Bỏ qua điều hướng

Giấy nhận nợ có bảo đảm (Collateralized Promissory Note) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy nhận nợ có bảo đảm (Collateralized Promissory Note)

Giấy nhận nợ có bảo đảm là loại giấy tờ có giá do khách hàng (bên đi vay hoặc bên có nghĩa vụ trả nợ) lập và ký phát cho ngân hàng, trong đó cam kết thanh toán một khoản tiền xác định tại một thời điểm xác định hoặc theo một lịch trả nợ cụ thể, đồng thời gắn liền với một tài sản bảo đảm (bất động sản, động sản, chứng khoán, hàng hóa, quyền đòi nợ,…) nhằm bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Khi khách hàng không thực hiện đúng cam kết, ngân hàng có quyền xử lý tài sản bảo đảm theo thỏa thuận hoặc theo quy định pháp luật để thu hồi nợ.

Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, giấy nhận nợ có bảo đảm thường xuất hiện trong các trường hợp: vay vốn trung dài hạn có thế chấp bất động sản, cầm cố chứng khoán niêm yết, bảo lãnh ký quỹ, hoặc phát hành kèm theo thư bảo lãnh có tài sản đảm bảo của bên thứ ba. Đây là một trong những chứng từ pháp lý quan trọng nhất trong hồ sơ tín dụng có bảo đảm, là căn cứ để ngân hàng khởi kiện hoặc yêu cầu xử lý tài sản khi khách hàng vỡ nợ.

Đặc điểm cấu thành

Để một giấy nhận nợ có bảo đảm có giá trị pháp lý đầy đủ, thông thường cần đáp ứng các yếu tố: (i) bên phát hành (người vay hoặc bên bảo lãnh) có đầy đủ năng lực hành vi dân sự; (ii) nội dung cam kết thanh toán rõ ràng về số tiền, đồng tiền, thời hạn, phương thức trả nợ; (iii) tài sản bảo đảm phải thuộc quyền sở hữu hợp pháp của bên bảo đảm và không có tranh chấp; (iv) phương thức bảo đảm (thế chấp, cầm cố, bảo lãnh ngân hàng,…) được xác lập bằng hợp đồng riêng hoặc ghi nhận ngay trên giấy nhận nợ tuỳ nghiệp vụ; (v) tài sản bảo đảm phải được đăng ký, công chứng, chứng thực theo quy định pháp luật (ví dụ: công chứng hợp đồng thế chấp, đăng ký giao dịch bảo đảm tại cơ quan có thẩm quyền).

Phân biệt với các loại giấy tờ tương tự

Giấy nhận nợ có bảo đảm thường bị nhầm lẫn với: (i) Giấy nhận nợ thông thường — chỉ cam kết trả nợ, không có tài sản bảo đảm đi kèm, mức độ bảo đảm thấp hơn; (ii) Hợp đồng tín dụng có bảo đảm — là thỏa thuận vay nợ tổng thể, trong khi giấy nhận nợ chỉ là văn bản ghi nhận nghĩa vụ trả nợ theo từng khoản hoặc từng lần rút vốn; (iii) Séc, hối phiếu — là phương tiện thanh toán, không gắn với quan hệ tín dụng dài hạn; (iv) Trái phiếu có bảo đảm — phát hành ra công chúng theo Luật Chứng khoán, còn giấy nhận nợ chỉ phát hành nội bộ cho ngân hàng.

Vai trò trong hoạt động ngân hàng

Trong nghiệp vụ tín dụng, giấy nhận nợ có bảo đảm giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro tín dụng vì tài sản bảo đảm tạo nguồn thu hồi nợ thứ hai khi dòng tiền kinh doanh của khách hàng không đủ trả nợ. Khi phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, các khoản nợ có tài sản bảo đảm là bất động sản, vàng, chứng khoán niêm yết thường được hưởng hệ số rủi ro thấp hơn so với nợ không có bảo đảm, từ đó giảm chi phí dự phòng. Đối với khách hàng, việc phát hành giấy nhận nợ có bảo đảm giúp họ tiếp cận được các khoản vay với lãi suất ưu đãi hơn và hạn mức tín dụng lớn hơn.

Lưu ý khi lập giấy nhận nợ có bảo đảm

Giao dịch viên và cán bộ tín dụng cần đảm bảo: (i) số tiền ghi trên giấy nhận nợ phải khớp với hợp đồng tín dụng, khớp với số tiền giải ngân thực tế; (ii) lãi suất, kỳ hạn, lịch trả nợ phải thống nhất với phương án vay đã phê duyệt; (iii) tài sản bảo đảm phải được định giá bởi đơn vị có chức năng, tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản (LTV ratio) phải nằm trong hạn mức cho phép của ngân hàng; (iv) giấy nhận nợ phải được lưu giữ trong hồ sơ tín dụng ít nhất 5 năm sau khi tất toán khoản vay theo quy định lưu trữ; (v) khi tất toán trước hạn, cần có văn bản xác nhận của ngân hàng về việc chấm dứt nghĩa vụ nợ để giải chấp tài sản.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Giấy nhận nợ có bảo đảm và hợp đồng thế chấp có phải là một văn bản hay không? Không. Hợp đồng thế chấp (hoặc cầm cố) là văn bản ghi nhận việc dùng tài sản để bảo đảm nghĩa vụ, còn giấy nhận nợ có bảo đảm là văn bản ghi nhận bản thân nghĩa vụ trả nợ kèm cam kết về tài sản bảo đảm. Trong hồ sơ tín dụng, đây là hai tài liệu pháp lý độc lập nhưng có liên kết chặt chẽ với nhau; nếu hợp đồng thế chấp vô hiệu thì nghĩa vụ trả nợ vẫn tồn tại nhưng không còn tài sản bảo đảm.

Hỏi: Khi khách hàng không trả được nợ, ngân hàng có quyền trực tiếp bán tài sản bảo đảm để thu hồi nợ hay không? Theo quy định hiện hành, ngân hàng có thể thỏa thuận với khách hàng về phương thức xử lý tài sản bảo đảm (bán đấu giá, tự bán, nhận tài sản để thay thế nghĩa vụ,…). Nếu không thỏa thuận được, ngân hàng có quyền yêu cầu tòa án giải quyết theo thủ tục tố tụng dân sự hoặc áp dụng biện pháp xử lý nhanh theo quy định về giao dịch bảo đảm.

Hỏi: Giấy nhận nợ có bảo đảm có bắt buộc phải công chứng hay chứng thực không? Bản thân giấy nhận nợ không bắt buộc công chứng, nhưng hợp đồng bảo đảm đi kèm (thế chấp bất động sản, cầm cố động sản đăng ký,…) thường phải công chứng, chứng thực theo quy định pháp luật về giao dịch bảo đảm. Thiếu công chứng đối với hợp đồng bảo đảm có thể dẫn đến giao dịch bảo đảm vô hiệu, khiến ngân hàng mất quyền ưu tiên xử lý tài sản.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên ngành. Đối với các trường hợp cụ thể, cán bộ ngân hàng và khách hàng nên tham vấn luật sư hoặc chuyên gia pháp lý về giao dịch bảo đảm.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.