Bỏ qua điều hướng

Cho vay liên ngân hàng (Interbank Lending) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Cho vay liên ngân hàng (Interbank Lending)

Cho vay liên ngân hàng (tiếng Anh: Interbank Lending) là hoạt động tín dụng giữa các tổ chức tín dụng với nhau trên thị trường liên ngân hàng, trong đó một ngân hàng sử dụng nguồn vốn dư thừa ngắn hạn để cho một ngân hàng khác vay nhằm đáp ứng nhu cầu thanh khoản tức thời. Đây là kênh điều hòa vốn nội bộ hệ thống quan trọng nhất, giúp các ngân hàng không phải phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn vốn từ Ngân hàng Nhà nước (NHNN) hay huy động từ dân cư khi bị lệch trạng thái tiền tệ trong ngày hoặc trong ngắn hạn. Tại Việt Nam, thị trường liên ngân hàng hoạt động chủ yếu theo hai hình thức: giao dịch ký gửi (không có thỏa thuận mua lại) và giao dịch cầm cố/Repo (có thỏa thuận mua lại), được vận hành thông qua hệ thống điện tử liên ngân hàng do NHNN quản lý.

Đặc điểm chính của cho vay liên ngân hàng

  • Kỳ hạn ngắn: Phổ biến là qua đêm (overnight), 1 tuần, 2 tuần hoặc tối đa 12 tháng theo quy định hiện hành. Giao dịch overnight thường chiếm tỷ trọng lớn nhất vì phục vụ trực tiếp cho cân đối thanh khoản cuối ngày.
  • Lãi suất theo thị trường: Lãi suất liên ngân hàng được hình thành theo cung – cầu vốn ngắn hạn giữa các ngân hàng, phản ánh chính xác chi phí vốn thực tế của hệ thống. Đây là cơ sở để NHNN tham chiếu khi điều hành chính sách tiền tệ.
  • Mức độ rủi ro thấp hơn cho vay thông thường: Do các bên tham gia đều là tổ chức tín dụng được cấp phép, có giám sát chặt chẽ, và thường có tài sản đảm bảo (đặc biệt với giao dịch Repo).
  • Khối lượng giao dịch lớn: Mỗi giao dịch liên ngân hàng thường có giá trị rất lớn, từ hàng chục tỷ đến hàng nghìn tỷ đồng, phù hợp với quy mô vốn của tổ chức tín dụng.
  • Tính đồng thời giữa cho vay và đi vay: Một ngân hàng vừa có thể là người cho vay khi dư thừa thanh khoản, vừa là người đi vay khi thiếu hụt, tùy theo trạng thái từng thời điểm.

Vai trò đối với hệ thống ngân hàng

  • Truyền dẫn chính sách tiền tệ: Lãi suất liên ngân hàng là một trong những mục tiêu điều hành quan trọng của NHNN. Khi NHNN mua/bán tín phiếu, thay đổi lãi suất tái cấp vốn, tái chiết khấu, thanh khoản hệ thống sẽ thay đổi, dẫn đến biến động lãi suất liên ngân hàng trước khi tác động đến lãi suất huy động và cho vay ra nền kinh tế.
  • Điều hòa thanh khoản: Giúp các ngân hàng nhỏ, ngân hàng chuyên cho vay tiêu dùng (có cơ cấu vốn ngắn hạn – dài hạn lệch) tiếp cận vốn nhanh chóng thay vì phải hạ tiêu chuẩn tín dụng hay bán tài sản giá rẻ.
  • Phát hiện sớm căng thẳng hệ thống: Khi lãi suất liên ngân hàng tăng đột biến, kéo dài, hoặc khối lượng giao dịch sụt giảm mạnh, đó có thể là dấu hiệu của khủng hoảng thanh khoản trong hệ thống. Đây là chỉ báo mà các nhà phân tích và cơ quan quản lý theo dõi sát.
  • Nền tảng cho các sản phẩm phái sinh: Từ thị trường liên ngân hàng phát triển các công cụ như hợp đồng kỳ hạn lãi suất (Forward Rate Agreement – FRA), hoán đổi lãi suất (Interest Rate Swap – IRS), phục vụ phòng ngừa rủi ro lãi suất.

