, Nhật Bản, Singapore và nhiều nền kinh tế lớn khác.

Tại Việt Nam, Bộ Tài chính đã công bố lộ trình áp dụng IFRS đối với doanh nghiệp niêm yết, công ty đại chúng và các tổ chức kinh tế quan trọng. Riêng lĩnh vực ngân hàng, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) yêu cầu các ngân hàng thương mại, bao gồm cả ngân hàng có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và ngân hàng chính sách, phải hoàn tất chuyển đổi và áp dụng IFRS trong công tác kế toán, lập và trình bày báo cáo tài chính. Theo lộ trình, giai đoạn chuyển tiếp bắt đầu từ năm 2025 và áp dụng bắt buộc từ năm 2026 trở đi, thay thế dần hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) trong báo cáo tài chính hợp nhất của các ngân hàng.

Khác biệt cốt lõi giữa IFRS và VAS

Hệ thống VAS (Vietnamese Accounting Standards) được xây dựng dựa trên nền tảng chuẩn mực kế toán quốc tế cũ (IAS/IFRS phiên bản trước) và mang nặng tính thận trọng, ưu tiên bảo vệ nhà đầu tư trong nước. Trong khi đó, IFRS hiện hành theo hướng phản ánh đúng bản chất kinh tế của giao dịch (substance over form), tăng cường giá trị hợp lý (fair value) và mở rộng công bố thông tin.

Một số điểm khác biệt đáng chú ý:

  • Công cụ tài chính: IFRS 9 yêu cầu phân loại tài sản tài chính theo mô hình kinh doanh và đặc điểm dòng tiền hợp đồng, đồng thời áp dụng mô hình dự phòng tổn thất tín dụng dựa trên kỳ vọng (ECL – Expected Credit Loss) thay vì mô hình tổn thất đã phát sinh (incurred loss) như VAS hiện hành. Đây là điểm có tác động lớn nhất đến ngân hàng, vì danh mục cho vay chiếm tỷ trọng tài sản chủ yếu.
  • Doanh thu: IFRS 15 quy định năm bước ghi nhận doanh thu từ hợp đồng với khách hàng, ảnh hưởng đến cách hạch toán phí dịch vụ, hoa hồng bảo hiểm và các khoản thưởng liên quan đến doanh số.
  • Thuế thu nhập doanh nghiệp: IAS 12 yêu cầu ghi nhận tài sản thuế thu nhập hoãn lại cho tất cả các khoản chênh lệch tạm thời có thể khấu trừ, ngay cả khi chưa có lợi nhuận chịu thuế trong tương lai gần – điều mà VAS hiện chưa quy định chi tiết.
  • Tài sản cố định: IAS 16 cho phép mô hình đánh giá lại giá trị tài sản cố định (theo giá trị hợp lý) hoặc mô hình nguyên giá, trong khi VAS chỉ cho phép mô hình nguyên giá.
  • Bất động sản đầu tư: IAS 40 cho phép lựa chọn giữa mô hình giá trị hợp lý và mô hình nguyên giá, mở rộng khả năng phản ánh biến động giá trị thị trường.
  • Hợp đồng thuê: IFRS 16 đưa hầu hết hợp đồng thuê vào bảng cân đối kế toán thông qua việc ghi nhận tài sản quyền sử dụng và nghĩa vụ thuê, thay vì phân loại thuê hoạt động và thuê tài chính như IAS 17/VAS.

Tác động của IFRS đến hoạt động ngân hàng

Việc chuyển đổi sang IFRS tạo ra nhiều thay đổi trong toàn bộ chuỗi nghiệp vụ ngân hàng:

  • Tái cấu trúc hệ thống IT: Phần mềm core banking, hệ thống phân loại khoản vay và mô hình tính dự phòng tổn thất tín dụng (PD, LGD, EAD) phải được nâng cấp để đáp ứng yêu cầu của IFRS 9.
  • Thay đổi tỷ lệ an toàn vốn: Việc tăng dự phòng theo mô hình ECL có thể làm giảm vốn cấp 1 (Tier 1) ngắn hạn, đòi hỏi ngân hàng phải có kế hoạch tăng vốn hoặc tối ưu hóa danh mục cho vay.
  • Trình độ nhân sự: Đội ngũ kế toán, kiểm toán nội bộ và quản trị rủi ro cần được đào tạo chuyên sâu về IFRS, đặc biệt là các chuẩn mực liên quan đến công cụ tài chính, thuê và hợp nhất kinh doanh (IFRS 3, IFRS 10, IFRS 11).
  • Báo cáo quản trị: Các chỉ tiêu ROA, ROE, NIM có thể biến động trong giai đoạn chuyển đổi do thay đổi cách ghi nhận, ví dụ: tăng tổng tài sản khi ghi nhận tài sản quyền sử dụng theo IFRS 16, hoặc tăng chi phí dự phòng theo IFRS 9.
  • Tăng cường công bố thông tin: IFRS yêu cầu thuyết minh chi tiết về rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, rủi ro lãi suất, giá trị hợp lý theo từng cấp độ (Level 1, 2, 3), giúp nhà đầu tư và cơ quan quản lý đánh giá chính xác hơn chất lượng tài sản ngân hàng.

Lợi ích và thách thức khi áp dụng IFRS tại Việt Nam

Lợi ích:

  • Tăng tính minh bạch và so sánh được của báo cáo tài chính ngân hàng Việt Nam với các ngân hàng trong khu vực và quốc tế.
  • Thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI, FII), giảm chi phí vốn cho các ngân hàng niêm yết.
  • Nâng cao năng lực quản trị rủi ro thông qua mô hình đo lường tổn thất tín dụng theo kỳ vọng và quản lý giá trị hợp lý.
  • Tạo nền tảng cho các sản phẩm phái sinh, tài sản tài chính phức tạp được ghi nhận và quản lý chặt chẽ hơn.

Thách thức:

  • Chi phí chuyển đổi ban đầu lớn, bao gồm đào tạo nhân sự, nâng cấp hệ thống công nghệ và thuê tư vấn quốc tế.
  • Khó khăn trong việc thu thập dữ liệu lịch sử đủ dài và chất lượng để xây dựng mô hình ECL đáng tin cậy, đặc biệt với các ngân hàng nhỏ và ngân hàng chính sách.
  • Khác biệt giữa chế độ thuế Việt Nam và chuẩn mực IAS 12 về thuế thu nhập hoãn lại, dẫn đến phát sinh chi phí thuế ảo và cần có hướng dẫn phối hợp giữa cơ quan thuế và NHNN.
  • Chênh lệch giá trị sổ sách ban đầu có thể ảnh hưởng đến các hợp đồng đã ký với cổ đông, trái chủ và đối tác dựa trên số liệu theo VAS.

Nội dung mang tính tham khảo về chuyên môn nghiệp vụ, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn thuế chính thức từ các cơ quan có thẩm quyền tại Việt Nam.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.