Lãi suất liên ngân hàng tại Việt Nam

NHNN công bố hàng ngày lãi suất liên ngân hàng bình quân theo các kỳ hạn qua đêm, 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng và 9 tháng. Đây là cơ sở để:

  • Tính lãi quá hạn đối với tiền gửi có kỳ hạn tại tổ chức tín dụng theo quy định.
  • Làm tham chiếu cho một số hợp đồng tín dụng có điều khoản điều chỉnh lãi suất theo lãi suất liên ngân hàng.
  • Theo dõi diễn biến thanh khoản toàn hệ thống. Ví dụ, giai đoạn 2022 – 2023, lãi suất qua đêm liên ngân hàng có thời điểm tăng cao trên 6%/năm phản ánh áp lực thanh khoản hệ thống, buộc NHNN phải bơm vốn qua kênh OMO và tái cấp vốn.

Phân biệt với một số khái niệm dễ nhầm lẫn

  • Cho vay liên ngân hàng vs. Tái cấp vốn: Tái cấp vốn là NHNN cho các tổ chức tín dụng vay (thường là đối với ngân hàng yếu, có tài sản đảm bảo là tín phiếu NHNN), mang tính hỗ trợ và có điều kiện. Cho vay liên ngân hàng là giao dịch thị trường giữa các ngân hàng ngang hàng.
  • Giao dịch ký gửi vs. Repo: Giao dịch ký gửi (unsecured) không có tài sản đảm bảo, chỉ dựa trên uy tín hai bên, lãi suất thường cao hơn. Repo (secured) có tài sản đảm bảo (trái phiếu Chính phủ, tín phiếu NHNN), lãi suất thấp hơn và được coi là an toàn hơn.
  • Cho vay liên ngân hàng vs. Cho vay khách hàng: Cho vay khách hàng hướng đến phục vụ nền kinh tế thực, kỳ hạn đa dạng, có quy trình thẩm định phức tạp. Cho vay liên ngân hàng mang tính kỹ thuật, phục vụ điều hòa vốn nội bộ, thủ tục tối giản.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khi nào một ngân hàng thương mại nên đi vay trên thị trường liên ngân hàng thay vì vay tái cấp vốn từ NHNN? Ngân hàng thương mại ưu tiên vay liên ngân hàng khi chỉ thiếu hụt thanh khoản tạm thời (cuối ngày, cuối tuần) và muốn tránh "đánh dấu" mình đang gặp khó khăn với NHNN. Vay tái cấp vốn thường chỉ được sử dụng khi ngân hàng thực sự căng thẳng thanh khoản, vì việc vay NHNN có thể ảnh hưởng đến uy tín, đồng thời NHNN yêu cầu tài sản đảm bảo chặt chẽ và có thể kèm điều kiện giám sát đặc biệt.

Hỏi: Lãi suất liên ngân hàng qua đêm tăng cao bất thường có ý nghĩa gì đối với người dự thi tuyển dụng ngân hàng? Lãi suất qua đêm tăng cao, kéo dài nhiều phiên cho thấy hệ thống đang thiếu thanh khoản tạm thời hoặc một số ngân hàng lớn đang giữ tiền không cho vay liên ngân hàng. Đây là dấu hiệu NHNN có thể sớm can thiệp qua kênh OMO, thay đổi lãi suất điều hành, hoặc giảm trần tăng trưởng tín dụng. Trong bối cảnh đó, lãi suất huy động và cho vay trên thị trường 1 thường có xu hướng tăng theo sau.

Hỏi: Một nhân viên quan hệ khách hàng (RM) doanh nghiệp có cần quan tâm đến hoạt động cho vay liên ngân hàng không? RM trực tiếp không thực hiện giao dịch liên ngân hàng, nhưng cần hiểu vì hai lý do: (1) Lãi suất liên ngân hàng là cơ sở tham chiếu quan trọng để đàm phán lãi suất cho vay khách hàng doanh nghiệp lớn; (2) Khi lãi suất liên ngân hàng tăng, chi phí vốn đầu vào của ngân hàng tăng theo, buộc ngân hàng phải điều chỉnh biên lãi (spread), ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của RM trên thị trường.


Nội dung mang tính tham khảo cho người luyện thi tuyển dụng ngân hàng, không thay thế tư vấn chuyên môn về nghiệp vụ hoặc quy định pháp luật hiện hành.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.